Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 1,4-DIACETOXYBUTANE CAS:628-67-1

    1,4-DIACETOXYBUTANE CAS:628-67-1

    1,4-Diacetoxybutane là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H14O4. Nó bao gồm một khung butan với hai nhóm acetoxy nằm ở vị trí 1 và 4. Cấu trúc này mang lại những tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở thành một chất trung gian hữu ích trong tổng hợp hữu cơ. 1,4-Diacetoxybutane có thể tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau nhờ các nhóm acetoxy hoạt tính, có thể bị thủy phân hoặc thay thế để tạo thành các hợp chất khác.

  • (2-Bromoethyl)benzen CAS:103-63-9

    (2-Bromoethyl)benzen CAS:103-63-9

    (2-Bromoethyl)benzene, còn được gọi là β-bromoethylbenzene, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H9Br. Chất halogen thơm này có một nguyên tử brom gắn với nhóm ethyl, nhóm này lại được nối với vòng benzen. Sự hiện diện của nguyên tử brom làm tăng khả năng phản ứng của nó, khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong nhiều quá trình tổng hợp hóa học. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nhiều lựa chọn chức năng hóa khác nhau trong hóa học hữu cơ.

  • 4-tert-Butoxystyrene CAS:95418-58-9

    4-tert-Butoxystyrene CAS:95418-58-9

    4-tert-Butoxystyrene là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C13H18O. Nó có cấu trúc xương sống styren được thế ở vị trí para bởi nhóm tert-butoxy. Cấu trúc độc đáo này mang lại khả năng phản ứng và chức năng đáng kể cho hợp chất, khiến nó trở thành một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Nhóm thế tert-butoxy làm tăng khả năng hòa tan và độ ổn định, mở rộng tiềm năng ứng dụng của nó trong nhiều quy trình hóa học khác nhau.

     

  • 2-BROMO-6-CHLORO-4-NITROANILINE CAS: 99-29-6

    2-BROMO-6-CHLORO-4-NITROANILINE CAS: 99-29-6

    2-Bromo-6-chloro-4-nitroaniline là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm nitroaniline, đặc trưng bởi sự hiện diện của các nhóm chức brom, clo và nitro trên vòng thơm. Hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn và nổi bật nhờ tính linh hoạt trong tổng hợp hóa học. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm, nhờ vào đặc tính phản ứng độc đáo của nó. Cấu trúc phức tạp của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các vật liệu và tác nhân điều trị mới.

  • AXIT 6-CHLO-N-HEXANOIC CAS:4224-62-8

    AXIT 6-CHLO-N-HEXANOIC CAS:4224-62-8

    6-Axit cloro-N-hexanoic là một axit béo clo hóa, đặc trưng bởi sự hiện diện của nguyên tử clo ở vị trí cacbon thứ sáu trong chuỗi axit hexanoic. Hợp chất này có nhóm chức axit cacboxylic, tạo nên tính axit và khả năng phản ứng. Nó đóng vai trò là chất trung gian thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, xúc tác cho nhiều phản ứng hóa học nhờ cấu trúc và tính chất độc đáo của nó.

     

  • HEXADECYL METHACRYLATE CAS:2495-27-4

    HEXADECYL METHACRYLATE CAS:2495-27-4

    Hexadecyl methacrylate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C17H34O2. Nó có một nhóm methacrylate gắn với một nhóm alkyl hexadecyl (C16) mạch dài. Cấu trúc độc đáo này mang lại cả tính chất kỵ nước và lưỡng tính, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau. Hexadecyl methacrylate chủ yếu được sử dụng làm monome trong các quá trình trùng hợp, góp phần sản xuất các vật liệu hiệu suất cao với các đặc tính chức năng cụ thể.

