Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Biscyanatophenylpropane CAS:1156-51-0

    Biscyanatophenylpropane CAS:1156-51-0

    Biscyanatophenylpropane là một hợp chất hóa học có hai nhóm cyano (–C≡N) gắn vào khung phenylpropane. Với công thức phân tử C₁₄H₁₃N₂, nó đại diện cho một nhóm các hợp chất có tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Sự hiện diện của các nhóm cyano góp phần vào khả năng phản ứng của nó, cho phép thực hiện nhiều biến đổi khác nhau, có thể dẫn đến sự phát triển các vật liệu hoặc dược phẩm mới. Cấu trúc độc đáo của hợp chất này làm cho nó trở thành một đối tượng nghiên cứu thú vị về các tính chất hóa học và tiềm năng sử dụng trong các ứng dụng tiên tiến như polyme, hóa chất nông nghiệp hoặc chất trung gian dược phẩm.

  • Chlorosulfonyl isocyanate CAS:1189-71-5

    Chlorosulfonyl isocyanate CAS:1189-71-5

    Chlorosulfonyl isocyanate (CSI) là một hợp chất hóa học đa năng có công thức ClSO2NCO. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau, đặc biệt là trong sản xuất sulfonamide và các dược chất khác. Các nhóm chức độc đáo của CSI cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó có giá trị trong khoa học vật liệu và hóa chất nông nghiệp. Hơn nữa, khả năng phản ứng của nó với amin và rượu cho phép hình thành các dẫn xuất sulfamoyl, có ứng dụng trong hóa dược. Do những nguy hiểm tiềm tàng của nó, bao gồm độc tính và tính ăn mòn, việc xử lý chlorosulfonyl isocyanate đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.

  • Amoni benzoat CAS:1863-63-4

    Amoni benzoat CAS:1863-63-4

    Amoni benzoat là một loại muối tinh thể màu trắng được hình thành từ phản ứng giữa axit benzoic và amoni hydroxit. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chất bảo quản thực phẩm, chất tạo hương vị và trong các công thức dược phẩm. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, amoni benzoat chủ yếu hoạt động như một chất bảo quản nhờ đặc tính kháng khuẩn, ức chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn trong thực phẩm có tính axit. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong sản xuất một số dược phẩm và mỹ phẩm. Tính an toàn khi sử dụng đã được các cơ quan quản lý xác định, mặc dù nên sử dụng trong giới hạn khuyến cáo.

  • 1,3,2-dioxathiolane 2,2-dioxide CAS:1072-53-3

    1,3,2-dioxathiolane 2,2-dioxide CAS:1072-53-3

    1,3,2-Dioxathiolane 2,2-dioxide, còn được gọi là dioxathiolane S-oxide, là một hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh với công thức phân tử C3H6O3S. Hợp chất này có cấu trúc vòng dioxathiolane, đặc trưng bởi sự sắp xếp độc đáo của các nguyên tử lưu huỳnh và oxy. Nó chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và làm chất phản ứng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Do sự hiện diện của cả lưu huỳnh và oxy, nó thể hiện khả năng phản ứng đặc biệt có thể được khai thác trong việc hình thành các phân tử hữu cơ phức tạp hơn. Nghiên cứu về ứng dụng của nó trải rộng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, làm nổi bật tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó trong hóa học tổng hợp.

  • Axit 3-hydroxyphenylphosphinyl-propanoic CAS:14657-64-8

    Axit 3-hydroxyphenylphosphinyl-propanoic CAS:14657-64-8

    Axit 3-hydroxyphenylphosphinyl-propanoic là một hợp chất hữu cơ chứa phốt pho, đặc trưng bởi nhóm phosphinyl gắn với phần axit propanoic và vòng phenyl được thay thế bằng nhóm hydroxyl. Với công thức phân tử C₉H₁₁O₄P, hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học độc đáo, có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Sự hiện diện của cả nhóm hydroxyl phenolic và nhóm chức phosphinyl cho thấy tiềm năng hoạt tính sinh học, khiến nó trở thành ứng cử viên cho các nghiên cứu sâu hơn về công dụng điều trị. Cấu trúc của nó mang lại tính linh hoạt cho các sửa đổi nhằm tăng cường hoạt tính hoặc tính đặc hiệu trong thiết kế thuốc.

  • vidarabine CAS:5536-17-4

    vidarabine CAS:5536-17-4

    Vidarabine, còn được gọi là 9-β-D-arabinofuranosyladenine (ara-A), là một chất tương tự nucleoside tổng hợp của adenosine. Ban đầu được phát triển như một chất kháng virus, nó chủ yếu được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm virus, đặc biệt là các bệnh do virus herpes simplex (HSV) và virus varicella-zoster (VZV) gây ra. Vidarabine ức chế sự nhân lên của virus bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA và RNA của virus, do đó có hiệu quả trong việc kiểm soát các bệnh nhiễm herpes nặng. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó được kết hợp vào axit nucleic, từ đó làm gián đoạn các quá trình tế bào bình thường. Mặc dù ngày nay ít được sử dụng hơn do sự xuất hiện của các loại thuốc kháng virus mới hơn, vidarabine vẫn giữ vai trò quan trọng trong nghiên cứu virus học.

