Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 2′-Deoxyuridine CAS:951-78-0

    2′-Deoxyuridine CAS:951-78-0

    2′-Deoxyuridine là một nucleoside có nguồn gốc từ uridine, với đặc điểm nổi bật là có một nguyên tử hydro thay thế cho nhóm hydroxyl ở vị trí 2′ của đường ribose. Sự biến đổi này khiến nó trở thành một khối cấu tạo quan trọng trong quá trình tổng hợp DNA, nơi nó bắt cặp với adenine trong quá trình ghép cặp bazơ. 2′-Deoxyuridine đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của tế bào và sao chép DNA. Ngoài ra, nó còn là tiền chất cho quá trình tổng hợp deoxythymidine và có ứng dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, điều trị ung thư và các chiến lược kháng virus. Những đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở thành một hợp chất quan trọng trong cả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng.

  • TERT-BUTYL ISOCYANIDE CAS:7188-38-7

    TERT-BUTYL ISOCYANIDE CAS:7188-38-7

    Tert-Butyl isocyanide (còn được gọi là 2-isocyanobutane) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₄H₉N. Nó có một nhóm tert-butyl phân nhánh gắn với nhóm chức isocyanide (–N≡C). Cấu trúc độc đáo này mang lại khả năng phản ứng đáng kể, khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Tert-Butyl isocyanide chủ yếu được sử dụng trong điều chế các hợp chất chứa nitơ khác nhau, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Các đặc tính đặc biệt của nó cho phép nó tham gia vào một số phản ứng quan trọng, làm cho nó trở thành một công cụ hữu ích cho các nhà hóa học trong việc phát triển các vật liệu mới và các phân tử hoạt tính sinh học.

  • p-Toluenesulfonyl Isocyanate CAS:4083-64-1

    p-Toluenesulfonyl Isocyanate CAS:4083-64-1

    p-Toluenesulfonyl isocyanate (PTSI) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₉H₉N₂O₂S. Nó có nhóm p-toluenesulfonyl gắn với nhóm chức isocyanate, làm cho nó trở thành một thuốc thử quý giá trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. PTSI nổi tiếng với khả năng phản ứng và tính chọn lọc cao, đặc biệt là trong các phản ứng ghép nối và tổng hợp các dẫn xuất urê. Ứng dụng của nó mở rộng đến dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa học polymer. Các đặc tính độc đáo của p-toluenesulfonyl isocyanate làm cho nó trở thành một công cụ thiết yếu cho các nhà hóa học đang tìm cách phát triển các hợp chất mới với các chức năng cụ thể.  

  • natri N-lauroylsarcosinat CAS:137-16-6;7631-98-3

    natri N-lauroylsarcosinat CAS:137-16-6;7631-98-3

    Natri N-lauroylsarcosinate là một muối natri có nguồn gốc từ axit amin sarcosine và axit lauric. Với công thức hóa học C₁₂H₂₃NNaO₃S, nó được biết đến với đặc tính chất hoạt động bề mặt và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, mỹ phẩm và các công thức làm sạch. Là một hợp chất lưỡng tính, natri N-lauroylsarcosinate thể hiện khả năng tạo bọt, nhũ hóa và làm sạch tuyệt vời, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng. Tính dịu nhẹ và khả năng tương thích với da khiến nó trở thành một thành phần được ưa chuộng trong các công thức dành cho da nhạy cảm. Hiểu rõ các đặc tính và công dụng của nó là điều cần thiết để ứng dụng hiệu quả trong các ngành công nghiệp khác nhau.

  • natri 2-[metyl(1-oxododecyl)amino]ethansulfonat CAS: 4337-75-1

    natri 2-[metyl(1-oxododecyl)amino]ethansulfonat CAS: 4337-75-1

    Natri 2-[methyl(1-oxododecyl)amino]ethanesulphonate là một hợp chất tổng hợp có cả tính chất hoạt động bề mặt và lưỡng tính, được đặc trưng bởi cấu trúc độc đáo kết hợp nhóm sulfonate với dẫn xuất axit béo mạch dài. Với ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong sinh hóa, dược phẩm và công thức mỹ phẩm, hợp chất này đóng vai trò là chất nhũ hóa, chất ổn định và chất hòa tan hiệu quả. Khả năng tương tác với màng lipid và protein làm cho nó trở nên có giá trị trong các hệ thống và công thức phân phối thuốc nhằm tăng cường khả năng thẩm thấu qua da. Hiểu rõ các tính chất hóa học và ứng dụng chức năng của nó là rất quan trọng để tối ưu hóa việc sử dụng nó trong các sản phẩm chuyên dụng.

  • natri hydro N-(1-oxododecyl)-L-glutamate CAS:29923-31-7;42926-22-7

    natri hydro N-(1-oxododecyl)-L-glutamate CAS:29923-31-7;42926-22-7

    Natri hydro N-(1-oxododecyl)-L-glutamate là một hợp chất lưỡng tính kết hợp các đặc tính của dẫn xuất axit béo với axit amin L-glutamate. Cấu trúc độc đáo của nó bao gồm một axit béo chuỗi dài, giúp tăng cường các đặc tính hoạt động bề mặt, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong sinh hóa, dược phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Hợp chất này có thể hoạt động như một chất nhũ hóa, chất ổn định và chất hòa tan hiệu quả, thúc đẩy sự trộn lẫn giữa pha dầu và pha nước. Hiểu rõ hành vi hóa học và các công dụng chức năng của nó là điều cần thiết để tối ưu hóa ứng dụng của nó trong các công thức chuyên biệt.

