-
Formamidine disulfide dihydrochloride CAS:14807-75-1
Formamidine disulfide dihydrochloride là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C2H6Cl2N2S2. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng, tan trong nước và các dung môi phân cực khác. Hợp chất này chứa hai nhóm formamidine liên kết với nhau bằng liên kết disulfide, góp phần tạo nên các tính chất hóa học độc đáo của nó. Formamidine disulfide dihydrochloride chủ yếu được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu, đặc biệt là trong lĩnh vực tổng hợp hóa học và hóa sinh.
-
2,2-BIS(4-OXOCYCLOHEXYL)PROPANE CAS:7418-16-8
2,2-Bis(4-oxocyclohexyl)propane là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C15H20O2. Nó có cấu trúc trung tâm là vòng propane liên kết với hai nhóm 4-oxocyclohexyl, tạo thành một dẫn xuất ketone. Hợp chất này xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và được biết đến với các đặc điểm cấu trúc độc đáo giúp thúc đẩy nhiều phản ứng hóa học khác nhau. 2,2-Bis(4-oxocyclohexyl)propane chủ yếu được sử dụng trong hóa học tổng hợp và khoa học vật liệu như một khối xây dựng đa năng để tạo ra các phân tử phức tạp hơn.
-
1,3-Benzenedimethanol CAS:626-18-6
1,3-Benzenedimethanol, còn được gọi là resorcinol dimethyl ether, là một hợp chất thơm có công thức phân tử C8H10O2. Nó có hai nhóm hydroxymethyl (-CH2OH) gắn vào vòng benzen ở vị trí meta. Chất lỏng không màu này tan được trong nhiều dung môi hữu cơ và có mùi ngọt nhẹ. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ do các nhóm chức hoạt tính của nó, cho phép thực hiện các biến đổi hóa học tiếp theo trong nhiều ứng dụng khác nhau.
-
Axit 1,4-phenylenediacetic CAS:7325-46-4
Axit 1,4-phenylenediacetic, còn được gọi là axit p-phenylenediacetic, là một axit dicarboxylic thơm có công thức phân tử C10H10O4. Nó có hai nhóm axit cacboxylic (-COOH) gắn vào vòng benzen ở vị trí para. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và tan được trong các dung môi hữu cơ. Axit 1,4-phenylenediacetic được sử dụng chủ yếu như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nhiều hợp chất hóa học khác nhau nhờ các nhóm chức phản ứng của nó.
-
Axit 4-hydroxy-3-nitrobenzoic CAS:616-82-0
4-Axit hydroxy-3-nitrobenzoic, còn được gọi là axit 3-nitro-4-hydroxybenzoic, là một hợp chất thơm có công thức phân tử C7H6N2O4. Nó bao gồm cấu trúc axit benzoic với nhóm hydroxyl (-OH) ở vị trí para (4) và nhóm nitro (-NO2) ở vị trí meta (3). Sự sắp xếp độc đáo của các nhóm chức này mang lại khả năng phản ứng đáng kể cho hợp chất, làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng tổng hợp hữu cơ. Các tính chất của nó cho phép nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng để sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, góp phần vào những tiến bộ trong hóa học y dược và thực tiễn nông nghiệp.
-
Axit 5-hydroxy-2-nitrobenzoic CAS:610-37-7
5-Axit hydroxy-2-nitrobenzoic, còn được gọi là axit 5-hydroxy-2-nitrobenzenecarboxylic, là một hợp chất thơm có nhóm hydroxyl (-OH) và nhóm nitro (-NO2) trên khung axit benzoic. Công thức phân tử của nó là C7H6N2O4. Sự hiện diện của các nhóm chức này góp phần vào tính chất phản ứng và độ hòa tan của nó, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu, nơi nó đóng vai trò là chất trung gian để phát triển dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, mang lại tiềm năng hoạt tính sinh học.