  • uracil-1-beta-D-arabinofuranoside CAS:3083-77-0

    uracil-1-beta-D-arabinofuranoside CAS:3083-77-0

    Uracil-1-beta-D-arabinofuranoside, thường được gọi là ara-U, là một chất tương tự nucleoside có nguồn gốc từ uracil, mang nhóm đường arabinofuranosyl. Sự biến đổi này giúp tăng cường tính ổn định và hoạt tính sinh học so với uridine tự nhiên. Ara-U đã được nghiên cứu về tiềm năng kháng virus, đặc biệt là đối với các virus RNA. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự nhân lên của virus thông qua các cơ chế tương tự như các chất tương tự nucleoside khác, khiến nó trở thành ứng cử viên cho các ứng dụng điều trị nhiễm virus. Đặc điểm cấu trúc độc đáo của uracil-1-beta-D-arabinofuranoside cho phép tương tác với các polymerase của virus, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu dược lý và phát triển thuốc.

  • cytosine-1-beta-D-arabinofuranoside CAS:147-94-4

    cytosine-1-beta-D-arabinofuranoside CAS:147-94-4

    Cytosine-1-beta-D-arabinofuranoside, thường được gọi là ara-C hoặc cytarabine, là một chất tương tự nucleoside của cytosine. Nó có chứa đường arabinofuranosyl, giúp tăng cường tính ổn định và hoạt tính sinh học trong hệ thống sinh học. Ara-C chủ yếu được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư, đặc biệt là ung thư máu như bệnh bạch cầu myeloid cấp tính (AML) và u lympho không Hodgkin. Cơ chế hoạt động của nó liên quan đến việc kết hợp vào DNA, dẫn đến ức chế tổng hợp DNA và cuối cùng gây ra hiện tượng apoptosis ở các tế bào phân chia nhanh. Do hiệu quả chống ung thư, cytarabine vẫn là một trụ cột trong các phác đồ hóa trị liệu.

  • Cyclocytidine hydrochloride CAS:10212-25-6

    Cyclocytidine hydrochloride CAS:10212-25-6

    Cyclocytidine hydrochloride là một chất tương tự nucleoside vòng có nguồn gốc từ cytidine, sở hữu cấu trúc hai vòng độc đáo giúp tăng cường tính ổn định và hoạt tính sinh học. Nó chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm nhờ tiềm năng ứng dụng điều trị, đặc biệt là trong điều trị kháng virus và ung thư. Cyclocytidine có thể điều chỉnh quá trình chuyển hóa axit nucleic và ảnh hưởng đến các cơ chế tế bào, làm cho nó trở thành một hợp chất quý giá để nghiên cứu tương tác phân tử trong tế bào. Các tính chất hóa học của nó cho phép các nhà nghiên cứu khám phá những con đường mới trong thiết kế và phân phối thuốc, mở ra những hướng đi đầy hứa hẹn cho việc điều trị các bệnh liên quan đến chức năng axit nucleic bất thường.

  • Adenosine Cyclophosphate CAS:60-92-4

    Adenosine Cyclophosphate CAS:60-92-4

    Adenosine cyclophosphate, thường được gọi là cyclic adenosine monophosphate (cAMP), là một chất truyền tin thứ cấp quan trọng trong các con đường truyền tín hiệu tế bào. Nó được tổng hợp từ ATP nhờ hoạt động của adenylate cyclase và đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa nhiều phản ứng sinh lý khác nhau trong cơ thể. cAMP hoạt động bằng cách kích hoạt protein kinase A (PKA) và các chuỗi tín hiệu khác, dẫn đến nhiều tác dụng sinh học khác nhau, bao gồm điều hòa chuyển hóa, biểu hiện gen và sự tăng sinh tế bào. Tầm quan trọng của nó trải rộng trên nhiều hệ thống, bao gồm hệ thần kinh và hệ nội tiết, khiến cAMP trở thành một yếu tố chủ chốt trong việc duy trì cân bằng nội môi tế bào và phản ứng với các kích thích bên ngoài.

  • Adenosine 5′-monophosphate CAS:61-19-8

    Adenosine 5′-monophosphate CAS:61-19-8

    Adenosine 5′-monophosphate (AMP) là một nucleotide đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng của tế bào. Được cấu tạo từ một gốc adenine, một đường ribose và một nhóm phosphate duy nhất, AMP tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa khác nhau, bao gồm tổng hợp adenosine triphosphate (ATP) và cyclic adenosine monophosphate (cAMP). Là một phân tử tín hiệu, AMP điều chỉnh các con đường trao đổi chất và đóng vai trò là tiền chất quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp nucleotide. Nồng độ của nó trong tế bào cung cấp thông tin quan trọng về trạng thái năng lượng của tế bào, làm cho nó trở nên thiết yếu để duy trì cân bằng nội môi và hỗ trợ các chức năng sinh lý trong các sinh vật sống.

  • N(2),9-Diacetylguanine CAS:3056-33-5

    N(2),9-Diacetylguanine CAS:3056-33-5

    N(2),9-Diacetylguanine là một dẫn xuất tổng hợp của guanine, đáng chú ý bởi sự bổ sung các nhóm acetyl ở vị trí nitơ 2 và 9. Sự biến đổi này làm thay đổi các tính chất hóa học và hoạt động sinh học của guanine, tăng cường khả năng hòa tan và phản ứng của nó. N(2),9-Diacetylguanine đóng vai trò là một khối cấu tạo quan trọng trong hóa học axit nucleic, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu liên quan đến cấu trúc DNA và RNA. Các đặc điểm riêng biệt của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các đầu dò và tác nhân trị liệu mới, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu các cơ chế tế bào và điều hòa gen hiệu quả hơn.