Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit 3-tolylboronic CAS:17933-03-8

    Axit 3-tolylboronic CAS:17933-03-8

    Axit 3-tolylboronic là một hợp chất axit boronic có đặc điểm là nhóm axit boronic gắn vào vòng phenyl được thế bằng nhóm metyl ở vị trí 3. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong các phản ứng ghép nối chéo Suzuki-Miyaura, nơi nó đóng vai trò là thuốc thử axit boronic đa năng. Ngoài ra, các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó có giá trị trong hóa dược, khoa học vật liệu và tổng hợp các hợp chất hữu cơ chuyên biệt.

  • Axit 3,4,5-trifluorophenylboronic CAS:143418-49-9

    Axit 3,4,5-trifluorophenylboronic CAS:143418-49-9

    Axit 3,4,5-trifluorophenylboronic là một hợp chất axit boronic có đặc điểm là nhóm axit boronic gắn với vòng phenyl được thay thế bằng ba nguyên tử flo ở vị trí 3, 4 và 5. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong các phản ứng ghép nối chéo Suzuki-Miyaura, nơi nó hoạt động như một thuốc thử axit boronic đa năng. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó có giá trị trong hóa dược, khoa học vật liệu và tổng hợp các hợp chất hữu cơ chuyên biệt.

  • Axit 4-(hydroxymethyl)phenylboronic CAS:59016-93-2

    Axit 4-(hydroxymethyl)phenylboronic CAS:59016-93-2

    Axit 4-(hydroxymethyl)phenylboronic, còn được gọi là axit 4-(hydroxymethyl)phenylboronic hoặc 4-HMPBA, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm axit boronic. Cấu trúc của nó bao gồm một nhóm chức axit boronic (-B(OH)₂) gắn với một vòng phenyl được thay thế bằng một nhóm hydroxymethyl (-CH₂OH) ở vị trí para. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Khả năng tham gia vào các phản ứng đa dạng và tạo thành các phức boronate ổn định làm cho nó có giá trị trong các ứng dụng như phản ứng ghép nối chéo Suzuki-Miyaura, cảm biến diol và đường, và phát triển dược phẩm và vật liệu chức năng.

  • 3-(4,4,5,5-TETRAMETHYL-1,3,2-DIOXABOROLAN-2-YL)PHENOL CAS:214360-76-6

    3-(4,4,5,5-TETRAMETHYL-1,3,2-DIOXABOROLAN-2-YL)PHENOL CAS:214360-76-6

    3-(4,4,5,5-Tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)phenol, thường được gọi là TMDP, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm este boronic phenolic. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một nhóm hydroxyl phenolic gắn với một vòng phenyl mang một phần este vòng chứa boron với bốn nhóm methyl. Hợp chất này có tầm quan trọng đáng kể trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong các phản ứng ghép nối chéo Suzuki-Miyaura, nơi nó đóng vai trò là chất phản ứng este boronic quan trọng. Ngoài ra, cấu trúc boronate vòng ổn định và hiệu ứng cản trở không gian của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong thiết kế phối tử cho các phản ứng xúc tác kim loại chuyển tiếp và trong việc phát triển các vật liệu chức năng.

  • 2,6-Dibromopyridine CAS:626-05-1

    2,6-Dibromopyridine CAS:626-05-1

    2,6-Dibromopyridine là một dẫn xuất pyridin halogen hóa có các nguyên tử brom gắn vào vòng pyridin ở vị trí 2 và 6. Hợp chất này có tầm quan trọng đáng kể trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò là khối xây dựng đa năng cho nhiều phản ứng ghép nối khác nhau, đặc biệt là phản ứng ghép nối Suzuki-Miyaura và Stille. Sự hiện diện của các nguyên tử brom làm tăng khả năng phản ứng của nó, khiến nó trở nên có giá trị trong việc xây dựng các phân tử hữu cơ phức tạp. 2,6-Dibromopyridine được ứng dụng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến, nơi cần có sự điều chỉnh chính xác cấu trúc phân tử để đạt được các tính chất mong muốn.

