Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Kali hexachloroplatinat(Ⅳ) CAS:16921-30-5

    Kali hexachloroplatinat(Ⅳ) CAS:16921-30-5

    Kali hexachloroplatinat(IV), với công thức hóa học K₂PtCl₆, là một hợp chất vô cơ gồm các cation kali và anion hexachloroplatinat(IV). Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học và hóa học phân tích.

  • Dipotassium tetrachloroplatinate CAS:10025-99-7

    Dipotassium tetrachloroplatinate CAS:10025-99-7

    Dipotassium tetrachloroplatinate, với công thức hóa học K₂PtCl₄, là một hợp chất vô cơ bao gồm các cation kali và anion tetrachloroplatinate. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học và hóa học phân tích.

  • Dichloro(1,5-cyclooctadiene)platinum (II)Dichloro(1,5-cyclooctadiene)platinum (II) CAS:12080-32-9

    Dichloro(1,5-cyclooctadiene)platinum (II)Dichloro(1,5-cyclooctadiene)platinum (II) CAS:12080-32-9

    Dicloro(1,5-cyclooctadiene)platin (II), với công thức hóa học [PtCl₂(COD)], là một phức chất phối hợp của platin(II) với các phối tử cyclooctadiene. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ và xúc tác đồng thể.

  • Chlorotris(triphenylphosphine)rhodium CAS:14694-95-2

    Chlorotris(triphenylphosphine)rhodium CAS:14694-95-2

    Chlorotris(triphenylphosphine)rhodium, với công thức hóa học [RhCl(PPh₃)₃], là một phức chất phối hợp của rhodium(I) với ba phối tử triphenylphosphine (PPh₃) và một ion clorua. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng và được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ và xúc tác đồng thể.

  • Rhodium CAS:7440-16-6

    Rhodium CAS:7440-16-6

    Rhodium là một kim loại chuyển tiếp hiếm có số hiệu nguyên tử 45 và ký hiệu Rh. Nó thuộc nhóm kim loại bạch kim (PGM) và được biết đến với vẻ ngoài màu trắng bạc, điểm nóng chảy cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Rhodium chủ yếu được sử dụng trong xúc tác, điện tử và trang sức nhờ những đặc tính độc đáo của nó.

  • Acetylacetonatodicarbonyl rhodium CAS:14874-82-9

    Acetylacetonatodicarbonyl rhodium CAS:14874-82-9

    Acetylacetonatodicarbonyl rhodium, với công thức hóa học [Rh(acac)(CO)₂], là một phức chất phối hợp của rhodium(I) với các phối tử acetylacetonate và carbonyl. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ và xúc tác đồng thể.

  • Rhodiumoctanoatedimer CAS:73482-96-9

    Rhodiumoctanoatedimer CAS:73482-96-9

    Rhodium octanoate đime, với công thức hóa học Rh₂(O₂C(CH₂)₇CH₃)₄, là một phức chất phối hợp của rhodium(II) với các phối tử octanoate. Nó là một chất rắn màu vàng cam, thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ và phản ứng trùng hợp.

     

  • 1 '1-Bis(diphenylphosphino)ferrocene palladium(Ⅱ)chloride CAS:72287-26-4

    1 '1-Bis(diphenylphosphino)ferrocene palladium(Ⅱ)chloride CAS:72287-26-4

    1,1-Bis(diphenylphosphino)ferrocene palladium(II) chloride, với công thức hóa học [Pd(dppf)Cl₂], là một phức chất hữu cơ kim loại của palladium(II) được phối trí với phối tử dppf và các ion clorua. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và xúc tác.

  • benzyl N-({hexahydro-1H-pyrrolizin-7a-yl}methyl)carbamate hydrochloride CAS:78449-72-6

    benzyl N-({hexahydro-1H-pyrrolizin-7a-yl}methyl)carbamate hydrochloride CAS:78449-72-6

    Benzyl N-({hexahydro-1H-pyrrolizin-7a-yl}methyl)carbamate hydrochloride là một hợp chất hóa học có nhóm benzyl carbamate gắn vào nguyên tử nitơ của phần hexahydro-1H-pyrrolizin-7a-yl, và tồn tại dưới dạng muối hydrochloride. Hợp chất này đã thu hút sự quan tâm trong hóa dược do tiềm năng hoạt động dược lý của nó, đặc biệt là trong lĩnh vực rối loạn hệ thần kinh trung ương. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó mở ra hướng đi mới để thiết kế các ứng cử viên thuốc mới với hồ sơ điều trị được cải thiện, nhắm mục tiêu vào các thụ thể và con đường liên quan đến các bệnh lý thần kinh.

  • tert-Butyl ((3R,5R)-5-methylpyrrolidin-3-yl)carbamate CAS:1932651-04-1

    tert-Butyl ((3R,5R)-5-methylpyrrolidin-3-yl)carbamate CAS:1932651-04-1

    tert-Butyl ((3R,5R)-5-methylpyrrolidin-3-yl)carbamate là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi sự hiện diện của vòng pyrrolidine được thay thế bằng nhóm tert-butyl carbamate ở vị trí 3 và nhóm methyl ở vị trí 5. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong hóa dược do cấu trúc mới lạ và tiềm năng ứng dụng dược lý của nó. Cấu hình độc đáo của nó mang lại cơ hội thiết kế các ứng cử viên thuốc mới với các mục tiêu sinh học cụ thể, làm cho nó trở thành một tài sản quý giá trong các nỗ lực khám phá và phát triển thuốc.

  • axit trans-4-Amino-1-(tert-butoxycarbonyl)pyrrolidine-3-carboxylic CAS:369623-85-8

    axit trans-4-Amino-1-(tert-butoxycarbonyl)pyrrolidine-3-carboxylic CAS:369623-85-8

    Axit trans-4-amino-1-(tert-butoxycarbonyl)pyrrolidine-3-carboxylic là một hợp chất có vòng pyrrolidine được thế bằng nhóm amino ở vị trí 4 và nhóm tert-butoxycarbonyl ở vị trí 1. Phân tử này có ý nghĩa quan trọng trong hóa dược, đặc biệt là trong việc phát triển dược phẩm. Cấu trúc phức tạp của nó tạo ra cơ hội để thiết kế các tác nhân điều trị mới với các đặc tính dược lý cụ thể, có khả năng nhắm mục tiêu vào các con đường liên quan đến bệnh viêm nhiễm, ung thư hoặc rối loạn hệ thần kinh trung ương.

  • 4”-PROPYL-3-FLUOROBIPHENYL-4-BORONIC ACID CAS:909709-42-8

    4”-PROPYL-3-FLUOROBIPHENYL-4-BORONIC ACID CAS:909709-42-8

    Axit 4”-propyl-3-fluorobiphenyl-4-boronic là một dẫn xuất của axit boronic với cấu trúc phân tử bao gồm một nhóm axit boronic gắn với vòng biphenyl được thay thế bằng cả nhóm chức propyl và flo. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong các phản ứng ghép nối chéo Suzuki-Miyaura, nơi nó hoạt động như một thuốc thử axit boronic đa năng. Ngoài ra, sự kết hợp đặc biệt của các nhóm thế tạo ra cơ hội cho khả năng phản ứng được điều chỉnh, làm cho nó có giá trị trong hóa dược, khoa học vật liệu và tổng hợp các phân tử hữu cơ chức năng hóa.