Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (1S)-1-Phenyl-1,2,3,4-tetrahydroisoquinoline CAS:118864-75-8

    (1S)-1-Phenyl-1,2,3,4-tetrahydroisoquinoline CAS:118864-75-8

    (1S)-1-Phenyl-1,2,3,4-tetrahydroisoquinoline, thường được gọi đơn giản là tetrahydroisoquinoline (THIQ), là một hợp chất quan trọng trong hóa học hữu cơ do tính linh hoạt về cấu trúc và các đặc tính dược lý đa dạng của nó. Được tổng hợp thông qua nhiều phương pháp khác nhau, THIQ thể hiện những đặc điểm độc đáo đã thu hút sự chú ý trong cả hóa học dược phẩm và hóa học tổng hợp.

  • (R)-1-[3,5-Bis(trifluoromethyl)phenyl]ethanol CAS:127852-28-2

    (R)-1-[3,5-Bis(trifluoromethyl)phenyl]ethanol CAS:127852-28-2

    (R)-1-[3,5-Bis(trifluoromethyl)phenyl]ethanol là một khối cấu tạo chiral có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, được biết đến với các ứng dụng quan trọng trong ngành dược phẩm và nông hóa. Hợp chất này được tổng hợp từ (R)-3,5-bis(trifluoromethyl)acetophenone thông qua quá trình khử, tạo ra một chất trung gian quan trọng về mặt cấu trúc, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra nhiều phân tử có hoạt tính sinh học khác nhau.

  • 3′,5′-Bis(trifluoromethyl)acetophenone CAS:30071-93-3

    3′,5′-Bis(trifluoromethyl)acetophenone CAS:30071-93-3

    3′,5′-Bis(trifluoromethyl)acetophenone là một hợp chất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, nổi tiếng với các ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Quá trình tổng hợp chất này bao gồm phản ứng giữa axit trifluoroacetic với 1,3-diketone, tạo ra một hợp chất có cấu trúc và tính chất hóa học đặc trưng. Hợp chất này được đặc trưng bởi tính bền vững của nó như một khối xây dựng trong việc tạo ra nhiều phân tử hoạt tính sinh học và các cấu trúc hữu cơ phức tạp.

  • 3-Ethoxy-4-Methoxy-alpha-[(Methylsulfonyl)Methyl]-benzeneMethanMine CAS:253168-94-4

    3-Ethoxy-4-Methoxy-alpha-[(Methylsulfonyl)Methyl]-benzeneMethanMine CAS:253168-94-4

    3-Ethoxy-4-methoxy-alpha-[(methylsulfonyl)methyl]benzenemethanamine là một hợp chất có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Được tổng hợp từ (S)-1-(3-ethoxy-4-methoxyphenyl)-2-(methylsulfonyl)ethanone, nó thể hiện những đặc điểm cấu trúc riêng biệt góp phần vào sự đa dạng chức năng và các hoạt tính dược lý tiềm năng của nó.

  • 3-Ethoxy-4-methoxy benzonitrile CAS:253168-94-4

    3-Ethoxy-4-methoxy benzonitrile CAS:253168-94-4

    3-Ethoxy-4-methoxybenzonitrile là một hợp chất hóa học được biết đến rộng rãi nhờ các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Quá trình tổng hợp chất này thường bao gồm các phản ứng bắt đầu từ 3-ethoxy-4-methoxybenzaldehyde, tiếp theo là chuyển hóa thành nhóm nitrile. Hợp chất này có cấu trúc phân tử đặc biệt, góp phần vào tính đa dụng chức năng và các hoạt tính dược lý tiềm năng của nó.

  • 1-(3-Ethoxy-4-Methoxyphenyl)-2-(Methylsulfonyl) ethanone CAS:1450657-28-9

    1-(3-Ethoxy-4-Methoxyphenyl)-2-(Methylsulfonyl) ethanone CAS:1450657-28-9

    1-(3-Ethoxy-4-Methoxyphenyl)-2-(Methylsulfonyl)ethanone là một hợp chất hóa học được biết đến với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Được tổng hợp thông qua phản ứng giữa 3-ethoxy-4-methoxybenzoyl clorua với dimethyl sulfone, hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo góp phần vào tính linh hoạt về chức năng và tiềm năng hoạt động dược lý của nó.

  • N, N, N '- trimethylethylenediamine CAS:142-25-6

    N, N, N '- trimethylethylenediamine CAS:142-25-6

    N, N, N'-Trimethylethylenediamine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H16N2. Đây là một hợp chất hữu cơ được phân loại là amin bậc ba do cấu trúc của nó, chứa ba nhóm metyl gắn vào các nguyên tử nitơ của khung ethylenediamine. Hợp chất này được biết đến với vai trò là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ.

  • Ethyl 2-aminothiazole-5-carboxylate CAS:32955-21-8

    Ethyl 2-aminothiazole-5-carboxylate CAS:32955-21-8

    Ethyl 2-aminothiazole-5-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm thiazolecarboxylate và được biết đến với tiềm năng ứng dụng điều trị và cấu trúc hóa học đặc biệt.

  • Lenvatinib mesylate CAS:857890-39-2

    Lenvatinib mesylate CAS:857890-39-2

    Lenvatinib mesylate là một hợp chất dược phẩm được sử dụng trong y học, có công thức phân tử là C27H32ClN4O8S và dạng muối mesylate của nó. Nó thuộc nhóm thuốc ức chế kinase và được công nhận về tiềm năng điều trị trong nhiều loại ung thư khác nhau.

  • N-[3-Chloro-4-(3-fluorobenzyloxy)phenyl]-6-iodoquinazolin-5-amine CAS:231278-20-9

    N-[3-Chloro-4-(3-fluorobenzyloxy)phenyl]-6-iodoquinazolin-5-amine CAS:231278-20-9

    N-[3-Chloro-4-(3-fluorobenzyloxy)phenyl]-6-iodoquinazolin-5-amine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm quinazolinamine và nổi bật nhờ tiềm năng ứng dụng điều trị và cấu trúc hóa học đặc biệt.

     

  • 3-Chloro-4-(3-fluorobenzyloxy)nitrobenzene CAS:443882-99-3

    3-Chloro-4-(3-fluorobenzyloxy)nitrobenzene CAS:443882-99-3

    3-Chloro-4-(3-fluorobenzyloxy)nitrobenzene là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm nitrobenzene và được biết đến với tiềm năng ứng dụng trị liệu và cấu trúc hóa học đặc biệt.

     

  • 3-Chloro-4-(3-fluorobenzyloxy)aniline CAS:202197-26-0

    3-Chloro-4-(3-fluorobenzyloxy)aniline CAS:202197-26-0

    3-Chloro-4-(3-fluorobenzyloxy)aniline là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm aniline và được biết đến với tiềm năng ứng dụng trị liệu cũng như cấu trúc hóa học đặc biệt.