Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit 1-(4-Aminophenyl)-3-oxocyclobutane-1-carboxylic CAS:1691747-12-2

    Axit 1-(4-Aminophenyl)-3-oxocyclobutane-1-carboxylic CAS:1691747-12-2

    Axit 1-(4-aminophenyl)-3-oxocyclobutane-1-carboxylic là một hợp chất hóa học được quan tâm trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất cyclobutanone và có đặc điểm là nhóm aminophenyl và nhóm chức axit cacboxylic. Hợp chất này hứa hẹn nhiều tiềm năng trong hóa dược và phát hiện thuốc nhờ các đặc điểm cấu trúc độc đáo, mở ra cơ hội phát triển các phân tử hoạt tính sinh học nhắm vào nhiều con đường sinh học khác nhau.

  • (S)-6-(2-methylpyrrolidin-1-yl)nicotinonitrile CAS:3026596-75-5

    (S)-6-(2-methylpyrrolidin-1-yl)nicotinonitrile CAS:3026596-75-5

    (S)-6-(2-methylpyrrolidin-1-yl)nicotinonitrile là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Thuộc nhóm dẫn xuất nicotinonitrile, nó có nhóm pyrrolidinyl gắn với phần nicotinonitrile. Cấu trúc phức tạp và tiềm năng biến đổi phân tử của hợp chất này khiến nó trở nên đầy hứa hẹn trong việc phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học có ý nghĩa dược phẩm.

  • TRANS-DIBROMOBIS(TRIPHENYLPHOSPHINE)- CAS:22180-53-6

    TRANS-DIBROMOBIS(TRIPHENYLPHOSPHINE)- CAS:22180-53-6

    TRANS-DIBROMOBIS(TRIPHENYLPHOSPHINE) là một hợp chất phối hợp có nguyên tử kim loại trung tâm liên kết với hai phối tử triphenylphosphine và hai ion bromide. Nó được biết đến rộng rãi nhờ vai trò là tiền chất đa năng trong tổng hợp hữu cơ kim loại, đặc biệt là trong việc điều chế các phức chất kim loại chuyển tiếp cho các ứng dụng xúc tác. Cấu trúc bền vững và khả năng phản ứng của hợp chất này làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp nhiều phức chất hữu cơ kim loại với các tính chất hóa học và xúc tác đa dạng.

  • Tripotassium hexachlororhodate CAS:13845-07-3

    Tripotassium hexachlororhodate CAS:13845-07-3

    Tripotassium hexachlororhodate là một phức chất phối hợp nổi bật với tâm rhodium được bao quanh bởi các phối tử clorua và các ion đối trọng kali. Hợp chất này được quan tâm trong hóa học vô cơ do cấu trúc độc đáo và các ứng dụng tiềm năng của nó.

  • TETRAKIS(ACETONITRILE)PALLADIUM(II) TETRAFLUOROBORATE CAS:21797-13-7

    TETRAKIS(ACETONITRILE)PALLADIUM(II) TETRAFLUOROBORATE CAS:21797-13-7

    TETRAKIS(ACETONITRILE)PALLADIUM(II) TETRAFLUOROBORATE là một phức chất phối hợp được sử dụng làm tiền chất hoặc chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau. Công thức phân tử của nó là Pd(CH3CN)42. Hợp chất palladium này nổi tiếng về tính ổn định và khả năng hòa tan trong acetonitrile, làm cho nó trở thành một thuốc thử đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó thường được sử dụng trong các phản ứng ghép nối, chẳng hạn như phản ứng ghép nối Suzuki-Miyaura và Sonogashira, do khả năng xúc tiến hình thành liên kết carbon-carbon một cách hiệu quả. Các đặc tính độc đáo của hợp chất này làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong hóa học hữu cơ kim loại hiện đại.

  • Rhodium(III) 2,4-pentanedionate CAS:14284-92-5

    Rhodium(III) 2,4-pentanedionate CAS:14284-92-5

    Rhodium(III) 2,4-pentanedionate là một phức chất phối hợp được sử dụng rộng rãi trong nhiều phản ứng xúc tác nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Với tâm rhodium được phối hợp bởi ba phối tử acetylacetonate, nó đóng vai trò là chất xúc tác đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong các phản ứng tạo liên kết C-C, hydro hóa và hoạt hóa CH.