-
4′-Iodoacetophenone CAS:13329-40-3
4′-Iodoacetophenone là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C9H9IO. Nó có một vòng phenyl được thế bằng nhóm acetyl và một nguyên tử iốt ở vị trí para. Hợp chất này được phân loại là một aryl ketone và nổi tiếng với khả năng phản ứng độc đáo do sự hiện diện của nhóm thế iốt, có thể xúc tác cho nhiều phản ứng hóa học khác nhau. 4′-Iodoacetophenone chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong phát triển dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Các tính chất hóa học đặc biệt của nó làm cho nó trở nên có giá trị cho nhiều ứng dụng khác nhau trong nghiên cứu và công nghiệp.
-
Axit 3,5-dinitrobenzoic CAS:99-34-3
Axit 3,5-dinitrobenzoic là một hợp chất thơm có đặc điểm là hai nhóm nitro (-NO2) gắn vào vòng benzen ở vị trí 3 và 5, cùng với một nhóm axit cacboxylic (-COOH). Công thức phân tử của nó là C7H4N2O5. Hợp chất này thể hiện hoạt tính hóa học đáng kể do sự hiện diện của cả nhóm nitro hút electron và nhóm cacboxylic có tính axit. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều tổng hợp hóa học và có thể được sử dụng như một thuốc thử phân tích. Axit 3,5-dinitrobenzoic cũng được quan tâm trong các lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến hóa học hữu cơ và khoa học vật liệu.
-
2-CHLO-6-NITROBENZONITRILE CAS:6575-07-1
2-Chloro-6-nitrobenzonitrile là một hợp chất thơm có công thức phân tử C7H4ClN3O2. Nó có cấu trúc vòng clorobenzen được thế ở vị trí 2 bằng một nguyên tử clo và ở vị trí 6 bằng một nhóm nitro (-NO2), cùng với một nhóm nitrile (-C≡N). Hợp chất này nổi bật nhờ khả năng phản ứng cao, xuất phát từ cả hiệu ứng hút electron của các nhóm thế nitro và clo. Là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, 2-chloro-6-nitrobenzonitrile được sử dụng trong nhiều biến đổi hóa học và có ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm và nông hóa.
-
Natri D-pantothenat CAS:867-81-2
Natri D-pantothenat là muối natri của axit pantothenic (vitamin B5), một loại vitamin tan trong nước thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình trao đổi chất. Nó rất cần thiết cho việc tổng hợp coenzyme A, cần thiết cho quá trình chuyển hóa axit béo và tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh. Là một hợp chất đa năng, nó thường được sử dụng trong thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và tăng cường dinh dưỡng trong thực phẩm. Hợp chất này được biết đến với khả năng hỗ trợ sản sinh năng lượng, tăng cường sức khỏe làn da và thúc đẩy sức khỏe tổng thể. Khả năng hấp thụ và hiệu quả của nó khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho cả ứng dụng dinh dưỡng và mỹ phẩm.
-
Axit 5-methyl-4-isoxazolecarboxylic CAS:42831-50-5
5-Axit methyl-4-isoxazolecarboxylic (MIAC) là một hợp chất hữu cơ dị vòng có chứa vòng isoxazole, được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học khác nhau. Hợp chất này có cấu trúc độc đáo, kết hợp cả nhóm chức methyl và carboxyl, góp phần vào tiềm năng ứng dụng của nó trong hóa dược. MIAC đã được nghiên cứu về vai trò của nó trong nhiều con đường sinh hóa khác nhau, đặc biệt là liên quan đến các hợp chất hoạt động thần kinh và như một khối cấu tạo tiềm năng cho các dược phẩm tổng hợp. Tính ổn định và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong việc phát triển các loại thuốc và hóa chất nông nghiệp mới.
-
Axit 5-methyl-4-isoxazolecarboxylic CAS:42831-50-5
Axit 5-methyl-4-isoxazolecarboxylic là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi vòng isoxazole và nhóm chức axit cacboxylic. Với công thức phân tử C6H7NO3, hợp chất này thường tồn tại ở dạng chất rắn kết tinh. Nó được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong hóa dược, đặc biệt liên quan đến các hợp chất có hoạt tính chống viêm và bảo vệ thần kinh. Cấu trúc độc đáo của axit 5-methyl-4-isoxazolecarboxylic làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong quá trình tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học khác nhau.
