-
2-Amino-5-bromo-3-methylpyridine CAS:3430-21-5
2-Amino-5-bromo-3-methylpyridine, với công thức phân tử C6H7BrN2, là một hợp chất dị vòng thuộc nhóm pyridine. Nó bao gồm một nhóm amino, một nguyên tử brom ở vị trí 5 và một nhóm methyl ở vị trí 3 trên vòng pyridine. Cấu trúc này làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp nhờ tiềm năng biến đổi hóa học đa dạng, cho phép phát triển các cấu trúc phân tử phức tạp với các chức năng cụ thể.
-
Axit 2-Bromonicotinic CAS: 35905-85-2
Axit 2-bromonicotinic, với công thức phân tử C6H4BrNO2, là một hợp chất dị vòng thuộc nhóm axit pyridine carboxylic. Nó có một nguyên tử brom ở vị trí 2 và một nhóm axit cacboxylic, làm cho nó có giá trị trong dược phẩm, hóa học phối hợp và như một tiền chất trong tổng hợp hữu cơ.
-
2-Amino-3,5-dichloropyridine CAS:4214-74-8
2-Amino-3,5-dichloropyridine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H3Cl2N. Nó thuộc nhóm hợp chất pyridine và bao gồm một nhóm amino và hai nguyên tử clo gắn vào vòng pyridine ở vị trí 2 và 5 tương ứng. Hợp chất này được ứng dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu hữu cơ nhờ các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
Tạp chất EthanediaMide A CAS:1210348-34-7
EthanediaMide iMpurity A là một hợp chất hóa học được phân loại là dẫn xuất của ethanediaMide. Nó thuộc nhóm muối imidazolium và nổi bật với các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và xúc tác. Hợp chất này có lõi imidazolium với các nhóm thế đặc trưng ảnh hưởng đến khả năng phản ứng và độ ổn định của nó trong các điều kiện khác nhau. Được tổng hợp bằng các phương pháp đã được thiết lập, EthanediaMide iMpurity A thể hiện tiềm năng như một tiền chất trong nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu nhờ tính linh hoạt về cấu trúc và các nhóm chức của nó. Việc khám phá sâu hơn các tính chất của nó hứa hẹn mang lại những hiểu biết sâu sắc về hành vi xúc tác và các ứng dụng tiềm năng trong môi trường.
-
Chất trung gian Osimertinib 2 CAS:1421372-67-9
Chất trung gian Osimertinib 2 đóng vai trò quan trọng trong con đường tổng hợp osimertinib, một chất ức chế tyrosine kinase EGFR (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì) thế hệ thứ ba mạnh mẽ được sử dụng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Hợp chất trung gian này đóng vai trò là khối cấu tạo then chốt trong sản xuất dược phẩm osimertinib, góp phần đáng kể vào hiệu quả điều trị và tính đặc hiệu của thuốc.
-
5-(2-fluorophenyl)-1H-pyrrole-3-carbonitrile CAS:1240948-77-9
5-(2-Fluorophenyl)-1H-pyrrole-3-carbonitrile là một hợp chất hóa học nổi tiếng với cấu trúc đặc biệt, bao gồm một vòng pyrrole được thay thế bằng nhóm 2-fluorophenyl và nhóm cyano lần lượt ở vị trí 5 và 3. Cấu hình này mang lại những tính chất hóa học độc đáo, có ý nghĩa quan trọng trong hóa dược và khoa học vật liệu. Được tổng hợp thông qua các kỹ thuật hóa học hữu cơ chuyên biệt, hợp chất này đóng vai trò là khung cấu trúc đa năng để phát triển dược phẩm và vật liệu chức năng, nhờ vào các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng đặc biệt của nó.
-
Tạp chất EthanediaMide A CAS:365998-36-3
EthanediaMide iMpurity A là một hợp chất hóa học được phân loại là dẫn xuất của ethanediaMide. Nó thuộc nhóm muối imidazolium và nổi bật với các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và xúc tác. Hợp chất này có lõi imidazolium với các nhóm thế đặc trưng ảnh hưởng đến khả năng phản ứng và độ ổn định của nó trong các điều kiện khác nhau. Được tổng hợp bằng các phương pháp đã được thiết lập, EthanediaMide iMpurity A thể hiện tiềm năng như một tiền chất trong nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu nhờ tính linh hoạt về cấu trúc và các nhóm chức của nó. Việc khám phá sâu hơn các tính chất của nó hứa hẹn mang lại những hiểu biết sâu sắc về hành vi xúc tác và các ứng dụng tiềm năng trong môi trường.
-
Chất trung gian Osimertinib CAS:1421372-66-8
Các chất trung gian của osimertinib là những thành phần quan trọng trong quá trình tổng hợp osimertinib, một chất ức chế tyrosine kinase EGFR (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì) thế hệ thứ ba mạnh mẽ được sử dụng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Các chất trung gian này đóng vai trò then chốt trong sản xuất dược phẩm osimertinib, góp phần đáng kể vào hiệu quả điều trị và tính đặc hiệu của thuốc.
-
5-(2-fluorophenyl)-1-(pyridin-3-ylsulfonyl)-1H-pyrrole-3-carbaldehyde CAS:881677-11-8
5-(2-Fluorophenyl)-1-(pyridin-3-ylsulfonyl)-1H-pyrrole-3-carbaldehyde là một hợp chất hóa học nổi bật bởi cấu trúc phân tử phức tạp, bao gồm một vòng pyrrole được thay thế bằng nhóm 2-fluorophenyl và nhóm pyridin-3-ylsulfonyl ở vị trí 5 và 1 tương ứng, cùng với một nhóm chức aldehyde. Cấu hình này mang lại những tính chất hóa học đặc thù có ý nghĩa quan trọng trong hóa dược và khoa học vật liệu. Được tổng hợp thông qua các kỹ thuật hóa học hữu cơ chuyên biệt, hợp chất này đóng vai trò là khung cấu trúc đa năng để phát triển dược phẩm và vật liệu chức năng, tận dụng các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
OSIMERTINIB TRUNG GIAN 1 CAS:1421372-94-2
Chất trung gian Osimertinib 1 là một hợp chất hóa học quan trọng được công nhận vì vai trò của nó trong quá trình tổng hợp osimertinib, một chất ức chế tyrosine kinase EGFR (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì) thế hệ thứ ba mạnh mẽ được sử dụng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Hợp chất trung gian này đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong con đường tổng hợp dược phẩm của osimertinib, góp phần vào hiệu quả điều trị và tính đặc hiệu của nó.
-
EthanediaMide Tạp chất B HCL CAS:720720-96-7
Tạp chất EthanediaMide B HCL là một hợp chất hóa học được phân loại là tạp chất thường thấy trong các chất gốc ethanediaMide. Nó thường được tìm thấy trong các quy trình sản xuất và nghiên cứu dược phẩm liên quan đến các hợp chất có nguồn gốc từ ethanediaMide. Tạp chất EthanediaMide B HCL có thể được hình thành trong quá trình tổng hợp hoặc bảo quản các chất này, và sự hiện diện của nó cần được theo dõi và kiểm soát để đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm. Hiểu rõ các đặc tính và hành vi của tạp chất này là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của các sản phẩm liên quan đến ethanediaMide và giảm thiểu các tác dụng phụ tiềm ẩn.
-
Ethyl 2-phenyl-2-cyanobutylate CAS:718-71-8
Ethyl 2-Phenyl-2-cyanobutylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H15NO2. Nó thuộc họ cyanobutylat và có cả nhóm phenyl và nhóm cyanide trong cấu trúc của nó. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ các ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ.
