Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 3,3-Dimethyl-1-Butyne CAS:917-92-0

    3,3-Dimethyl-1-Butyne CAS:917-92-0

    3,3-Dimethyl-1-butyne là một hợp chất hóa học nổi bật với cấu trúc liên kết ba và hai nhóm metyl gắn vào các nguyên tử cacbon của liên kết ba. Nó thường được gọi là tetramethylethyne và được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hóa học khác nhau.

  • 6-Chloro-3-methyluracil CAS:4318-56-3

    6-Chloro-3-methyluracil CAS:4318-56-3

    6-Chloro-3-methyluracil là một dẫn xuất của uracil, một bazơ pyrimidine, với các nhóm clo và metyl được gắn vào các vị trí cụ thể trên vòng uracil. Sự biến đổi này mang lại cho hợp chất những đặc tính hóa học và sinh học riêng biệt, khiến nó trở nên quan trọng trong hóa dược và nghiên cứu sinh hóa. Cấu trúc của 6-Chloro-3-methyluracil ảnh hưởng đến sự tương tác của nó trong các hệ thống sinh học, đặc biệt là trong quá trình tổng hợp axit nucleic và ức chế enzyme, đây là những khía cạnh quan trọng trong thiết kế thuốc và phát triển liệu pháp điều trị.

  • 4-Isothiocyanato-2-(trifluoromethyl)benzonitrile CAS:143782-23-4

    4-Isothiocyanato-2-(trifluoromethyl)benzonitrile CAS:143782-23-4

    4-Isothiocyanato-2-(trifluoromethyl)benzonitrile là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi nhóm chức isothiocyanate gắn vào vòng benzen được thay thế bằng nhóm trifluoromethyl. Nó được sử dụng chủ yếu như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ, cho phép tạo ra các cấu trúc phân tử phức tạp và vật liệu chức năng.

  • Exit(1R,3R)-1-(1,3-Benzodioxol-5-yl)-2-(chloroacetyl-2,3,4,9-tetrahydro-1H-pyrido[3,4-b]indole-3-carboxylicacidmethyeste CAS:171489-59-1

    Exit(1R,3R)-1-(1,3-Benzodioxol-5-yl)-2-(chloroacetyl-2,3,4,9-tetrahydro-1H-pyrido[3,4-b]indole-3-carboxylicacidmethyeste CAS:171489-59-1

    (1R,3R)-1-(1,3-Benzodioxol-5-yl)-2-(chloroacetyl-2,3,4,9-tetrahydro-1H-pyrido[3,4-b]indole-3-carboxylic Acid Methyl Ester, viết tắt để dễ hiểu, là một hợp chất hóa học nổi tiếng với cấu trúc phân tử phức tạp và tiềm năng ứng dụng trong hóa dược. Hợp chất này kết hợp lõi pyridoindole với vòng tetrahydrofuran gắn liền với nhóm chloroacetyl và phần 1,3-benzodioxol-5-yl, có chức năng methyl ester. Các yếu tố cấu trúc này mở ra nhiều hướng cho các sửa đổi cấu trúc đa dạng và các nghiên cứu sinh học chuyên sâu.

  • Chất trung gian este Candesartan C3 CAS:136285-65-9

    Chất trung gian este Candesartan C3 CAS:136285-65-9

    Chất trung gian este Candesartan C3 là một hợp chất quan trọng trong quá trình tổng hợp Candesartan cilexetil, một chất đối kháng thụ thể angiotensin II nổi tiếng được sử dụng chủ yếu để điều trị tăng huyết áp và suy tim sung huyết. Chất trung gian này đóng vai trò thiết yếu trong ngành dược phẩm nhờ vai trò là tiền chất trong quá trình tổng hợp Candesartan cilexetil hiệu quả.

  • Linagliptin interMediate F CAS:853029-57-9

    Linagliptin interMediate F CAS:853029-57-9

    Chất trung gian Linagliptin F là một chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp linagliptin, một chất ức chế dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4) mạnh được sử dụng trong điều trị bệnh tiểu đường loại 2. Chất trung gian này đóng vai trò then chốt trong ngành dược phẩm nhờ cấu trúc hóa học và chức năng đặc thù của nó. Linagliptin, được biết đến về mặt hóa học là (R)-8-(3-aminopiperidin-1-yl)-7-(but-2-yn-1-yl)-3-methyl-1-(2,4,5-trifluorophenyl)-1,2-dihydroquinazolin-2(3H)-one, phát huy tác dụng điều trị bằng cách ức chế hoạt động của enzyme DPP-4, từ đó tăng cường nồng độ các hormone incretin như GLP-1 (glucagon-like peptide-1). Điều này dẫn đến cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường.

