-
4-[(4-Methylpiperazin-1-yl)methyl]benzoic acid dihydrochloride CAS:106261-49-8
4-[(4-Methylpiperazin-1-yl)methyl]benzoic acid dihydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H18Cl2N2O2. Hợp chất này có lõi axit benzoic được thay thế bằng dẫn xuất piperazine, giúp tăng cường các đặc tính dược lý của nó. Sự hiện diện của hai nhóm hydrochloride góp phần vào khả năng hòa tan trong nước. Thường xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng, hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong nghiên cứu dược phẩm do tiềm năng ứng dụng của nó trong phát triển thuốc và các can thiệp điều trị.
-
3-Chloro-4-[(pyridin-2-yl)methyloxy]aniline CAS:524955-09-7
3-Chloro-4-[(pyridin-2-yl)methyloxy]aniline là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi một nhóm aniline clo hóa và một nhóm ete có nguồn gốc từ pyridin. Với công thức phân tử C12H11ClN2O, nó có một nguyên tử clo ở vị trí 3 của vòng aniline và một liên kết methoxy với vòng pyridin ở vị trí 4. Hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn và nổi bật nhờ tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp do cấu trúc độc đáo của nó, cho phép khả năng phản ứng và tương tác hóa học đa dạng.
-
3-AMino-1-AdaMantanol CAS:702-82-9
3-Amino-1-adamantanol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C11H17NO. Nó sở hữu cấu trúc adamantane độc đáo, một hydrocacbon đa vòng nổi tiếng về độ bền và độ cứng, kết hợp với nhóm amino (-NH2) và nhóm hydroxyl (-OH). Hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn và đã thu hút sự chú ý nhờ các hoạt tính sinh học tiềm năng. Cấu trúc phân tử đặc biệt của nó làm cho nó phù hợp với nhiều biến đổi hóa học khác nhau, dẫn đến sự phát triển của các tác nhân trị liệu mới.
-
2-Chloro-4-methylpyrimidine CAS:13036-57-2
2-Chloro-4-methylpyrimidine là một hợp chất hữu cơ dị vòng có công thức phân tử C6H6ClN. Nó có cấu trúc vòng pyrimidine, chứa các nguyên tử nitơ ở vị trí 1 và 3, với một nguyên tử clo thế ở vị trí 2 và một nhóm metyl ở vị trí 4. Hợp chất này thường tồn tại ở dạng lỏng hoặc rắn không màu đến vàng nhạt. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học khác nhau, làm cho nó trở thành một chất trung gian thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong ngành dược phẩm và nông hóa.
-
Axit 2-bromoterephthalic CAS:586-35-6
Axit 2-bromoterephthalic là một axit dicarboxylic thơm có công thức phân tử C8H6BrO4. Nó có hai nhóm axit cacboxylic (-COOH) nằm ở vị trí 1,4 của vòng benzen, với một nguyên tử brom thay thế cho một nguyên tử hydro ở vị trí 2. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt. Cấu trúc độc đáo của nó, kết hợp giữa chức năng halogen và cacboxylic, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu, đặc biệt là trong việc phát triển polyme và dược phẩm.
-
Axit 2-amino-5-bromobenzoic CAS:5794-88-7
Axit 2-amino-5-bromobenzoic là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H6BrNO2. Nó có một vòng benzen được thế bởi cả nhóm amino (-NH2) và nguyên tử brom ở vị trí 5, cùng với nhóm axit cacboxylic (-COOH) ở vị trí 2. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà. Cấu trúc độc đáo và các nhóm chức của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều phản ứng hóa học và ứng dụng tổng hợp, đặc biệt là trong ngành dược phẩm.
