Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • N-(2-Chloro-4-hydroxyphenyl)-N'-cyclopropyl-urea CAS:796848-79-8

    N-(2-Chloro-4-hydroxyphenyl)-N'-cyclopropyl-urea CAS:796848-79-8

    N-(2-Chloro-4-hydroxyphenyl)-N'-cyclopropyl-urea là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H11ClN2O2. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất urê được thay thế bằng nhóm clo-hydroxyphenyl và nhóm cyclopropyl. Hợp chất này được biết đến với cấu trúc phức tạp và tiềm năng ứng dụng trong nhiều nghiên cứu hóa học và sinh học.

     

  • 1,4-Dihydro-7-methoxy-4-oxo-6-quinolinecarboxylic acid methyl ester CAS:205448-65-3

    1,4-Dihydro-7-methoxy-4-oxo-6-quinolinecarboxylic acid methyl ester CAS:205448-65-3

    1,4-Dihydro-7-methoxy-4-oxo-6-quinolinecarboxylic acid methyl ester là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H11NO4. Nó thuộc nhóm hợp chất quinoline và được đặc trưng bởi một nhóm methyl ester gắn vào vòng quinoline, với một nhóm thế methoxy ở vị trí 7 và một nhóm keto ở vị trí 4.

  • AZD-9291 mesylate CAS:1421373-66-1

    AZD-9291 mesylate CAS:1421373-66-1

    AZD-9291 mesylate là một hợp chất dược phẩm có công thức phân tử C28H33N7O4∙CH4O3S. Nó thuộc nhóm thuốc ức chế tyrosine kinase và được sử dụng chủ yếu trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Thuốc này nhắm mục tiêu và ức chế chọn lọc các dạng đột biến của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), thường được tìm thấy trong các khối u NSCLC.

  • 5-Chloromethyl-2H-1,2,4-triazolin-3-one CAS:252742-72-6

    5-Chloromethyl-2H-1,2,4-triazolin-3-one CAS:252742-72-6

    5-Chloromethyl-2H-1,2,4-triazolin-3-one là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng đa dạng trong hóa dược và nghiên cứu hóa chất nông nghiệp. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất triazolinone, nổi bật với cấu trúc phân tử độc đáo góp phần vào các hoạt tính sinh học và tiềm năng ứng dụng điều trị của nó.

  • 5-CHLOROTHIOPHENE-2-CARBONYL CHLORIDE CAS:42518-98-9

    5-CHLOROTHIOPHENE-2-CARBONYL CHLORIDE CAS:42518-98-9

    5-Chlorothiophene-2-carbonyl chloride là một hợp chất hóa học thuộc nhóm thienylacyl chloride. Đặc điểm của nó là cấu trúc phân tử bao gồm một vòng thiophene được thế bằng nhóm clo ở vị trí 5 và một nhóm carbonyl chloride ở vị trí 2. Hợp chất này rất được quan tâm trong tổng hợp hữu cơ do tính chất phản ứng đa dạng và tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và khoa học vật liệu.

  • 5,6-Dihydro-3-(4-morpholinyl)-1-(4-nitrophenyl)-2(1H)-pyridinone CAS:503615-03-0

    5,6-Dihydro-3-(4-morpholinyl)-1-(4-nitrophenyl)-2(1H)-pyridinone CAS:503615-03-0

    5,6-Dihydro-3-(4-morpholinyl)-1-(4-nitrophenyl)-2(1H)-pyridinone là một hợp chất hóa học được biết đến với cấu trúc phân tử phức tạp và nhiều ứng dụng đa dạng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này thuộc nhóm pyridinone và được phân biệt bởi sự sắp xếp độc đáo của các nhóm chức, mang lại những đặc tính cụ thể quan trọng cho các hoạt động sinh học của nó.

  • 4-Chloro-2-methylsulfanyl-pyrimidine-5-carboxylic acid ethyl ester CAS:5909-24-0

    4-Chloro-2-methylsulfanyl-pyrimidine-5-carboxylic acid ethyl ester CAS:5909-24-0

    4-Chloro-2-methylsulfanyl-pyrimidine-5-carboxylic acid ethyl ester là một hợp chất hóa học được công nhận vì vai trò quan trọng của nó trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Thuộc nhóm dẫn xuất pyrimidine, hợp chất này thể hiện cấu trúc phân tử đặc biệt, rất quan trọng đối với các hoạt tính sinh học và ứng dụng trị liệu của nó.

  • 4-BENZYL-2-HYDROXY-MORPHOLIN-3-ONE CAS:287930-73-8
  • 3-CHLORO-4-METHOXYBENZYLAMINE HYDROCHLORIDE CAS:41965-95-1

    3-CHLORO-4-METHOXYBENZYLAMINE HYDROCHLORIDE CAS:41965-95-1

    3-Chloro-4-Methoxybenzylamine Hydrochloride là một hợp chất hóa học đáng chú ý, được biết đến rộng rãi nhờ các ứng dụng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này thuộc nhóm amin thơm và được phân biệt bởi sự sắp xếp đặc trưng của các nhóm chức quan trọng đối với các hoạt tính sinh học của nó.

  • 3-Morpholino-1-(4-(2-oxopiperidin-1-yl)phenyl)-5,6-dihydropyridin-2(1H)-one CAS:545445-44-1

    3-Morpholino-1-(4-(2-oxopiperidin-1-yl)phenyl)-5,6-dihydropyridin-2(1H)-one CAS:545445-44-1

    3-Morpholino-1-(4-(2-oxopiperidin-1-yl)phenyl)-5,6-dihydropyridin-2(1H)-one là một hợp chất hóa học nổi tiếng với cấu trúc phân tử phức tạp và nhiều ứng dụng đa dạng trong hóa dược và phát triển thuốc. Hợp chất này thuộc nhóm dihydropyridinone và được đặc trưng bởi sự sắp xếp phức tạp của các nhóm chức, tạo nên những đặc tính cụ thể quan trọng cho các hoạt động sinh học của nó.

  • Axit L(-)-Thiazolidine-4-carboxylic CAS:34592-47-7

    Axit L(-)-Thiazolidine-4-carboxylic CAS:34592-47-7

    Axit L(-)-thiazolidine-4-carboxylic là một hợp chất hóa học đáng chú ý được công nhận nhờ các ứng dụng đa dạng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Thuộc nhóm dẫn xuất thiazolidine, hợp chất này sở hữu cấu trúc phân tử đặc biệt, đóng vai trò quan trọng đối với các hoạt tính sinh học và tiềm năng điều trị của nó.

  • Nintedanib CAS:656247-17-5

    Nintedanib CAS:656247-17-5

    Nintedanib là một chất ức chế tyrosine kinase (TKI) phân tử nhỏ mạnh mẽ, có ý nghĩa điều trị quan trọng trong ung thư và các bệnh xơ hóa. Nó phát huy tác dụng dược lý bằng cách nhắm mục tiêu vào nhiều thụ thể tyrosine kinase tham gia vào quá trình tạo mạch máu, tạo xơ và điều hòa tăng trưởng khối u.