Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Ezetimibe INT A CAS:189028-95-3

    Ezetimibe INT A CAS:189028-95-3

    Ezetimibe INT A là một hợp chất dược phẩm nhằm điều trị chứng tăng lipid máu, đặc trưng bởi nồng độ cholesterol cao. Thuốc ức chế sự hấp thu cholesterol và các sterol liên quan ở ruột bằng cách nhắm mục tiêu vào protein Niemann-Pick C1-like 1 (NPC1L1), do đó làm giảm tổng lượng cholesterol trong máu.

  • Pramipexole CAS:104632-26-0

    Pramipexole CAS:104632-26-0

    Pramipexole là một chất chủ vận dopamine được sử dụng trong điều trị bệnh Parkinson và hội chứng chân không yên (RLS). Thuốc hoạt động bằng cách kích thích các thụ thể dopamine trong não, từ đó cải thiện các triệu chứng vận động trong bệnh Parkinson và giảm cảm giác khó chịu trong RLS. Pramipexole có cả dạng giải phóng tức thì và giải phóng kéo dài, mang lại sự linh hoạt trong các lựa chọn điều trị cho bệnh nhân.

  • R-Tetrahydropapaverinehydrochloride CAS:54417-53-7

    R-Tetrahydropapaverinehydrochloride CAS:54417-53-7

    R-Tetrahydropapaverinehydrochloride là một hợp chất hóa học chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong việc phát triển các loại thuốc nhắm vào các rối loạn thần kinh và tim mạch. Hợp chất này được tổng hợp và nghiên cứu về các đặc tính dược lý, đặc biệt là tác động của nó lên cơ trơn mạch máu và hệ thống dẫn truyền thần kinh. Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu tác dụng điều trị tiềm năng của nó trong các bệnh như tăng huyết áp và một số bệnh lý thần kinh, nhằm khai thác hồ sơ dược lý của nó cho các ứng dụng lâm sàng trong tương lai.

     

  • 4-(4-Aminophenyl)morpholin-3-one CAS:438056-69-0

    4-(4-Aminophenyl)morpholin-3-one CAS:438056-69-0

    4-(4-Aminophenyl)morpholin-3-one là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C11H14N2O2. Nó cũng được biết đến với tên IUPAC là 4-(4-Aminophenyl)morpholin-3-one. Hợp chất này có một vòng morpholine được thay thế bằng một nhóm aminophenyl ở vị trí số 4.

  • 3-[(2R,5S)-5-(4-Fluorophenyl)-2-[(S)-[(4-fluorophenyl(amino)]][4-[trimethylsilyl]-oxy]phenyl]methyl]-1-oxo-5-[(trimethylsilyl)-oxy]pentyl]-4-phenyl-(4S)-2-oxazolidinone CAS:272778-12-8

    3-[(2R,5S)-5-(4-Fluorophenyl)-2-[(S)-[(4-fluorophenyl(amino)]][4-[trimethylsilyl]-oxy]phenyl]methyl]-1-oxo-5-[(trimethylsilyl)-oxy]pentyl]-4-phenyl-(4S)-2-oxazolidinone CAS:272778-12-8

    3-[(2R,5S)-5-(4-Fluorophenyl)-2-[(S)-[(4-fluorophenyl(amino)]][4-[trimethylsilyl]-oxy]phenyl]methyl]-1-oxo-5-[(trimethylsilyl)-oxy]pentyl]-4-phenyl-(4S)-2-oxazolidinone là một hợp chất hóa học phức tạp với công thức phân tử C34H41F2N3O6Si2. Nó là một dẫn xuất của oxazolidinone được biết đến với cấu trúc phức tạp và tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm.

