Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Fludarabine Phosphate CAS:75607-67-9

    Fludarabine Phosphate CAS:75607-67-9

    Fludarabine phosphate là một chất tương tự nucleoside tổng hợp của adenosine, chủ yếu được sử dụng trong điều trị các bệnh ác tính về huyết học như bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính (CLL) và u lympho không Hodgkin. Thuốc hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp và sửa chữa DNA, cuối cùng dẫn đến quá trình tự chết tế bào (apoptosis) ở các tế bào ung thư phân chia nhanh. Được dùng đường tĩnh mạch hoặc đường uống, fludarabine phosphate thể hiện các đặc tính ức chế miễn dịch, khiến nó hiệu quả trong một số trường hợp nhất định nhưng cũng cần theo dõi cẩn thận các tác dụng phụ. Sự ra đời của thuốc này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong hóa trị liệu, cung cấp một phương pháp điều trị nhắm mục tiêu đã cải thiện kết quả điều trị cho nhiều bệnh nhân mắc các bệnh ung thư máu cụ thể.

  • Axit o-toluic CAS:118-90-1

    Axit o-toluic CAS:118-90-1

    Axit o-toluic, còn được gọi là axit ortho-toluic, là một axit cacboxylic thơm có công thức phân tử C₈H₈O₂. Nó có một nhóm metyl và một nhóm axit cacboxylic gắn vào các nguyên tử carbon liền kề trên vòng benzen, tạo nên các tính chất hóa học và khả năng phản ứng đặc biệt. Hợp chất này tồn tại ở dạng rắn không màu và tan trong các dung môi hữu cơ. Axit o-toluic đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều hóa chất khác nhau, bao gồm thuốc nhuộm, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Cấu trúc độc đáo và các nhóm chức của nó tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều phản ứng, làm cho nó có giá trị trong cả môi trường công nghiệp và phòng thí nghiệm.

  • Glycinonitril hydroclorid CAS:6011-14-9

    Glycinonitril hydroclorid CAS:6011-14-9

    Glycinonitrile hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C₂H₄ClN₃, bao gồm một dẫn xuất của glycine có chứa nhóm chức nitrile. Chất rắn kết tinh màu trắng này được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Glycinonitrile có thể đóng vai trò là khối xây dựng đa năng trong tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học khác nhau, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở thành một ứng cử viên hấp dẫn cho nghiên cứu và phát triển sâu hơn, đặc biệt là trong thiết kế các hợp chất có hoạt tính dược lý cụ thể.

  • Vinylene cacbonat CAS:872-36-6

    Vinylene cacbonat CAS:872-36-6

    Vinylene carbonate (VC) là một hợp chất cacbonat vòng có công thức phân tử C₃H₄O₃. Nó được đặc trưng bởi nhóm vinyl và nhóm chức cacbonyl, khiến nó trở thành một monome có tính phản ứng cao trong hóa học hữu cơ. VC chủ yếu được sử dụng làm chất phụ gia điện phân trong pin lithium-ion, nơi nó tăng cường sự hình thành lớp giao diện điện phân rắn (SEI) ổn định, cải thiện hiệu suất và tuổi thọ của pin. Ngoài ra, vinylene carbonate còn đóng vai trò là khối cấu tạo cho nhiều phản ứng trùng hợp và tổng hợp hóa học khác nhau, càng làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ.

  • Dinatri 5′-Guanylat CAS: 5550-12-9

    Dinatri 5′-Guanylat CAS: 5550-12-9

    Dinatri 5′-guanylat, thường được gọi là GMP, là một dẫn xuất nucleotide đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa trong cơ thể sống. Là một chất phụ gia thực phẩm và chất tăng hương vị, nó thường được sử dụng kết hợp với bột ngọt (MSG) để tăng vị umami trong các ứng dụng ẩm thực. GMP hoạt động như một phân tử tín hiệu tham gia vào quá trình giao tiếp tế bào và điều hòa trao đổi chất, ảnh hưởng đến các quá trình như tổng hợp protein và chuyển hóa năng lượng. Hơn nữa, nó được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử như một chất nền và chất hoạt hóa cho nhiều phản ứng enzyme khác nhau, làm nổi bật tầm quan trọng của nó vượt ra ngoài vai trò tăng cường hương vị.

  • Axit p-toluic CAS:99-94-5

    Axit p-toluic CAS:99-94-5

    Axit p-toluic, còn được gọi là axit para-toluic, là một axit cacboxylic thơm có công thức phân tử C₈H₈O₂. Nó bao gồm một dẫn xuất của toluen, trong đó nhóm cacboxyl (-COOH) và nhóm metyl (-CH₃) nằm ở hai phía đối diện của vòng benzen. Cấu trúc này mang lại các tính chất hóa học và khả năng phản ứng đặc biệt. Axit p-toluic có dạng chất rắn kết tinh màu trắng và tan được trong các dung môi hữu cơ. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều hóa chất khác nhau, bao gồm thuốc nhuộm, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, thể hiện tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó trong cả ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm.

