Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 4-Hydroxypyridine CAS:626-64-2

    4-Hydroxypyridine CAS:626-64-2

    4-Hydroxypyridine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H5NO, đặc trưng bởi nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào vị trí thứ tư của vòng pyridine. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng nhạt và tan được trong nước và các dung môi hữu cơ phân cực. Hợp chất này nổi bật nhờ vai trò là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ do các nhóm chức hoạt tính của nó. 4-Hydroxypyridine được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong dược phẩm, nông nghiệp và nghiên cứu hóa học, nhờ khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

     

  • 4-Hydroxypyridine CAS:626-64-2

    4-Hydroxypyridine CAS:626-64-2

    4-Hydroxypyridine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H5NO, đặc trưng bởi nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào vị trí thứ tư của vòng pyridine. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng nhạt và tan được trong nước và các dung môi hữu cơ phân cực. Hợp chất này nổi bật nhờ vai trò là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ do các nhóm chức hoạt tính của nó. 4-Hydroxypyridine được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong dược phẩm, nông nghiệp và nghiên cứu hóa học, nhờ khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

  • AXIT 2-HYDROXY-1-NAPHTHOIC CAS:2283-08-1

    AXIT 2-HYDROXY-1-NAPHTHOIC CAS:2283-08-1

    Axit 2-hydroxy-1-naphthoic, còn được gọi là axit β-naphthol-2-carboxylic, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H8O3. Nó có một vòng naphthalene được thay thế bằng nhóm hydroxyl (-OH) và nhóm axit cacboxylic (-COOH). Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt và tan được trong rượu và ete, nhưng ít tan hơn trong nước. Axit 2-hydroxy-1-naphthoic được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau, đặc biệt là trong sản xuất thuốc nhuộm và làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ.

  • Axit 3-methylphenylacetic CAS:621-36-3

    Axit 3-methylphenylacetic CAS:621-36-3

    Axit 3-methylphenylacetic là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H12O2, gồm một nhóm metyl và một nhóm chức axit cacboxylic gắn vào vòng phenyl. Nó tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc chất rắn kết tinh và được biết đến với tính chất thơm của nó. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ nhờ các nhóm chức phản ứng mạnh. Nó đặc biệt quan trọng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng, nơi cấu trúc độc đáo của nó cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học khác nhau.

  • AXIT 2-BUTYLOCTANOIC CAS:50905-10-7

    AXIT 2-BUTYLOCTANOIC CAS:50905-10-7

    Axit 2-butyloctanoic là một axit cacboxylic có công thức phân tử C10H20O2. Hợp chất này có cấu trúc mạch thẳng với nhóm butyl ở cacbon thứ hai của chuỗi axit octanoic, tạo cho nó những đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo. Nó thường tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và có mùi axit béo nhẹ. Axit 2-butyloctanoic chủ yếu được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau, đóng vai trò là khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất chất hoạt động bề mặt, chất bôi trơn và các hóa chất chuyên dụng khác.

  • PROPARGYLALDEHYDE DIETHYL ACETAL CAS:10160-87-9

    PROPARGYLALDEHYDE DIETHYL ACETAL CAS:10160-87-9

    Propargylaldehyde diethyl acetal là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H14O2. Nó có nhóm chức propargyl aldehyde được bảo vệ bởi hai nhóm ethyl acetal, làm cho nó ổn định và ít phản ứng hơn trong một số điều kiện nhất định. Hợp chất này có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và được sử dụng chủ yếu trong tổng hợp hữu cơ. Sự hiện diện của cả nhóm chức propargyl và acetal cho phép nó có khả năng phản ứng đa dạng, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong ngành công nghiệp hóa chất.

  • 1,4-PHENYLENEDIACETIC ACID DIETHYL ESTER CAS:36076-26-3

    1,4-PHENYLENEDIACETIC ACID DIETHYL ESTER CAS:36076-26-3

    4-Methylbenzyl cyanide, còn được gọi là p-tolyl cyanide, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H9N. Nitrile thơm này có nhóm methyl gắn với nhóm benzyl, tạo thành chất lỏng không màu đến vàng nhạt ở nhiệt độ phòng. Nó được biết đến với mùi đặc trưng giống như hạnh nhân, điển hình của các dẫn xuất cyanide. 4-Methylbenzyl cyanide được sử dụng trong nhiều phản ứng tổng hợp hóa học và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất hóa chất nông nghiệp, dược phẩm và hóa chất chuyên dụng.