  • 1-Bromononane CAS:693-58-3

    1-Bromononane CAS:693-58-3

    1-Bromononane là một ankyl bromua mạch thẳng có công thức hóa học C9H19Br. Nó có một nguyên tử brom gắn vào nguyên tử cacbon đầu tiên của chuỗi nonan gồm chín cacbon. Hợp chất này được biết đến với khả năng phản ứng cao nhờ sự hiện diện của nguyên tử brom, điều này làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng tổng hợp hữu cơ. 1-Bromononane thường được sử dụng làm chất trung gian trong việc điều chế các hợp chất hóa học khác.

     

  • 4-Methylbenzyl xyanua CAS:2947-61-7

    4-Methylbenzyl xyanua CAS:2947-61-7

    4-Methylbenzyl cyanide, còn được gọi là p-tolyl cyanide, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H9N. Nitrile thơm này có nhóm methyl gắn với nhóm benzyl, tạo thành chất lỏng không màu đến vàng nhạt ở nhiệt độ phòng. Nó được biết đến với mùi đặc trưng giống như hạnh nhân, điển hình của các dẫn xuất cyanide. 4-Methylbenzyl cyanide được sử dụng trong nhiều phản ứng tổng hợp hóa học và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất hóa chất nông nghiệp, dược phẩm và hóa chất chuyên dụng.

  • Dimethyl acetylsuccinate CAS:10420-33-4

    Dimethyl acetylsuccinate CAS:10420-33-4

    Dimethyl acetylsuccinate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H14O4. Nó có hai nhóm este và cấu trúc axit 1,4-dicarboxylic, làm cho nó trở thành một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này được biết đến với mùi thơm trái cây dễ chịu và tan được trong nhiều dung môi hữu cơ khác nhau. Dimethyl acetylsuccinate chủ yếu được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và làm chất tạo hương vị hoặc mùi thơm, nhờ các nhóm chức phản ứng của nó có thể tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

  • Methyl 5-allyl-3-methoxysalicylate CAS:85614-43-3

    Methyl 5-allyl-3-methoxysalicylate CAS:85614-43-3

    Methyl 5-allyl-3-methoxysalicylate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C13H16O4. Nó có cấu trúc độc đáo bao gồm nhóm methoxy, nhóm allyl và nhóm salicylate. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt và được biết đến với đặc tính thơm của nó. Do các nhóm chức của mình, methyl 5-allyl-3-methoxysalicylate thể hiện các tính chất sinh học và hóa học thú vị, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong ngành công nghiệp hương liệu và mùi vị.

  • 5,10-Dimethyldihydrophenazine CAS:15546-75-5

    5,10-Dimethyldihydrophenazine CAS:15546-75-5

    5,10-Dimethyldihydrophenazine là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ phenazine, đặc trưng bởi hai nhóm methyl nằm ở vị trí 5 và 10 của hệ vòng phenazine. Với công thức phân tử C12H14N2, hợp chất này tồn tại dưới dạng chất kết tinh và thể hiện những tính chất hóa học thú vị, hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó thuộc nhóm các dị vòng chứa nitơ, có ý nghĩa quan trọng trong hóa dược và tổng hợp hữu cơ, thường đóng vai trò là chất trung gian trong sản xuất các phân tử phức tạp hơn.

  • 4-Nitrophthalic anhydride CAS:5466-84-2

    4-Nitrophthalic anhydride CAS:5466-84-2

    4-Nitrophthalic anhydride là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H3NO4. Nó bao gồm một lõi phthalic anhydride được thay thế bằng một nhóm nitro ở vị trí 4, tạo cho nó những tính chất hóa học độc đáo. Chất rắn kết tinh này thường có màu vàng nhạt và nổi tiếng về khả năng phản ứng, đặc biệt là trong các phản ứng ngưng tụ. 4-Nitrophthalic anhydride chủ yếu được sử dụng làm tiền chất cho nhiều hóa chất khác nhau, đặc biệt là trong tổng hợp thuốc nhuộm, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp do khả năng tham gia vào phản ứng thế nucleophilic và các biến đổi hóa học khác.