Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Diethyl phenylmalonate CAS:83-13-6

    Diethyl phenylmalonate CAS:83-13-6

    Diethyl phenylmalonate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H14O4. Nó thuộc nhóm dẫn xuất của axit malonic và có nhóm phenyl gắn vào phần malonate. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ khả năng phản ứng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ.

  • Axit 1-Benzyl-5-phenylbarbituric CAS:72846-00-5

    Axit 1-Benzyl-5-phenylbarbituric CAS:72846-00-5

    1-Axit benzyl-5-phenylbarbituric là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C15H12N2O3. Nó thuộc nhóm barbiturat và có cả nhóm benzyl và phenyl gắn vào lõi axit barbituric. Hợp chất này được biết đến với các đặc tính dược lý và tính linh hoạt về cấu trúc.

     

  • Diethyl 2,2-diethylmalonate CAS:77-25-8

    Diethyl 2,2-diethylmalonate CAS:77-25-8

    Diethyl 2,2-diethylmalonate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H20O4. Nó thuộc nhóm dẫn xuất của axit malonic và có hai nhóm ethyl gắn vào phần malonate. Hợp chất này nổi tiếng với khả năng phản ứng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ.

  • (S)-2-benzyl-N,N-dimethylaziridine-1-solfonamide (BDS) CAS:902146-43-4

    (S)-2-benzyl-N,N-dimethylaziridine-1-solfonamide (BDS) CAS:902146-43-4

    (S)-2-Benzyl-N,N-dimethylaziridine-1-sulfonamide, thường được gọi là BDS, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H16N2O2S. Nó thuộc nhóm aziridine và có đặc điểm là nhóm benzyl gắn vào vòng aziridine, cùng với nhóm chức sulfonamide.

     

  • N-((N-methyl-N-((2-isopropyl-4-thiazolyl)methyl)amino)carbonyl)-L-valine (MTV-III) CAS:154212-61-0

    N-((N-methyl-N-((2-isopropyl-4-thiazolyl)methyl)amino)carbonyl)-L-valine (MTV-III) CAS:154212-61-0

    N-((N-methyl-N-((2-isopropyl-4-thiazolyl)methyl)amino)carbonyl)-L-valine, còn được gọi là MTV-III, là một hợp chất hóa học có cấu trúc là dẫn xuất của valine với chuỗi bên chứa thiazole được biến đổi và một nhóm carbonyl gắn vào nhóm amino. Hợp chất này được quan tâm trong hóa dược và khoa học vật liệu do cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc và thiết kế vật liệu.

     

  • Kali tetrachloroplatinat(Ⅱ) CAS:10025-99-7

    Kali tetrachloroplatinat(Ⅱ) CAS:10025-99-7

    Kali tetrachloroplatinat(II) là một hợp chất hóa học có công thức K2PtCl4. Nó bao gồm các cation kali (K+) và anion tetrachloroplatinat ([PtCl4]2-). Muối phức này nổi bật nhờ các ứng dụng trong hóa học phối hợp, xúc tác và khoa học vật liệu.

  • N-((N-methyl-N-((2-isopropyl-4-thiazolyl)methyl)amino)carbonyl)-L-valine, Lithium CAS:201409-23-6

    N-((N-methyl-N-((2-isopropyl-4-thiazolyl)methyl)amino)carbonyl)-L-valine, Lithium CAS:201409-23-6

    N-((N-methyl-N-((2-isopropyl-4-thiazolyl)methyl)amino)carbonyl)-L-valine, Lithium là một hợp chất hóa học thường được viết tắt là “L-Valine-Li”. Nó là một dẫn xuất của valine với muối lithium, trong đó phần valine được biến đổi bằng một chuỗi bên chứa thiazole. Hợp chất này được quan tâm do cấu trúc hóa học độc đáo và các ứng dụng tiềm năng trong hóa dược và khoa học vật liệu, nơi nó có thể được sử dụng nhờ tính ổn định và khả năng phản ứng đặc thù.

  • Kali hex achloroplatinat(IV) CAS:16921-30-5

    Kali hex achloroplatinat(IV) CAS:16921-30-5

    Kali hexachloroplatinat(IV) là một hợp chất hóa học có công thức K2PtCl6. Nó bao gồm các cation kali (K+) và anion hexachloroplatinat ([PtCl6]2-). Muối phức này nổi bật nhờ các ứng dụng trong hóa học phối hợp, xúc tác và khoa học vật liệu.

  • P-chlorophenyl etanol CAS:1875-88-3

    P-chlorophenyl etanol CAS:1875-88-3

    P-Clorophenyl etanol là một hợp chất hóa học có đặc điểm là vòng phenyl với một nguyên tử clo gắn vào nhóm etanol. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu nhờ các tính chất hóa học đặc biệt của nó.

     

  • 5-Hydroxymethylthiazole CAS:38585-74-9

    5-Hydroxymethylthiazole CAS:38585-74-9

    5-Hydroxymethylthiazole là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử gồm nhóm hydroxyl gắn với vòng thiazole. Nó được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm nhờ các đặc tính hóa học đặc biệt của nó.

     

  • 5′-Deoxy-5-fluoro-N-[(pentyloxy)carbonyl]cytidine 2′,3′-diacetate CAS:162204-20-8

    5′-Deoxy-5-fluoro-N-[(pentyloxy)carbonyl]cytidine 2′,3′-diacetate CAS:162204-20-8

    5′-Deoxy-5-fluoro-N-[(pentyloxy)carbonyl]cytidine 2′,3′-diacetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C17H23FN3O7. Nó được đặc trưng bởi sự hiện diện của lõi cytidine được thay thế bằng flo với các nhóm acetyl gắn vào vị trí 2′ và 3′ và một nhóm pentyloxycarbonyl ở vị trí N-5. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong hóa học nucleoside và nghiên cứu dược phẩm do tiềm năng ứng dụng của nó trong phát triển thuốc kháng virus và chống ung thư.

  • 2-Isopropyl-4-(((N-methyl)amino)methyl)thiazole dihydrochloride (MTV-II dihydrochloride) CAS:1185167-55-8

    2-Isopropyl-4-(((N-methyl)amino)methyl)thiazole dihydrochloride (MTV-II dihydrochloride) CAS:1185167-55-8

    2-Isopropyl-4-(((N-methyl)amino)methyl)thiazole dihydrochloride, còn được gọi là MTV-II dihydrochloride, là một hợp chất hóa học có cấu trúc thiazole với nhóm isopropyl và chuỗi nhánh N-methylaminoethyl, được ổn định nhờ sự hình thành muối dihydrochloride. Hợp chất này nổi bật nhờ vai trò của nó trong hóa dược và nghiên cứu sinh học, nơi cấu trúc và tính chất độc đáo của nó được tận dụng cho các ứng dụng cụ thể.