Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (4S)-3-[(5R)-5-(4-FLUOROPHENYL)-5-HYDROXYPENTANOYL]-4-PHENYL-1,3-OXAZOLIDIN-2-ONE CAS:189028-95-3

    (4S)-3-[(5R)-5-(4-FLUOROPHENYL)-5-HYDROXYPENTANOYL]-4-PHENYL-1,3-OXAZOLIDIN-2-ONE CAS:189028-95-3

    (4S)-3-[(5R)-5-(4-FLUOROPHENYL)-5-HYDROXYPENTANOYL]-4-PHENYL-1,3-OXAZOLIDIN-2-ONE là một hợp chất hóa học thuộc nhóm oxazolidinone, đặc trưng bởi cấu trúc phức tạp và tầm quan trọng dược phẩm. Hợp chất này nổi bật nhờ tính chất bất đối xứng và chứa một nhóm phenyl gắn vào hệ vòng 1,3-oxazolidin-2-one. Sự hiện diện của nhóm fluorophenyl và nhóm hydroxypentanoyl mang lại các tính chất hóa học đặc biệt, rất quan trọng đối với hoạt tính sinh học và các ứng dụng điều trị tiềm năng của nó. Được tổng hợp thông qua các phương pháp chuyên biệt, dẫn xuất oxazolidinone này thể hiện các đặc tính dược lý đầy hứa hẹn, khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong hóa dược và phát triển thuốc.

  • 2-[2-(2-Fluorophenyl)-2-oxoethyl]propanedinitrile CAS:312307-38-3

    2-[2-(2-Fluorophenyl)-2-oxoethyl]propanedinitrile CAS:312307-38-3

    2-[2-(2-Fluorophenyl)-2-oxoethyl]propanedinitrile là một hợp chất hóa học nổi tiếng với cấu trúc phân tử phức tạp, bao gồm một khung propanedinitrile được thay thế bằng nhóm 2-fluorophenyl gắn với phần 2-oxoethyl. Cấu trúc này tạo ra các tính chất hóa học đặc thù có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa dược và khoa học vật liệu. Được tổng hợp bằng các kỹ thuật hóa học hữu cơ chuyên biệt, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để phát triển dược phẩm và vật liệu chức năng, tận dụng các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • O,O'-di-tert-butyl-L-threonine axetat CAS:5854-77-3

    O,O'-di-tert-butyl-L-threonine axetat CAS:5854-77-3

    O,O'-di-tert-butyl-L-threonine acetate là một hợp chất hóa học đáng chú ý bởi cấu trúc phân tử của nó, bao gồm một khung threonine được thay thế bằng hai nhóm tert-butyl và một nhóm acetate. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa học hữu cơ do cấu trúc lập thể độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm và sinh hóa. Được tổng hợp thông qua các kỹ thuật tổng hợp hữu cơ chuyên biệt, O,O'-di-tert-butyl-L-threonine acetate đóng vai trò là một khối xây dựng và chất trung gian đa năng trong việc phát triển các loại dược phẩm và chất thăm dò sinh hóa mới.

  • 4-fluoro-2-Methoxy-5-nitroaniline CAS:1421372-66-8

    4-fluoro-2-Methoxy-5-nitroaniline CAS:1421372-66-8

    4-Fluoro-2-methoxy-5-nitroaniline là một hợp chất hóa học nổi tiếng với cấu trúc thơm bao gồm một nhóm nitro, một nhóm thế fluoro và một nhóm methoxy gắn vào vòng aniline. Cấu hình này mang lại cho nó những tính chất hóa học đặc biệt phù hợp với nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Được tổng hợp thông qua các phương pháp hóa học hữu cơ đã được thiết lập, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng cơ bản để tạo ra các vật liệu chuyên dụng và chất trung gian dược phẩm, tận dụng các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó.

  • Axit 4-(4-Fluorobenzoyl)butyric CAS:149437-76-3

    Axit 4-(4-Fluorobenzoyl)butyric CAS:149437-76-3

    Axit 4-(4-fluorobenzoyl)butyric là một hợp chất hóa học được biết đến với cấu trúc gồm một khung axit butyric với nhóm thế 4-(4-fluorobenzoyl). Hợp chất này nổi bật trong hóa học hữu cơ nhờ tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và khoa học vật liệu. Sự hiện diện của nhóm fluorobenzoyl làm thay đổi các tính chất hóa học của nó, ảnh hưởng đến độ hòa tan, khả năng phản ứng và hoạt tính sinh học. Được tổng hợp thông qua các phương pháp tổng hợp hữu cơ đã được thiết lập, axit 4-(4-fluorobenzoyl)butyric đóng vai trò là tiền chất hoặc chất trung gian trong việc phát triển các tác nhân trị liệu và vật liệu chức năng.