     

  • 4-hydroxythiobenzamit CAS:25984-63-8

    4-hydroxythiobenzamit CAS:25984-63-8

    4-Hydroxythiobenzamide là một hợp chất hóa học được biết đến với cấu trúc đặc trưng gồm nhóm hydroxyl gắn vào lõi thiobenzamide. Nó được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học nhờ các tính chất chức năng độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

     

  • (S)-4,5,6,7-Tetrahydro-2,6-benzothiazolediamine CAS:106092-09-5

    (S)-4,5,6,7-Tetrahydro-2,6-benzothiazolediamine CAS:106092-09-5

    (S)-4,5,6,7-Tetrahydro-2,6-benzothiazolediamine là một hợp chất hóa học được biết đến với cấu trúc gồm lõi benzothiazole và nhóm chức amin. Hợp chất này được nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ, nhờ vào cấu trúc phân tử độc đáo của nó.

  • Bupivacaine CAS:2180-92-9

    Bupivacaine CAS:2180-92-9

    Bupivacaine là thuốc gây tê tại chỗ tác dụng kéo dài thuộc nhóm thuốc amide. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn các tín hiệu thần kinh trong cơ thể, dẫn đến tê liệt hoặc mất cảm giác ở một vùng cụ thể. Bupivacaine thường được sử dụng để giảm đau trong các thủ thuật phẫu thuật, sinh nở và các can thiệp y tế khác. Thuốc cũng được sử dụng để kiểm soát cơn đau sau phẫu thuật và cho một số tình trạng đau mãn tính. Bupivacaine được tiêm và nổi tiếng với tác dụng mạnh mẽ và kéo dài trong việc giảm đau.

  • Atracurium oxalate CAS:64228-78-0

    Atracurium oxalate CAS:64228-78-0

    Atracurium oxalate là một hợp chất dược phẩm được sử dụng như một chất phong bế thần kinh cơ trong gây mê. Nó là một dẫn xuất của atracurium besylate, được thiết kế để tiêm tĩnh mạch trong phẫu thuật nhằm gây giãn cơ. Hợp chất này hoạt động bằng cách liên kết cạnh tranh với các thụ thể cholinergic tại khớp thần kinh cơ, do đó ức chế sự truyền dẫn xung thần kinh và gây tê liệt tạm thời các cơ xương. Atracurium oxalate được đánh giá cao nhờ tác dụng nhanh và thời gian tác dụng trung bình, làm cho nó phù hợp với nhiều thủ thuật phẫu thuật khác nhau cần kiểm soát sự giãn cơ.

  • Ethyl 2-(4-hydroxyphenyl)-4-methylthiazole-5-carboxylate CAS:161797-99-5

    Ethyl 2-(4-hydroxyphenyl)-4-methylthiazole-5-carboxylate CAS:161797-99-5

    Ethyl 2-(4-hydroxyphenyl)-4-methylthiazole-5-carboxylate là một hợp chất hóa học có ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Nó thuộc họ thiazole và được đặc trưng bởi các nhóm chức phenyl và ester thế. Hợp chất này được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học tiềm năng và được tổng hợp cho nhiều mục đích nghiên cứu khác nhau trong hóa dược.

  • 2,6-Diamino-4,5,6,7-tetrahydrobenzothiazole CAS:104617-49-4

    2,6-Diamino-4,5,6,7-tetrahydrobenzothiazole CAS:104617-49-4

    2,6-Diamino-4,5,6,7-tetrahydrobenzothiazole là một hợp chất hóa học được biết đến với cấu trúc gồm lõi benzothiazole và hai nhóm amino. Nhờ cấu hình phân tử độc đáo, nó được công nhận về tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ.

  • 4-[[(4-Fluorophenyl)imino]methyl]-phenol CAS:3382-63-6

    4-[[(4-Fluorophenyl)imino]methyl]-phenol CAS:3382-63-6

    4-[[(4-Fluorophenyl)imino]methyl]-phenol, với công thức phân tử C13H10FNO, là một hợp chất hóa học nổi tiếng với cấu trúc thơm. Nó có một vòng phenol được thay thế bằng một nhóm iminomethyl gắn với một phần tử fluorophenyl.