  • N4-Acetylcytosine CAS:14631-20-0

    N4-Acetylcytosine CAS:14631-20-0

    N4-Acetylcytosine (ac4C) là một nucleobase biến đổi có nguồn gốc từ cytosine, với nhóm acetyl gắn vào nguyên tử nitơ ở vị trí thứ tư của vòng pyrimidine. Sự biến đổi này xảy ra tự nhiên trong RNA và đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu đáng kể do vai trò của nó trong việc điều hòa biểu hiện gen và ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa RNA. N4-acetylcytosine tham gia vào nhiều quá trình sinh học khác nhau, bao gồm sự ổn định của mRNA, hiệu quả dịch mã và phản ứng căng thẳng của tế bào. Nghiên cứu về ac4C cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các cơ chế điều hòa sau phiên mã và nhấn mạnh sự phức tạp của các biến đổi RNA góp phần vào chức năng tế bào và điều hòa gen.

  • Polyquaternium-10 CAS: 68610-92-4;53568-66-4

    Polyquaternium-10 CAS: 68610-92-4;53568-66-4

    Polyquaternium-10 là một polyme cation hòa tan trong nước, đa năng, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các công thức chăm sóc tóc và da. Được biết đến với đặc tính dưỡng ẩm tuyệt vời, nó giúp tăng cường khả năng giữ ẩm và cải thiện kết cấu của tóc và da. Hợp chất này mang lại cảm giác mềm mượt, giảm tĩnh điện và tăng khả năng dễ tạo kiểu trong các sản phẩm chăm sóc tóc, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong dầu gội, dầu xả và các sản phẩm tạo kiểu. Ngoài ra, Polyquaternium-10 còn có khả năng tạo màng giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của môi trường đồng thời tăng cường độ ổn định của sản phẩm. Các đặc tính đa chức năng của nó khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong các công thức mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

  • Hypoxanthine CAS:68-94-0

    Hypoxanthine CAS:68-94-0

    Hypoxanthine là một bazơ purine tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa, đặc biệt là trong quá trình chuyển hóa nucleotide. Nó đóng vai trò là chất trung gian trong quá trình tổng hợp và phân hủy purine, cuối cùng dẫn đến sự hình thành các phân tử quan trọng như adenine và guanine. Ngoài ra, hypoxanthine đã thu hút sự quan tâm trong nghiên cứu y học vì tiềm năng ứng dụng điều trị của nó, bao gồm vai trò trong chuyển hóa năng lượng tế bào và bảo vệ chống oxy hóa. Sự tham gia của nó trong các con đường chuyển hóa làm cho nó trở nên quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý, càng làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong cả sinh hóa và y học.

  • Uridine CAS:58-96-8

    Uridine CAS:58-96-8

    Uridine là một nucleoside pyrimidine được cấu tạo từ bazơ nitơ uracil và đường ribose. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, đặc biệt là trong quá trình tổng hợp RNA, nơi nó là một trong những khối cấu tạo thiết yếu. Uridine không chỉ tham gia vào quá trình trao đổi chất của tế bào mà còn được nghiên cứu về các tác dụng điều trị tiềm năng, bao gồm bảo vệ thần kinh và tăng cường nhận thức. Các dẫn xuất của nó được sử dụng trong bào chế thuốc, đặc biệt là trong điều trị các rối loạn thần kinh và bệnh chuyển hóa. Khi các nghiên cứu tiếp tục làm sáng tỏ vai trò đa diện của nó, uridine đang ngày càng được công nhận trong cả lĩnh vực hóa sinh và dược lý.

  • Fluorocytosine CAS:2022-85-7

    Fluorocytosine CAS:2022-85-7

    Fluorocytosine, còn được gọi là 5-fluorocytosine (5-FC), là một chất kháng nấm chủ yếu được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm nấm toàn thân, đặc biệt là các bệnh do Candida và Cryptococcus gây ra. Nó hoạt động như một chất chống chuyển hóa, ức chế sự phát triển của nấm bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp axit nucleic. Thuốc này đã trở nên quan trọng trong thực tiễn lâm sàng, đặc biệt là trong điều trị viêm màng não do Cryptococcus ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch, chẳng hạn như những người nhiễm HIV/AIDS. Mặc dù hiệu quả, fluorocytosine thường được sử dụng kết hợp với các chất kháng nấm khác để tăng cường hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ kháng thuốc.

  • D(-)-Ribose CAS:50-69-1

    D(-)-Ribose CAS:50-69-1

    D(-)-ribose là một loại đường tự nhiên, cụ thể là một monosaccharide pentose, đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của tế bào. Nó là một thành phần thiết yếu của ATP (adenosine triphosphate), chất mang năng lượng chính trong tất cả các tế bào sống, tạo điều kiện thuận lợi cho các quá trình sinh hóa thiết yếu như sản xuất năng lượng và tổng hợp axit nucleic. D(-)-ribose cũng là thành phần không thể thiếu trong sự hình thành nucleotide và axit nucleic, làm cho nó trở nên quan trọng trong cả cấu trúc DNA và RNA. Bên cạnh vai trò chuyển hóa, D(-)-ribose đã thu hút sự chú ý trong nghiên cứu lâm sàng vì những lợi ích tiềm năng của nó trong việc cải thiện mức năng lượng tế bào và tăng cường phục hồi sau khi tập luyện.