  • Palladium(II)-ammonium chloride CAS:13820-40-1

    Palladium(II)-ammonium chloride CAS:13820-40-1

    Palladium(II)-ammonium chloride là một hợp chất phối hợp được sử dụng rộng rãi trong nhiều phản ứng xúc tác và chuyển hóa hữu cơ. Thành phần của nó, bao gồm palladium liên kết với amoniac và clorua, mang lại khả năng phản ứng độc đáo, làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa học tổng hợp.

  • DICHLORO[(R)-(+)-2,2'-BIS(DIPHENYLPHOSPHINO)-1,1'-BINAPHTHYL]RUTHENIUM (II) CAS:134524-84-8

    DICHLORO[(R)-(+)-2,2'-BIS(DIPHENYLPHOSPHINO)-1,1'-BINAPHTHYL]RUTHENIUM (II) CAS:134524-84-8

    DICHLORO[(R)-(+)-2,2'-BIS(DIPHENYLPHOSPHINO)-1,1'-BINAPHTHYL]RUTHENIUM (II) là một phức chất phối hợp chứa một nguyên tử ruthenium trung tâm liên kết với phối tử bất đối xứng (R)-(+)-2,2′-bis(diphenylphosphino)-1,1′-binaphthyl và hai ion clorua. Hợp chất này nổi bật nhờ được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp bất đối xứng. Bản chất bất đối xứng của nó mang lại khả năng kiểm soát lập thể, cho phép hình thành chọn lọc các sản phẩm giàu đồng phân đối quang, rất quan trọng trong việc điều chế dược phẩm và hóa chất tinh khiết.

  • Dibromobis(tri-ortho-tolyphosphine)palađi(II) CAS:24554-43-6

    Dibromobis(tri-ortho-tolyphosphine)palađi(II) CAS:24554-43-6

    Dibromobis(tri-ortho-tolyphosphine)palladium(II) là một phức chất phối hợp có palladium(II) là nguyên tử kim loại trung tâm, được phối hợp với hai phối tử bromide và hai phối tử tri-ortho-tolyphosphine. Nó nổi tiếng về tầm quan trọng trong nhiều quá trình xúc tác nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng đặc biệt của nó.

  • CROTYLPALLADIUM CHLORIDE DIMER CAS:12081-22-0

    CROTYLPALLADIUM CHLORIDE DIMER CAS:12081-22-0

    Crotylpalladium clorua dimer là một phức chất phối hợp gồm hai phối tử crotyl liên kết với một nguyên tử paladi trung tâm cùng với các ion clorua. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất xúc tác cho nhiều phản ứng ghép nối chéo khác nhau nhờ khả năng phản ứng và độ ổn định độc đáo của nó.

  • Di-chlorobis[(1,2,3-)-1-phenyl-2-propenyl]dipalladi(II) CAS:12131-44-1

    Di-chlorobis[(1,2,3-)-1-phenyl-2-propenyl]dipalladi(II) CAS:12131-44-1

    Dichlorobis[(1,2,3-)-1-phenyl-2-propenyl]dipalladium(II) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất xúc tác cho nhiều phản ứng khác nhau. Công thức phân tử của nó là Pd2Cl2(C9H9)2. Hợp chất palladium phức tạp này đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng ghép nối chéo, đặc biệt là trong sự hình thành liên kết carbon-carbon. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm để tổng hợp các phân tử phức tạp và trong nghiên cứu học thuật để khám phá các phương pháp tổng hợp mới. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một công cụ quý giá trong lĩnh vực hóa học hữu cơ kim loại.

  • DICHLORO[1,3-BIS(DIPHENYLPHOSPHINO)PROPANE]PALLADIUM(II) CAS:59831-02-6

    DICHLORO[1,3-BIS(DIPHENYLPHOSPHINO)PROPANE]PALLADIUM(II) CAS:59831-02-6

    DICHLORO[1,3-BIS(DIPHENYLPHOSPHINO)PROPANE]PALLADIUM(II) là một phức chất paladi có công thức hóa học PdCl2(dppp), trong đó dppp biểu thị phối tử 1,3-bis(diphenylphosphino)propane. Hợp chất phối hợp này được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau nhờ khả năng xúc tiến hình thành liên kết carbon-carbon một cách hiệu quả. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một công cụ quý giá trong xúc tác hữu cơ kim loại, đặc biệt là trong các phản ứng ghép nối chéo như phản ứng ghép nối Suzuki-Miyaura và Stille. DICHLORO[1,3-BIS(DIPHENYLPHOSPHINO)PROPANE]PALLADIUM(II) đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp với độ chọn lọc và hiệu suất cao.