  • AXIT 1,3-PHENYLENEDIACETIC CAS:19806-17-8

    AXIT 1,3-PHENYLENEDIACETIC CAS:19806-17-8

    Axit 1,3-phenylenediacetic là một axit dicarboxylic thơm có công thức phân tử C10H10O4. Nó có hai nhóm axit cacboxylic (-COOH) gắn vào vòng benzen ở vị trí 1 và 3. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và tan được trong các dung môi hữu cơ. Axit 1,3-phenylenediacetic được sử dụng chủ yếu như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ do các nhóm chức hoạt tính của nó, cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở nên quan trọng trong việc phát triển dược phẩm, polyme và hóa chất chuyên dụng.

  • 1,4-Benzenedimethanol CAS:589-29-7

    1,4-Benzenedimethanol CAS:589-29-7

    1,4-Benzenedimethanol, còn được gọi là p-xylenediol, là một hợp chất thơm có công thức phân tử C8H10O2. Nó có hai nhóm hydroxymethyl (-CH2OH) gắn vào vòng benzen ở vị trí para. Chất lỏng không màu, nhớt này tan trong nước và nhiều dung môi hữu cơ khác nhau. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hóa chất và polyme do các nhóm hydroxymethyl hoạt tính của nó, cho phép thực hiện các biến đổi tiếp theo trong hóa học hữu cơ.

  • Axit 4-methylphenylacetic CAS:622-47-9

    Axit 4-methylphenylacetic CAS:622-47-9

    Mithramycin A, còn được gọi là picamycin, là một loại kháng sinh tự nhiên được chiết xuất từ ​​vi khuẩn Streptomyces argillaceus. Nó thuộc nhóm kháng sinh axit aureolic và được biết đến với đặc tính chống ung thư mạnh mẽ. Mithramycin A hoạt động bằng cách liên kết với DNA và ức chế tổng hợp RNA, do đó có hiệu quả chống lại một số loại tế bào ung thư. Mặc dù chủ yếu được sử dụng như một chất chống ung thư, mithramycin A cũng đã chứng minh hoạt tính chống lại các bệnh lý khác như tăng canxi huyết liên quan đến bệnh ác tính và bệnh Paget ở xương.

  • 1,2-Benzenedimethanol CAS:612-14-6

    1,2-Benzenedimethanol CAS:612-14-6

    1,2-Benzenedimethanol, còn được gọi là catechol methanol hoặc 1,2-dihydroxy-1,2-diphenylethane, là một hợp chất thơm có đặc điểm là hai nhóm hydroxymethyl (-CH2OH) gắn vào vòng benzen ở vị trí thứ nhất và thứ hai. Công thức phân tử của nó là C8H10O2. Hợp chất này thường có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi nhẹ và tan được trong nước và các dung môi hữu cơ. 1,2-Benzenedimethanol được đánh giá cao về tính linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ và là tiền chất quan trọng cho nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

  • 1,4-Dioxa-8-azaspiro[4.5]decan CAS:177-11-7

    1,4-Dioxa-8-azaspiro[4.5]decan CAS:177-11-7

    1,4-Dioxa-8-azaspiro[4,5]decane là một hợp chất dị vòng được đặc trưng bởi cấu trúc spiro độc đáo, kết hợp cả thành phần dioxane và azaspiro trong khung phân tử của nó. Hợp chất này, với công thức phân tử C10H17N O2, có hệ thống hai vòng, trong đó hai nguyên tử oxy được tích hợp vào vòng dioxane năm thành viên, cùng với một nguyên tử nitơ góp phần tạo nên bản chất azaspiro của nó. Cấu hình đặc biệt của nó mang lại các tính chất hóa học cụ thể, khiến nó trở nên thú vị cho nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược.