Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 5-Bromo-2-chloro-4-(cyclopentylamino)pyrimidine CAS:733039-20-8

    5-Bromo-2-chloro-4-(cyclopentylamino)pyrimidine CAS:733039-20-8

    5-Bromo-2-chloro-4-(cyclopentylamino)pyrimidine là một hợp chất hóa học đang được nghiên cứu trong lĩnh vực dược phẩm. Nó có cấu trúc pyrimidine với các nhóm thế bromo và chloro, tiềm năng ứng dụng trong điều trị, nhắm mục tiêu vào các cơ chế bệnh lý hoặc con đường sinh học cụ thể trong quá trình phát hiện thuốc.

     

  • 4-[6-[[6-(1-Butoxyvinyl)-8-cyclopentyl-5-methyl-7-oxo-7,8-dihydropyrido[2,3-d]pyrimidin-2-yl]amino]pyridin-3-yl]piperazine-1-carboxylic acid tert-butyl ester CAS:866084-31-3

    4-[6-[[6-(1-Butoxyvinyl)-8-cyclopentyl-5-methyl-7-oxo-7,8-dihydropyrido[2,3-d]pyrimidin-2-yl]amino]pyridin-3-yl]piperazine-1-carboxylic acid tert-butyl ester CAS:866084-31-3

    4-[6-[[6-(1-Butoxyvinyl)-8-cyclopentyl-5-methyl-7-oxo-7,8-dihydropyrido[2,3-d]pyrimidin-2-yl]amino]pyridin-3-yl]piperazine-1-carboxylic acid tert-butyl ester là một hợp chất hóa học phức tạp có cấu trúc xương sống piperazine với các nhóm chức bao gồm pyridine, pyrimidine và tert-butyl ester. Cấu trúc của nó hỗ trợ các ứng dụng tiềm năng trong hóa dược và phát triển thuốc nhờ vào các dược chất đa dạng của nó.

     

  • Bortezomib CAS:179324-69-7

    Bortezomib CAS:179324-69-7

    Bortezomib là một hợp chất dược phẩm được sử dụng trong điều trị đa u tủy và u lympho tế bào màng. Nó thuộc nhóm thuốc ức chế proteasome, nhắm mục tiêu vào các enzyme phân giải protein trong tế bào để phá vỡ chức năng của chúng và gây ra apoptosis (chết tế bào theo chương trình). Cơ chế này làm cho nó hiệu quả chống lại một số loại ung thư nơi xảy ra sự tăng trưởng tế bào không kiểm soát.

  • Methyl 2-bromomethyl-3-nitrobenzoate CAS:98475-07-1

    Methyl 2-bromomethyl-3-nitrobenzoate CAS:98475-07-1

    Methyl 2-bromomethyl-3-nitrobenzoate là một hợp chất hóa học có nhóm nitro ở vị trí 3 và nhóm bromomethyl ở vị trí 2 của khung benzoate. Nó được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất trung gian đa năng, cho phép xây dựng các phân tử phức tạp với các nhóm chức cụ thể.

  • Pemetrexed dinatri INT-5 CAS:165049-28-5

    Pemetrexed dinatri INT-5 CAS:165049-28-5

    Pemetrexed disodium INT-5 là một loại thuốc điều trị ung thư được phân loại vào nhóm thuốc hóa trị kháng folate. Thuốc này chủ yếu được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư khác nhau, bao gồm u trung biểu mô, ung thư phổi không tế bào nhỏ và một số loại ung thư di căn cụ thể.

  • Pemetrexed dinatri INT-4 CAS:137281-39-1

    Pemetrexed dinatri INT-4 CAS:137281-39-1

    Pemetrexed disodium INT-4 là một chất hóa trị liệu kháng folate được sử dụng trong điều trị ung thư. Thuốc này được dùng để điều trị nhiều loại ung thư khác nhau, bao gồm u trung biểu mô, ung thư phổi không tế bào nhỏ và một số loại ung thư di căn cụ thể.

  • Pemetrexed dinatri INT-3 CAS:155405-80-4

    Pemetrexed dinatri INT-3 CAS:155405-80-4

    Pemetrexed disodium INT-3 là một chất hóa trị liệu kháng folate được sử dụng trong điều trị ung thư. Thuốc này được dùng để điều trị nhiều loại ung thư khác nhau, bao gồm u trung biểu mô, ung thư phổi không tế bào nhỏ và một số loại ung thư di căn cụ thể.

  • Terbinafine base CAS:91161-71-6

    Terbinafine base CAS:91161-71-6

    Terbinafine base là một hoạt chất dược phẩm được sử dụng để điều trị nhiễm trùng nấm. Nó thuộc nhóm thuốc kháng nấm allylamine và được biết đến với hiệu quả chống lại các loại nấm da, nấm men và nấm mốc.

  • 2-Chloro-4,6-dimethoxy-1,3,5-triazine CAS:3140-73-6

    2-Chloro-4,6-dimethoxy-1,3,5-triazine CAS:3140-73-6

    2-Chloro-4,6-dimethoxy-1,3,5-triazine là một hợp chất hóa học được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ và các quá trình biến đổi hóa học. Nó có các nhóm chức clo và metoxy gắn vào cấu trúc vòng triazine, cho phép ứng dụng trong nhiều phản ứng hóa học và hình thành hợp chất khác nhau.

     

  • 2-Amino-4,5-bis(2-methoxyethoxy)benzonitrile CAS:950596-58-4

    2-Amino-4,5-bis(2-methoxyethoxy)benzonitrile CAS:950596-58-4

    2-Amino-4,5-bis(2-methoxyethoxy)benzonitrile là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm, đặc trưng bởi cấu trúc benzonitrile với các nhóm thế amino và methoxyethoxy, có tiềm năng ứng dụng trong điều trị.

  • (1R)-(S)-pinanediol-1-Ammonium Trifluoroacetate-3-methlbutane-1-boronate CAS:179324-87-9

    (1R)-(S)-pinanediol-1-Ammonium Trifluoroacetate-3-methlbutane-1-boronate CAS:179324-87-9

    (1R)-(S)-Pinanediol-1-Ammonium Trifluoroacetate-3-Methylbutane-1-Boronate là một hợp chất hóa học có cấu trúc phức tạp, bao gồm khung pinanediol, nhóm amoni trifluoroacetate và chức năng este boronate. Nó được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một khối xây dựng bất đối xứng, cho phép tạo ra các hợp chất có tính lập thể đặc hiệu và các chất trung gian dược phẩm.

  • Diethyl L-glutamate hydrochloride CAS:1118-89-4

    Diethyl L-glutamate hydrochloride CAS:1118-89-4

    Diethyl L-glutamate hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng chủ yếu như một chất trung gian tổng hợp trong nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Nó được điều chế từ axit L-glutamic và đóng vai trò là tiền chất trong sản xuất nhiều loại dược phẩm và các hợp chất hoạt tính sinh học.