  • N,N'-Diaminoguanidine monohydrochloride CAS:36062-19-8

    N,N'-Diaminoguanidine monohydrochloride CAS:36062-19-8

    N,N'-Diaminoguanidine monohydrochloride (DGH) là một hợp chất hữu cơ có công thức C₂H₈ClN₄, bao gồm một dẫn xuất guanidine có hai nhóm amin. Hóa chất đa năng này chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng dược phẩm, đặc biệt là làm tiền chất trong tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học và dược phẩm khác nhau. DGH đã thu hút sự chú ý nhờ các đặc tính trị liệu tiềm năng, bao gồm cả việc sử dụng trong điều trị một số bệnh lý như tiểu đường và các bệnh về đường hô hấp. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào các phản ứng sinh hóa quan trọng, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong hóa dược và phát triển thuốc.

  • Capecitabine CAS:154361-50-9

    Capecitabine CAS:154361-50-9

    Capecitabine là thuốc hóa trị đường uống chủ yếu được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư đại trực tràng và ung thư vú. Đây là một tiền chất được chuyển hóa thành dạng hoạt tính, 5-fluorouracil (5-FU), trong cơ thể, phát huy tác dụng chống ung thư bằng cách ức chế tổng hợp DNA và làm gián đoạn chức năng RNA trong các tế bào phân chia nhanh. Capecitabine thường được sử dụng kết hợp với các thuốc hóa trị khác để tăng hiệu quả. Việc dùng thuốc đường uống mang lại sự tiện lợi thay thế cho các liệu pháp tiêm tĩnh mạch, giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt hơn. Mặc dù nhìn chung được dung nạp tốt, capecitabine có thể gây ra các tác dụng phụ như hội chứng bàn tay-bàn chân, buồn nôn và suy tủy.

  • 4(1H)-Pyrimidinone,5-fluoro-2-methoxy-,hydrazone CAS:166524-64-7

    4(1H)-Pyrimidinone,5-fluoro-2-methoxy-,hydrazone CAS:166524-64-7

    4(1H)-Pyrimidinone, 5-fluoro-2-methoxy-, hydrazone là một hợp chất hữu cơ đặc biệt được đặc trưng bởi sự hiện diện của vòng pyrimidinone và chức năng hydrazone. Với công thức phân tử C₉H₁₀FN₃O₂, hợp chất này có một nguyên tử flo và một nhóm methoxy góp phần tạo nên các tính chất hóa học độc đáo của nó. Hydrazone được biết đến với khả năng phản ứng và tính hữu dụng trong nhiều ứng dụng tổng hợp hữu cơ. Do cấu trúc của nó, hợp chất này có tiềm năng ứng dụng trong hóa dược, đặc biệt là như một tiền chất hoặc chất trung gian trong việc phát triển các phân tử hoạt tính sinh học có ý nghĩa điều trị.

  • Axit 3-methylsalicylic CAS:83-40-9

    Axit 3-methylsalicylic CAS:83-40-9

    Axit 3-methylsalicylic, còn được gọi là axit 3-(methyl)salicylic hoặc axit 3-methyl-2-hydroxybenzoic, là một hợp chất thơm có công thức phân tử C₈H₈O₃. Nó có một nhóm hydroxyl (-OH) và một nhóm axit cacboxylic (-COOH) gắn vào vòng benzen, cùng với một nhóm methyl nằm ở vị trí meta so với nhóm hydroxyl. Cấu trúc này mang lại những tính chất hóa học độc đáo, khiến nó hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau. Axit 3-methylsalicylic được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và như một khối xây dựng cho các hợp chất khác. Các hoạt tính sinh học tiềm năng của nó làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong hóa dược và nghiên cứu.

  • (+)-5-Iodo-2′-deoxyuridine CAS:54-42-2

    (+)-5-Iodo-2′-deoxyuridine CAS:54-42-2

    (+)-5-Iodo-2′-deoxyuridine (IUdR) là một chất tương tự nucleoside tổng hợp của deoxyuridine, có chứa một nguyên tử iốt ở vị trí số 5 của vòng uracil. Là một chất kháng virus và chống ung thư, IUdR đã được nghiên cứu về khả năng ức chế tổng hợp DNA trong các tế bào phân chia nhanh, khiến nó đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu ung thư và các chiến lược điều trị. Nó hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình sao chép DNA bình thường, dẫn đến chết tế bào trong các mô ung thư. Ngoài ra, IUdR được sử dụng trong nhiều liệu pháp thử nghiệm khác nhau, bao gồm xạ trị nội bộ cho các bệnh ung thư khu trú, do hiệu quả của nó trong việc nhắm mục tiêu chọn lọc vào các tế bào khối u.

  • 2-Azabicyclo[2.2.1]hept-5-en-3-one CAS:49805-30-3

    2-Azabicyclo[2.2.1]hept-5-en-3-one CAS:49805-30-3

    2-Azabicyclo[2.2.1]hept-5-en-3-one là một hợp chất hữu cơ hai vòng, đặc trưng bởi một nguyên tử nitơ trong cấu trúc vòng và một nhóm chức ketone. Với công thức phân tử C₇H₉NO, hợp chất này thuộc nhóm các hợp chất azabicyclic đã thu hút sự quan tâm trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại những tính chất hóa học thú vị, khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học. Nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng của nó trải rộng trong lĩnh vực dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, nơi nó đóng vai trò là tiền chất để phát triển các hợp chất có ý nghĩa điều trị.