Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Muối natri của axit 2,4-diaminobenzenesulfonic CAS:3177-22-8

    Muối natri của axit 2,4-diaminobenzenesulfonic CAS:3177-22-8

    Muối natri của axit 2,4-diaminobenzenesulfonic, thường được gọi là natri 2,4-diaminobenzenesulfonat, là một dẫn xuất của axit sulfonic thơm với công thức phân tử C6H8N2NaO3S. Hợp chất này có hai nhóm amino (-NH2) nằm ở vị trí 2 và 4 trên vòng benzen, cùng với một nhóm axit sulfonic (-SO3H), được chuyển hóa thành dạng muối natri. Nó chủ yếu được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, đặc biệt là để sản xuất thuốc nhuộm azo, và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong nhiều tổng hợp hóa học. Khả năng hòa tan trong nước và tính phản ứng của nó làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

  • Methyl o-toluate CAS:89-71-4

    Methyl o-toluate CAS:89-71-4

    Methyl o-toluate, còn được gọi là methyl 2-methylbenzoate, là một este thơm được tạo ra từ phản ứng giữa axit o-toluic và methanol. Với công thức phân tử C9H10O2, nó có một nhóm methyl trên vòng benzen ở vị trí ortho so với nhóm chức carboxylate. Hợp chất này nổi bật với mùi thơm dễ chịu và chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và chất tạo mùi. Ngoài ra, methyl o-toluate đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, tạo cơ hội cho việc phát triển nhiều dẫn xuất hóa học khác nhau với tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

  • 2,4-Dichlorobenzaldehyde CAS:874-42-0

    2,4-Dichlorobenzaldehyde CAS:874-42-0

    2,4-Dichlorobenzaldehyde là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H4Cl2O. Nó có một vòng benzen được thế bởi hai nguyên tử clo nằm ở vị trí 2 và 4, cũng như một nhóm chức aldehyde (-CHO) ở vị trí 1. Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này có mùi hăng và được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Các tính chất điện tử và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó có giá trị trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác. Sự hiện diện của các nguyên tử clo làm tăng hoạt tính sinh học của nó, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

  • 1,4-Dihydroxyanthraquinone CAS:81-64-1

    1,4-Dihydroxyanthraquinone CAS:81-64-1

    1,4-Dihydroxyanthraquinone, còn được gọi là alizarin, là một hợp chất hữu cơ thuộc họ anthraquinone. Công thức phân tử của nó là C14H8O4, đặc trưng bởi cấu trúc anthraquinone trung tâm với các nhóm hydroxyl gắn ở vị trí 1 và 4. Hợp chất này được quan tâm đáng kể do màu sắc rực rỡ và khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại khác nhau. 1,4-Dihydroxyanthraquinone đã được ứng dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, đặc biệt là trong ngành dệt may, và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và hóa học phân tích.

  • 2,6-Dichlorobenzaldehyde CAS:83-38-5

    2,6-Dichlorobenzaldehyde CAS:83-38-5

    2,6-Dichlorobenzaldehyde là một hợp chất thơm có công thức phân tử C7H4Cl2O. Nó có nhóm chức benzaldehyde (-CHO) gắn với vòng benzen có các nhóm thế clo ở vị trí 2 và 6. Aldehyde thơm chứa hai nguyên tử clo này rất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất hóa chất nông nghiệp, dược phẩm và hóa chất chuyên dụng. Sự hiện diện của cả nhóm aldehyde và nhóm clo góp phần làm tăng khả năng phản ứng của nó, khiến nó hữu ích trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau, bao gồm các phản ứng thế ái điện tử và phản ứng ngưng tụ.

  • 2-Cyanobenzylchloride CAS:612-13-5

    2-Cyanobenzylchloride CAS:612-13-5

    2-Cyanobenzylchloride là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là sự hiện diện của cả nhóm cyanide và nhóm chlorobenzyl. Công thức phân tử của nó là C8H6ClN, bao gồm một vòng benzen với nhóm cyano (-CN) ở vị trí ortho và nhóm chloromethyl (-CH2Cl). Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong lĩnh vực dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Sự sắp xếp độc đáo của các nhóm chức cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và các hóa chất chuyên dụng khác.