  • Tạp chất Candesartan Cilexetil 8 CAS:139481-28-0

    Tạp chất Candesartan Cilexetil 8 CAS:139481-28-0

    Tạp chất Candesartan Cilexetil số 8 là một sản phẩm phụ phát sinh trong quá trình tổng hợp Candesartan cilexetil, một chất đối kháng thụ thể angiotensin II được sử dụng chủ yếu để điều trị tăng huyết áp và suy tim. Mặc dù không mong muốn trong công thức dược phẩm cuối cùng, việc hiểu và kiểm soát hồ sơ tạp chất là rất quan trọng để đảm bảo an toàn, hiệu quả của sản phẩm và tuân thủ các quy định.

  • AXIT BENZOIC, 2-[[(1,1-DIMETHYLETHOXY)CARBONYL]AMINO]-3-NITRO-METHYL ESTER CAS:57113-90-3

    AXIT BENZOIC, 2-[[(1,1-DIMETHYLETHOXY)CARBONYL]AMINO]-3-NITRO-METHYL ESTER CAS:57113-90-3

    Axit benzoic, 2-[[(1,1-dimethylethoxy)carbonyl]amino]-3-nitro-methyl ester là một hợp chất hóa học đáng chú ý bởi cấu trúc phân tử phức tạp và tiềm năng ứng dụng dược lý. Hợp chất này kết hợp lõi axit benzoic với phần carbamat chứa nhóm dimethylethoxy và chức năng nitro-methyl ester, khiến nó trở nên quan trọng trong hóa dược và nghiên cứu sinh hóa do các đặc tính cấu trúc độc đáo và hoạt tính sinh học tiềm năng của nó.

  • pyridine-3-sulfonyl clorua CAS:16133-25-8

    pyridine-3-sulfonyl clorua CAS:16133-25-8

    Pyridine-3-sulfonyl chloride là một hợp chất hóa học nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này, còn được gọi là picolinoyl chloride, có cấu trúc lõi pyridine được thay thế bằng nhóm sulfonyl chloride ở vị trí 3, điều này làm cho nó trở nên quan trọng nhờ khả năng phản ứng độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều quy trình hóa học khác nhau.

  • 5-(2-fluorophenyl)-1H-pyrrole-3-carbonitrile CAS:1240948-77-9

    5-(2-fluorophenyl)-1H-pyrrole-3-carbonitrile CAS:1240948-77-9

    5-(2-Fluorophenyl)-1H-pyrrole-3-carbonitrile là một hợp chất hóa học nổi bật bởi cấu trúc phân tử và tiềm năng ứng dụng trong hóa dược và tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này có lõi pyrrole được thay thế bằng nhóm fluorophenyl và nhóm cyano ở các vị trí cụ thể, tạo nên ý nghĩa quan trọng nhờ cấu trúc độc đáo và các hoạt tính sinh học tiềm năng.

  • Vonoprazan CAS:881681-00-1

    Vonoprazan CAS:881681-00-1

    Vonoprazan là một hợp chất dược phẩm được công nhận nhờ đặc tính ức chế axit dạ dày mạnh mẽ, khác biệt so với các thuốc ức chế bơm proton (PPI) truyền thống do cơ chế tác dụng độc đáo của nó. Hợp chất này ức chế bơm proton H+, K+-ATPase trong các tế bào thành dạ dày với độ đặc hiệu và hiệu quả cao, dẫn đến ức chế axit mạnh mẽ và kéo dài.

  • N-(4-CYANO-PHENYL)-GLYCINE CAS:42288-26-6

    N-(4-CYANO-PHENYL)-GLYCINE CAS:42288-26-6

    N-(4-Cyano-phenyl)-glycine là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi cấu trúc phân tử và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong hóa dược và nghiên cứu sinh hóa. Hợp chất này kết hợp nhóm phenyl với phần glycine, khiến nó trở nên quan trọng nhờ cấu trúc độc đáo và các hoạt tính sinh học tiềm năng.