  • Axit 4-chloro-2-fluoro-3-methoxyphenylboronic CAS:944129-07-1

    Axit 4-chloro-2-fluoro-3-methoxyphenylboronic CAS:944129-07-1

    Axit 4-chloro-2-fluoro-3-methoxyphenylboronic là một dẫn xuất của axit boronic có nhóm axit boronic gắn với vòng phenyl được thế bằng các nhóm chức clo, flo và methoxy. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong các phản ứng ghép nối chéo Suzuki-Miyaura, nơi nó hoạt động như một thuốc thử axit boronic đa năng. Sự kết hợp độc đáo của các nhóm thế mang lại khả năng phản ứng được điều chỉnh, làm cho nó có giá trị trong hóa dược, khoa học vật liệu và tổng hợp các hợp chất hữu cơ chuyên biệt.

  • Axit 2,3-difluoro-4-ethoxybenzeneboronic CAS:212386-71-5

    Axit 2,3-difluoro-4-ethoxybenzeneboronic CAS:212386-71-5

    Axit 2,3-difluoro-4-ethoxybenzeneboronic là một hợp chất hóa học được phân loại là dẫn xuất của axit boronic. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một nhóm axit boronic gắn với vòng benzen được thay thế bằng cả nhóm chức difluoro và ethoxy. Hợp chất này có tầm quan trọng đáng kể trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong các phản ứng ghép nối chéo Suzuki-Miyaura, nơi nó đóng vai trò là một thuốc thử axit boronic đa năng. Ngoài ra, sự kết hợp độc đáo giữa các nhóm thế hút electron và đẩy electron làm cho nó có giá trị trong hóa dược, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu.

  • 2,5-Dibromopyridine CAS:624-28-2

    2,5-Dibromopyridine CAS:624-28-2

    2,5-Dibromopyridine là một dẫn xuất pyridin halogen hóa, trong đó vòng pyridin được thay thế bằng các nguyên tử brom ở vị trí 2 và 5. Hợp chất này rất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò là khối xây dựng đa năng cho nhiều phản ứng ghép nối khác nhau, bao gồm phản ứng ghép nối Suzuki-Miyaura và Stille. Sự hiện diện của các nguyên tử brom làm tăng đáng kể khả năng phản ứng của nó, khiến nó trở nên có giá trị trong việc xây dựng các phân tử hữu cơ phức tạp. 2,5-Dibromopyridine được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến, nơi cần có sự điều chỉnh chính xác cấu trúc phân tử.

  • Axit 4-formylphenylboronic CAS:87199-17-5

    Axit 4-formylphenylboronic CAS:87199-17-5

    Axit 4-formylphenylboronic, còn được gọi là axit 4-formylphenylboronic hoặc 4-FPBA, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm axit boronic. Nó có nhóm chức axit boronic (-B(OH)₂) gắn với vòng phenyl được thay thế bằng nhóm formyl (-CHO) ở vị trí para. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc hình thành liên kết carbon-carbon thông qua phản ứng ghép nối chéo Suzuki-Miyaura. Hơn nữa, khả năng phản ứng độc đáo và khả năng trải qua nhiều biến đổi khác nhau làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng.

  • N-[3-amino-4-(methylamino)benzoyl]-N-2-pyridinyl-β-Alanine, ethyl ester CAS:212322-56-0

    N-[3-amino-4-(methylamino)benzoyl]-N-2-pyridinyl-β-Alanine, ethyl ester CAS:212322-56-0

    N-[3-amino-4-(methylamino)benzoyl]-N-2-pyridinyl-β-Alanine, ethyl ester là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C19H22N4O4. Nó là chất rắn màu trắng đến trắng ngà, thường tan trong các dung môi hữu cơ.

     

  • N-(4-cyanophenyl)glycine CAS:42288-26-6

    N-(4-cyanophenyl)glycine CAS:42288-26-6

    N-(4-cyanophenyl)glycine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H9NO2. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng đến vàng nhạt, ít tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ. Hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một khối xây dựng đa năng để điều chế các chất trung gian dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

     

  • Triphenylphosphine oxide CAS:791-28-6

    Triphenylphosphine oxide CAS:791-28-6

    Triphenylphosphine oxide là một hợp chất hóa học có công thức (C6H5)3PO. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng, không tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ.