Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Phenyl salicylate CAS:118-55-8

    Phenyl salicylate CAS:118-55-8

    Phenyl salicylate, còn được gọi là salol, là một hợp chất hữu cơ kết hợp nhóm phenyl với axit salicylic. Với công thức phân tử C13H10O3, chất tinh thể không màu này thể hiện cả đặc tính giảm đau và chống viêm. Phenyl salicylate chủ yếu được sử dụng làm chất chống nắng nhờ khả năng hấp thụ tia cực tím (UV), làm cho nó trở nên có giá trị trong các công thức mỹ phẩm. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong dược phẩm và làm chất hóa dẻo trong nhiều loại vật liệu. Cấu trúc hóa học độc đáo và các đặc tính chức năng của phenyl salicylate làm cho nó trở thành một hợp chất quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong chăm sóc da và các sản phẩm y tế.

  • Dodecyl 2-methylacrylate CAS:142-90-5

    Dodecyl 2-methylacrylate CAS:142-90-5

    Dodecyl 2-methylacrylate là một alkyl acrylate mạch dài, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm dodecyl (chuỗi alkyl 12 carbon) gắn với phần tử axit 2-methylacrylic. Với công thức phân tử C15H28O2, hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong hóa học polymer và khoa học vật liệu. Cấu trúc của nó mang lại đặc tính kỵ nước, tăng cường khả năng tương thích với môi trường không phân cực. Dodecyl 2-methylacrylate thường được sử dụng làm monome trong tổng hợp vật liệu polymer, mang lại tính linh hoạt, độ bền và độ bám dính được cải thiện, làm cho nó phù hợp cho lớp phủ, chất kết dính và các ứng dụng công nghiệp khác.

  • Bis[2-(2-hydroxyethoxy)ethyl] ether CAS:112-60-7

    Bis[2-(2-hydroxyethoxy)ethyl] ether CAS:112-60-7

    Bis[2-(2-hydroxyethoxy)ethyl] ether, còn được gọi là diethylene glycol diethyl ether hoặc diglyme, là một chất lỏng không màu, không mùi có công thức hóa học C8H18O4. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm dung môi trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm, sơn phủ và điện tử. Tính chất hòa tan tuyệt vời của nó làm cho nó lý tưởng để hòa tan nhiều loại chất, bao gồm cả nhựa và polyme. Ngoài ra, bis[2-(2-hydroxyethoxy)ethyl] ether còn được sử dụng trong các quá trình chiết xuất và tinh chế trong sản xuất hóa chất. Mặc dù hữu ích, nhưng cần phải tuân thủ các biện pháp an toàn thích hợp trong quá trình xử lý do tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe.

  • 5-Fluoro-1-indanone CAS: 700-84-5

    5-Fluoro-1-indanone CAS: 700-84-5

    5-Fluoro-1-indanone là một hợp chất dị vòng chứa flo với công thức phân tử C9H7FO. Nó có cấu trúc hai vòng bao gồm cả nhóm chức indole thơm và nhóm chức ketone, khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Sự hiện diện của nguyên tử flo ở vị trí thứ năm của vòng indanone mang lại các tính chất điện tử độc đáo, tăng cường khả năng phản ứng và hoạt tính sinh học của nó. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng trong hóa dược, đặc biệt là như một khung cấu trúc để phát triển các loại thuốc nhắm vào nhiều bệnh khác nhau, bao gồm ung thư và rối loạn thần kinh.

  • Diisodecyl phthalate CAS:26761-40-0

    Diisodecyl phthalate CAS:26761-40-0

    Diisodecyl phthalate (DIDP) là một loại este phthalate thường được sử dụng làm chất hóa dẻo trong nhiều ứng dụng polymer khác nhau. Với công thức phân tử C28H46O4, nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và được biết đến với khả năng tăng cường độ dẻo, độ bền và hiệu suất tổng thể của nhựa. DIDP chủ yếu được sử dụng trong sản xuất vật liệu polyvinyl clorua (PVC), bao gồm ván sàn, dây cáp và các bộ phận ô tô. Độ ổn định nhiệt tuyệt vời và khả năng chống oxy hóa của nó làm cho nó phù hợp với các ứng dụng ngoài trời. Mặc dù DIDP đóng góp đáng kể vào chức năng của sản phẩm, nhưng những lo ngại về tác động đến môi trường và sức khỏe của phthalate đã dẫn đến việc tăng cường giám sát của các cơ quan quản lý.

  • 7-Azaindole CAS:271-63-6

    7-Azaindole CAS:271-63-6

    7-Azaindole là một hợp chất dị vòng chứa nitơ, đóng vai trò là một cấu trúc quan trọng trong hóa dược. Với công thức phân tử C8H6N2, nó bao gồm một cấu trúc indole với một nguyên tử nitơ thay thế một nguyên tử carbon ở vị trí thứ bảy. Sự thay thế độc đáo này mang lại các tính chất hóa học và hoạt tính sinh học khác biệt. 7-Azaindole đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc, đặc biệt là nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học khác nhau liên quan đến ung thư, viêm nhiễm và rối loạn thần kinh. Khả năng hoạt động như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ khiến nó trở nên quan trọng trong cả nghiên cứu học thuật và ngành công nghiệp dược phẩm.

