Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 2-Bromo-5-nitropyridine CAS:4487-59-6

    2-Bromo-5-nitropyridine CAS:4487-59-6

    2-Bromo-5-nitropyridine là một hợp chất có những đặc tính thú vị trong hóa dược, thể hiện cấu trúc phân tử độc đáo và tiềm năng ứng dụng dược lý. Phần giới thiệu này sẽ đi sâu vào quá trình tổng hợp, đặc điểm cấu trúc và ý nghĩa dược phẩm của 2-Bromo-5-nitropyridine.

  • 2-Hydroxy-5-bromopyridine CAS:13466-38-1

    2-Hydroxy-5-bromopyridine CAS:13466-38-1

    2-Hydroxy-5-bromopyridine là một hợp chất được quan tâm trong hóa dược do cấu trúc phân tử đặc biệt và tiềm năng ứng dụng dược lý của nó. Phần giới thiệu này nhằm mục đích khám phá quá trình tổng hợp, đặc điểm cấu trúc và ý nghĩa dược phẩm tiềm tàng của 2-Hydroxy-5-bromopyridine.

  • 1-tert-butyl 3-methyl 6-methylpiperidine-1,3-dicarboxylate CAS:1243307-21-2

    1-tert-butyl 3-methyl 6-methylpiperidine-1,3-dicarboxylate CAS:1243307-21-2

    1-tert-butyl 3-methyl 6-methylpiperidine-1,3-dicarboxylate là một hợp chất được quan tâm trong hóa dược do cấu trúc phân tử phức tạp và tiềm năng ứng dụng dược lý của nó. Phần giới thiệu này nhằm mục đích đi sâu vào quá trình tổng hợp, đặc điểm cấu trúc và ý nghĩa dược phẩm tiềm tàng của 1-tert-butyl 3-methyl 6-methylpiperidine-1,3-dicarboxylate.

  • 2-Bromo-3-methylpyridine CAS:3430-17-9

    2-Bromo-3-methylpyridine CAS:3430-17-9

    2-Bromo-3-methylpyridine là một hợp chất được quan tâm trong hóa dược, nổi bật bởi cấu trúc phân tử độc đáo và tiềm năng ứng dụng dược lý. Phần giới thiệu này nhằm mục đích khám phá quá trình tổng hợp, đặc điểm cấu trúc và ý nghĩa dược phẩm tiềm tàng của 2-Bromo-3-methylpyridine.

  • 3,5-Dibromopyridine CAS:625-92-3

    3,5-Dibromopyridine CAS:625-92-3

    3,5-Dibromopyridine là một hợp chất được quan tâm trong hóa dược do cấu trúc phân tử đa dạng và tiềm năng ứng dụng dược lý của nó. Phần giới thiệu này nhằm mục đích khám phá quá trình tổng hợp, đặc điểm cấu trúc và ý nghĩa dược phẩm tiềm tàng của 3,5-Dibromopyridine.

  • (2S,5S)-5-((((9H-Fluoren-9-yl)methoxy)carbonyl)amino)-4-oxo-1,2,4,5,6,7-hexahydroazepino[3,2,1-hi]indole-2-carboxylic acid CAS:204326-24-9

    (2S,5S)-5-((((9H-Fluoren-9-yl)methoxy)carbonyl)amino)-4-oxo-1,2,4,5,6,7-hexahydroazepino[3,2,1-hi]indole-2-carboxylic acid CAS:204326-24-9

    Axit (2S,5S)-5-((((9H-Fluoren-9-yl)methoxy)carbonyl)amino)-4-oxo-1,2,4,5,6,7-hexahydroazepino[3,2,1-hi]indole-2-carboxylic là một hợp chất được quan tâm đáng kể trong hóa dược do cấu trúc phân tử phức tạp của nó. Sự hiện diện của lõi hexahydroazepinoindole, cùng với nhóm fluorenyl và nhóm axit cacboxylic, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng dược lý đa dạng. Phần giới thiệu này nhằm mục đích đi sâu vào quá trình tổng hợp, đặc điểm cấu trúc và ý nghĩa dược phẩm tiềm năng của axit (2S,5S)-5-((((9H-Fluoren-9-yl)methoxy)carbonyl)amino)-4-oxo-1,2,4,5,6,7-hexahydroazepino[3,2,1-hi]indole-2-carboxylic.

  • (3R,4R)-1-(tert-Butoxycarbonyl)-4-methylpyrrolidine-3-carboxylic acid CAS:1119512-35-4

    (3R,4R)-1-(tert-Butoxycarbonyl)-4-methylpyrrolidine-3-carboxylic acid CAS:1119512-35-4

    Axit (3R,4R)-1-(tert-Butoxycarbonyl)-4-methylpyrrolidine-3-carboxylic là một hợp chất được quan tâm trong hóa dược do cấu trúc phân tử phức tạp và tiềm năng ứng dụng dược lý của nó. Phần giới thiệu này nhằm mục đích đi sâu vào quá trình tổng hợp, đặc điểm cấu trúc và ý nghĩa dược phẩm tiềm tàng của axit (3R,4R)-1-(tert-Butoxycarbonyl)-4-methylpyrrolidine-3-carboxylic.

  • Tris(dibenzylideneacetone)palladium CAS:51364-51-3

    Tris(dibenzylideneacetone)palladium CAS:51364-51-3

    Tris(dibenzylideneacetone)palladium, với công thức hóa học Pd(dba)₃, là một phức chất hữu cơ kim loại của palladium(II) phối hợp với các phối tử dibenzylideneacetone. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và xúc tác.

  • Palladium(II) axetat CAS:3375-31-3

    Palladium(II) axetat CAS:3375-31-3

    Palladium(II) axetat, với công thức hóa học Pd(O₂CCH₃)₂, là một hợp chất vô cơ bao gồm các ion palladium(II) liên kết với các phối tử axetat. Nó là một chất rắn kết tinh màu nâu sẫm, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, xúc tác và khoa học vật liệu.

  • Platinum oxide hydrate CAS:1314-15-4

    Platinum oxide hydrate CAS:1314-15-4

    Platinum oxide hydrate là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học PtO·xH₂O. Nó tồn tại dưới dạng bột màu đen hoặc nâu và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.

  • Bạch kim CAS:7440-6-4

    Bạch kim CAS:7440-6-4

    Bạch kim là một kim loại quý có ký hiệu hóa học là Pt và số hiệu nguyên tử là 78. Nó có độ bóng, mật độ cao và khả năng chống ăn mòn, thường được tìm thấy ở dạng nguyên chất hoặc hợp kim với các kim loại khác. Bạch kim được đánh giá cao nhờ ứng dụng trong đồ trang sức, bộ chuyển đổi xúc tác, điện tử và các ứng dụng công nghiệp.

  • Palladium(Ⅱ) chloride CAS:7647-10-1

    Palladium(Ⅱ) chloride CAS:7647-10-1

    Palladium(II) clorua, với công thức hóa học PdCl₂, là một hợp chất vô cơ bao gồm các ion palladium(II) liên kết với các phối tử clorua. Nó là một chất rắn kết tinh màu nâu sẫm, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, xúc tác và khoa học vật liệu.