  • 1,2-Diethoxybenzene CAS:2050-46-6

    1,2-Diethoxybenzene CAS:2050-46-6

    1,2-Diethoxybenzene, còn được gọi là o-diethoxybenzene, là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng benzen với hai nhóm ethoxy (-OCH2CH3) gắn ở vị trí ortho. Công thức phân tử của nó là C10H14O2. Hợp chất này nổi bật nhờ cấu trúc độc đáo, tạo nên các tính chất hóa học và mô hình phản ứng riêng biệt. 1,2-Diethoxybenzene được ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc điều chế các phân tử phức tạp hơn. Khả năng tham gia vào nhiều phản ứng khác nhau khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong việc phát triển dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất chuyên dụng khác.

  • 2,6-Dichlorobenzaldehyde CAS:83-38-5

    2,6-Dichlorobenzaldehyde CAS:83-38-5

    2,6-Dichlorobenzaldehyde là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H4Cl2O. Nó bao gồm một vòng benzen có hai nguyên tử clo ở vị trí 2 và 6 và một nhóm aldehyde (-CHO) ở vị trí 1. Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này có mùi đặc trưng và chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc độc đáo của nó làm tăng khả năng phản ứng, khiến nó trở nên có giá trị trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và nhiều hóa chất tinh chế khác. Sự hiện diện của các nguyên tử clo mang lại các tính chất điện tử thú vị, góp phần vào ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

  • 4-(Chloromethyl)benzonitrile CAS:874-86-2

    4-(Chloromethyl)benzonitrile CAS:874-86-2

    4-(Chloromethyl)benzonitrile là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H7ClN. Nó bao gồm một khung benzonitrile trong đó nhóm chloromethyl (-CH2Cl) được gắn vào vị trí para của vòng thơm. Hợp chất này thể hiện cả chức năng nitrile và halogen, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Nó đặc biệt hữu ích trong phát triển dược phẩm, sản xuất hóa chất nông nghiệp và công thức của nhiều hóa chất chuyên dụng khác nhau. Sự kết hợp độc đáo của các nhóm chức cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học, tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều chế các dẫn xuất đa dạng với các hoạt tính sinh học tiềm năng.

  • Chlorosulfonyl isocyanate CAS:1189-71-5

    Chlorosulfonyl isocyanate CAS:1189-71-5

    Chlorosulfonyl isocyanate (CSI) là một hợp chất hóa học đa năng có công thức ClSO₂NCO. Nó chứa nhóm sulfonyl và nhóm chức isocyanate, khiến nó trở thành một thuốc thử quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp. CSI chủ yếu được sử dụng trong sản xuất nhiều loại hóa chất khác nhau, bao gồm thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và các chất trung gian dược phẩm. Khả năng phản ứng của nó cho phép đưa các nhóm chức sulfonyl và isocyanate vào các phân tử hữu cơ, tạo điều kiện hình thành các hợp chất đa dạng. Do tiềm ẩn nguy hiểm, các quy trình xử lý an toàn là rất cần thiết khi làm việc với chlorosulfonyl isocyanate trong phòng thí nghiệm và môi trường công nghiệp.

  • Tris(trimethylsilyl)phosphate CAS:10497-05-9

    Tris(trimethylsilyl)phosphate CAS:10497-05-9

    Tris(trimethylsilyl)phosphate (TMSP) là một hợp chất hóa học có công thức [(CH₃)₃SiO]₃PO, bao gồm một dẫn xuất của axit photphoric trong đó ba nhóm trimethylsilyl được gắn vào phần photphat. Hợp chất hữu cơ photpho này đóng vai trò là thuốc thử đa năng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học phân tích. Cấu trúc độc đáo của nó giúp tăng cường khả năng hòa tan trong các dung môi hữu cơ và cho phép sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm bảo vệ các nhóm hydroxyl trong các con đường tổng hợp và làm chất liên kết trong hóa học polyme. TMSP cũng đóng vai trò trong việc điều chế các vật liệu gốc siloxan, thể hiện tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu hóa học hiện đại.

  • Axit maleic CAS:110-16-7

    Axit maleic CAS:110-16-7

    Axit maleic, còn được gọi là axit cis-butenedioic, là một axit dicarboxylic có công thức phân tử C₄H₄O₄. Nó là một chất rắn kết tinh không màu, tan trong nước và có vị chua đặc trưng. Axit maleic chủ yếu được sử dụng trong sản xuất nhiều loại hóa chất khác nhau, bao gồm polyme, nhựa và chất hoạt động bề mặt. Cấu trúc không bão hòa của nó cho phép thực hiện các phản ứng hóa học cụ thể, làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Hơn nữa, axit maleic còn được ứng dụng trong nông nghiệp như một loại thuốc diệt cỏ và trong chế biến thực phẩm như một chất tạo vị chua, cho thấy tính linh hoạt của nó trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.