  • 2-Heptanol CAS:543-49-7

    2-Heptanol CAS:543-49-7

    2-Heptanol là một loại rượu mạch thẳng có công thức hóa học C7H16O. Nó được phân loại là rượu bậc hai, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm -OH (hydroxyl) gắn vào nguyên tử carbon thứ hai trong chuỗi heptane. Hợp chất này tồn tại ở dạng lỏng không màu, có mùi dễ chịu gợi nhớ đến mùi trái cây hoặc hoa. 2-Heptanol được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm mỹ phẩm, hương liệu thực phẩm và dược phẩm. Tính linh hoạt của nó còn mở rộng đến việc được sử dụng làm dung môi và chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Các nghiên cứu đang tiếp tục khám phá những lợi ích tiềm năng của nó trong các lĩnh vực khác nhau, củng cố tầm quan trọng của nó trong cả bối cảnh công nghiệp và hóa học.

  • 1-Heptanol CAS:111-70-6

    1-Heptanol CAS:111-70-6

    1-Heptanol là một loại rượu mạch thẳng, béo, có công thức hóa học là C7H16O. Nó là chất lỏng không màu và có mùi béo đặc trưng, ​​giống như mùi của axit béo. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong sản xuất este để tạo hương vị và mùi thơm, cũng như trong sản xuất chất hoạt động bề mặt, chất bôi trơn và chất hóa dẻo. Ngoài ra, 1-heptanol còn được dùng làm dung môi trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau. Mặc dù độc tính tương đối thấp, nhưng cần có các biện pháp an toàn thích hợp khi xử lý hợp chất này để giảm thiểu nguy cơ kích ứng hoặc tác dụng phụ.

  • 2-Adamantanone CAS:700-58-3

    2-Adamantanone CAS:700-58-3

    2-Adamantanone là một hợp chất hữu cơ đa năng, được phân loại là xeton, có nguồn gốc từ adamantane, một hydrocacbon đa vòng. Công thức phân tử của nó là C11H14O, và nó có cấu trúc dạng lồng đặc trưng mang lại những tính chất hóa học độc đáo. Hợp chất này được quan tâm đáng kể trong hóa dược do tiềm năng ứng dụng trong thiết kế thuốc, đặc biệt là trong các liệu pháp kháng virus và chống ung thư. Ngoài ra, 2-adamantanone đã được nghiên cứu về tác dụng của nó đối với các hệ thống sinh học, bao gồm vai trò như một chất bảo vệ thần kinh. Các nghiên cứu đang tiếp tục được tiến hành để khám phá các đặc tính dược lý và lợi ích tiềm năng của nó trong các bối cảnh điều trị khác nhau.

  • 2,5-Dimethyl pyrazine CAS:123-32-0

    2,5-Dimethyl pyrazine CAS:123-32-0

    2,5-Dimethyl pyrazine là một hợp chất dị vòng chứa nitơ với công thức phân tử C8H10N2. Nó có cấu trúc vòng thơm sáu cạnh với hai nguyên tử nitơ ở vị trí 1 và 4, cùng với các nhóm metyl gắn vào vị trí 2 và 5. Cấu trúc này góp phần tạo nên mùi thơm và hương vị đặc trưng, ​​khiến nó trở nên quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm và nước hoa. Ngoài ra, 2,5-dimethyl pyrazine đã được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học tiềm năng, bao gồm tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa. Tính linh hoạt của nó như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ càng làm tăng thêm tầm quan trọng của nó trong cả hóa học công nghiệp và y dược.

  • Diisononyl phthalate CAS:68515-48-0

    Diisononyl phthalate CAS:68515-48-0

    Diisononyl phthalate (DINP) là một chất lỏng không màu, không mùi thuộc nhóm este phthalate. Với công thức phân tử C26H42O4, nó chủ yếu được sử dụng làm chất hóa dẻo trong polyvinyl clorua (PVC) và các ứng dụng polymer khác để tăng cường tính dẻo dai, độ bền và khả năng gia công. DINP được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm như ván sàn, vật liệu ốp tường và hàng tiêu dùng. Khả năng chịu nhiệt và chịu lạnh của nó cũng làm cho nó phù hợp với các ứng dụng ngoài trời. Mặc dù DINP giúp cải thiện các đặc tính vật liệu, nhưng sự an toàn và tác động đến môi trường của nó đã gây ra những lo ngại, dẫn đến các nghiên cứu và sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý về các tác động tiềm tàng đến sức khỏe.

  • Dimethyl terephthalate CAS:120-61-6

    Dimethyl terephthalate CAS:120-61-6

    Dimethyl terephthalate (DMT) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H10O4, thường được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất polyester, đặc biệt là polyethylene terephthalate (PET). Chất rắn kết tinh không màu này có mùi thơm ngọt và chủ yếu được sử dụng trong ngành dệt may, bao bì và nhựa. DMT đóng vai trò là nguyên liệu thô để tổng hợp sợi, màng và vật chứa, góp phần tạo ra các vật liệu bền và nhẹ. Tính đa dụng trong ứng dụng, cùng với vai trò của nó trong việc thúc đẩy các thực tiễn bền vững trong khoa học vật liệu, làm cho dimethyl terephthalate trở thành một hợp chất quan trọng trong các quy trình sản xuất hiện đại.