  • 4-[[(4-Fluorophenyl)imino]methyl]-phenol CAS:3382-63-6

    4-[[(4-Fluorophenyl)imino]methyl]-phenol CAS:3382-63-6

    4-[[(4-Fluorophenyl)imino]methyl]-phenol là một hợp chất hóa học nổi bật bởi cấu trúc phân tử của nó, với vòng phenol gắn liền với nhóm imine 4-fluorophenyl. Cấu hình này mang lại cho hợp chất những tính chất hóa học độc đáo, có ý nghĩa quan trọng trong cả ứng dụng dược phẩm và công nghiệp. Được tổng hợp thông qua các kỹ thuật hóa học hữu cơ chuyên biệt, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng đa năng trong việc phát triển dược phẩm và vật liệu chức năng, nhờ vào các mô típ cấu trúc và khả năng phản ứng đặc biệt của nó.

  • (4S)-3-[5-(4-Fluorophenyl)-1,5-dioxopenyl]-4-phenyl-2-oxazolidinone CAS:189028-93-1

    (4S)-3-[5-(4-Fluorophenyl)-1,5-dioxopenyl]-4-phenyl-2-oxazolidinone CAS:189028-93-1

    (4S)-3-[5-(4-Fluorophenyl)-1,5-dioxopenyl]-4-phenyl-2-oxazolidinone là một hợp chất hóa học thuộc nhóm oxazolidinone, nổi bật bởi cấu trúc phức tạp và tầm quan trọng trong dược phẩm. Hợp chất này có một trung tâm bất đối xứng tại vị trí 4 của vòng oxazolidinone, được ký hiệu là 4S, đóng vai trò quan trọng trong hoạt tính sinh học và tương tác của nó. Sự hiện diện của nhóm 4-fluorophenyl gắn với phần 1,5-dioxopenyl càng làm tăng thêm các đặc tính dược lý của nó, khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong hóa dược và phát triển thuốc.

  • Diethyl ethylmalonate CAS:133-13-1

    Diethyl ethylmalonate CAS:133-13-1

    Diethyl ethylmalonate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H14O4. Nó thuộc nhóm dẫn xuất của axit malonic và có hai nhóm ethyl gắn vào phần malonate. Hợp chất này nổi tiếng về tính linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ.

  • (2S,5R)-Methyl-5-[(benzyloxy)amino]piperidine-2-carboxylate ethanedioate CAS:1416134-48-9

    (2S,5R)-Methyl-5-[(benzyloxy)amino]piperidine-2-carboxylate ethanedioate CAS:1416134-48-9

    (2S,5R)-Methyl-5-[(benzyloxy)amino]piperidine-2-carboxylate ethanedioate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C16H22N2O6. Nó thuộc nhóm dẫn xuất piperidine và có cấu trúc lõi piperidine được methyl hóa với nhóm thế benzyloxyamino và các ion đối kháng ethanedioate. Hợp chất này nổi bật nhờ cấu trúc phức tạp và các tính chất hóa học đặc thù.

  • (R)-4-phenyl-2-oxazolidinone CAS:90319-52-1

    (R)-4-phenyl-2-oxazolidinone CAS:90319-52-1

    (R)-4-Phenyl-2-oxazolidinone, còn được gọi là S-Phenyloxazolidinone, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H9NO2. Nó thường được sử dụng như một chất phụ trợ bất đối xứng trong tổng hợp bất đối xứng do khả năng ảnh hưởng đến cấu trúc lập thể trong các phản ứng.

     

  • (S)-4-phenyl-2-oxazolidinone CAS:99395-88-7

    (S)-4-phenyl-2-oxazolidinone CAS:99395-88-7

    (S)-4-Phenyl-2-oxazolidinone, còn được gọi là R-Phenyloxazolidinone, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H9NO2. Nó được sử dụng như một chất hỗ trợ bất đối xứng trong tổng hợp bất đối xứng do khả năng ảnh hưởng đến cấu trúc lập thể của các phản ứng.

     

  • P-methoxy phenylacetone CAS:122-84-9

    P-methoxy phenylacetone CAS:122-84-9

    P-Methoxy phenylacetone, còn được gọi là 1-(4-Methoxyphenyl)-2-propanone, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H12O2. Nó là một xeton thơm có nhóm methoxy gắn vào vòng phenyl. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều tổng hợp hóa học và ứng dụng dược phẩm.