-
(R)-(+)-1-Boc-3-aminopyrrolidine CAS:147081-49-0
(R)-(+)-1-Boc-3-aminopyrrolidine là một hợp chất hữu cơ bất đối xứng được đặc trưng bởi vòng pyrrolidine với nhóm amino và nhóm bảo vệ tert-butyloxycarbonyl (Boc). Công thức hóa học của nó là C10H18N2O2. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng đến trắng ngà và được đánh giá cao trong tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng đưa tính bất đối xứng vào cấu trúc phân tử. Nhóm Boc đóng vai trò là nhóm bảo vệ có thể dễ dàng loại bỏ trong điều kiện axit, làm cho nó hữu ích trong các quy trình tổng hợp nhiều bước, đặc biệt là trong việc phát triển các chất trung gian dược phẩm.
-
(1S,2S,3R,5S)-(+)-2,3-Pinanediol CAS:18680-27-8
(1S,2S,3R,5S)-(+)-2,3-pinanediol là một hợp chất hữu cơ bất đối xứng được biết đến với cấu trúc pinane độc đáo. Với công thức phân tử C10H18O2, nó chứa hai nhóm hydroxyl (-OH) nằm ở vị trí cacbon số 2 và 3 của cấu trúc pinane. Hợp chất này có dạng chất lỏng hoặc chất rắn không màu đến vàng nhạt và thể hiện các tính chất lập thể đáng kể. Tính chất lập thể đặc thù này góp phần vào các ứng dụng tiềm năng của nó trong nhiều tổng hợp hóa học khác nhau, đặc biệt là trong việc phát triển các chất trung gian dược phẩm và hóa chất tinh khiết do khả năng tạo ra tính bất đối xứng trong các phân tử mục tiêu.
-
4,4′-DIMETHYL-TRANS-STILBENE CAS:18869-29-9
4,4′-Dimethyl-trans-stilbene là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C16H18. Nó bao gồm hai nhóm phenyl liên kết với nhau bằng một liên kết đôi trans, với các nhóm methyl gắn vào cả hai vòng phenyl. Hợp chất này xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và được biết đến với các tính chất quang học và hóa học độc đáo. 4,4′-Dimethyl-trans-stilbene chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu hóa học và có tiềm năng ứng dụng trong khoa học vật liệu nhờ khả năng tạo ra nhiều dẫn xuất khác nhau. Cấu trúc của nó cho phép tương tác thú vị trong các quá trình quang hóa, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc nghiên cứu hành vi phân tử dưới ánh sáng cực tím.
-
p-Tolualdehyde CAS:104-87-0
p-Tolualdehyde, còn được gọi là 4-methylbenzaldehyde, là một aldehyd thơm có công thức hóa học C8H8O. Nó xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi thơm dễ chịu. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và nước hoa. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học, bao gồm các quá trình ngưng tụ và oxy hóa. Do các đặc tính quý giá của nó, p-tolualdehyde được sử dụng rộng rãi trong cả ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu.
-
4,4′-Bis(methoxymethyl)-1,1′-biphenyl CAS:3753-18-2
4,4′-Bis(methoxymethyl)-1,1′-biphenyl là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C16H18O2. Nó bao gồm hai vòng phenyl được nối với nhau bằng liên kết biphenyl, với hai nhóm methoxymethyl (-CH2-O-CH3) gắn vào vị trí para của mỗi vòng phenyl. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng đến vàng nhạt và được biết đến với các tính chất hóa học độc đáo. Nó đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều chế các vật liệu chức năng khác nhau nhờ khả năng trải qua nhiều biến đổi hóa học.
-
Dimethyl fumarat CAS:624-49-7
Dimethyl fumarate (DMF) là một hợp chất hóa học được phân loại là este fumarate. Nó chủ yếu được sử dụng trong ngành dược phẩm và đặc biệt được biết đến với ứng dụng trong điều trị bệnh đa xơ cứng. DMF hoạt động như một chất điều hòa miễn dịch, mang lại tác dụng bảo vệ thần kinh và giảm viêm. Hợp chất này cũng có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như trong sản xuất nhựa và chất phủ. Với tầm quan trọng ngày càng tăng trong bối cảnh điều trị, các nghiên cứu đang tiếp tục được tiến hành để khám phá những lợi ích tiềm năng và cơ chế hoạt động của nó trong điều trị các bệnh tự miễn dịch.
