-
Bis(tri-tert-butylphosphine)palladium(0) CAS:53199-31-8
Bis(tri-tert-butylphosphine)palladium(0) là một phức chất phối hợp có palladium(0) là nguyên tử kim loại trung tâm, được phối hợp với hai phối tử tri-tert-butylphosphine. Nó nổi bật nhờ tầm quan trọng trong các quá trình xúc tác do cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
Bis[(pentamethylcyclopentadienyl)dichloro-rhodium] CAS:12354-85-7
Bis[(pentamethylcyclopentadienyl)dichloro-rhodium] là một phức chất organorhodium đáng chú ý được sử dụng trong nhiều quá trình xúc tác khác nhau. Với cấu trúc độc đáo, nó thể hiện khả năng phản ứng khác biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa học hữu cơ kim loại và xúc tác.
-
DICHLOROTRICARBONYLRUTHENIUM (II) DIMER CAS:22594-69-0
DICHLOROTRICARBONYLRUTHENIUM (II) DIMER là một hợp chất phối hợp bao gồm cấu trúc dimer với hai tâm ruthenium(II), mỗi tâm được phối hợp với ba phối tử carbonyl và hai ion clorua. Hợp chất này được công nhận về tầm quan trọng trong hóa học phối hợp và việc sử dụng nó như một tiền chất trong tổng hợp nhiều phức chất chứa ruthenium. Bản chất dimer và các phối tử carbonyl mang lại tính ổn định và khả năng phản ứng, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong việc điều chế các hợp chất hữu cơ kim loại với các tính chất hóa học và xúc tác đa dạng.
-
1,4-Bis(diphenylphosphino)butane-palladium(II) chloride CAS:29964-62-3
1,4-Bis(diphenylphosphino)butane-palladium(II) chloride là một phức chất phối hợp có palladium(II) là nguyên tử kim loại trung tâm, được phối hợp với một phối tử 1,4-bis(diphenylphosphino)butane và hai phối tử clorua. Nó nổi bật nhờ tầm quan trọng trong các quá trình xúc tác do cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
Palladium pivalate CAS:106224-36-6
Palladium pivalate là một phức chất phối hợp có công thức hóa học là Pd(Piv)2, trong đó Piv đại diện cho phối tử pivalate. Hợp chất palladium này thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ khác nhau nhờ khả năng thúc đẩy hiệu quả sự hình thành liên kết carbon-carbon và carbon-dị nguyên tử. Độ ổn định và khả năng phản ứng cao của nó làm cho nó trở thành một công cụ quý giá trong hóa học tổng hợp, đặc biệt là trong các phản ứng ghép nối chéo như phản ứng Suzuki-Miyaura và phản ứng Heck. Palladium pivalate đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các phân tử hữu cơ phức tạp với độ chọn lọc và hiệu suất cao.
-
Palladium bromide CAS:13444-94-5
Palladium bromide là một hợp chất hóa học nổi tiếng với việc sử dụng trong nhiều phản ứng xúc tác, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ. Thành phần của nó, bao gồm palladium và bromine, mang lại cho nó khả năng phản ứng và tính chất xúc tác độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong cả nghiên cứu học thuật và ứng dụng công nghiệp.
-
DIRHODIUM (II) TETRAKIS(CAPROLACTAM) CAS:138984-26-6
DIRHODIUM (II) TETRAKIS(CAPROLACTAM) là một hợp chất phối hợp có nguyên tử kim loại trung tâm là rhodium(II) và bốn phối tử caprolactam. Nó thường được sử dụng trong nhiều phản ứng xúc tác do các đặc tính cấu trúc và điện tử độc đáo của nó.
-
DI-MICRO-CHLOROBIS[2-[(DIMETHYLAMINO)METHYL]PHENYL-C,N]DIPALLADIUM CAS:18987-59-2
DI-MICRO-CHLOROBIS[2-[(DIMETHYLAMINO)METHYL]PHENYL-C,N]DIPALLADIUM là một phức chất di-dichlorobis (2-[(dimethylamino) methyl] phenyl C,N) dipalladium chứa hai nguyên tử clo. Đây là một hợp chất hữu cơ kim loại thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và các phản ứng xúc tác. Cấu trúc của hợp chất này chứa hai vòng phenyl, mỗi vòng có một nhóm thế dimethylaminomethyl, tạo thành liên kết phối trí với hai nguyên tử palladium, trong khi các nguyên tử clo tạo thành liên kết phối trí với palladium.
-
[1,3-Bis(diphenylphosphino)propane]nickel(II) chloride CAS:15629-92-2
[1,3-Bis(diphenylphosphino)propane]nickel(II) chloride là một phức chất kim loại chuyển tiếp đáng chú ý được sử dụng trong nhiều phản ứng xúc tác và tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc độc đáo của nó, đặc trưng bởi phối tử dppp tạo phức càng cua với trung tâm niken, mang lại khả năng phản ứng khác biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa học hữu cơ kim loại.
-
(OC-6-44)-Tricarbonylchloro(glycinato)ruthenium CAS:475473-26-8
(OC-6-44)-Tricarbonylchloro(glycinato)ruthenium là một phức chất phối hợp ruthenium có nguyên tử ruthenium trung tâm được phối hợp với một phối tử glycinato, một phối tử clorua và ba phối tử carbonyl. Hợp chất này nổi bật nhờ sự đa dạng về cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong xúc tác, hóa học phối hợp và khoa học vật liệu. Sự kết hợp giữa các phối tử carbonyl và axit amin mang lại những đặc tính độc đáo cho phức chất này, khiến nó trở nên thú vị đối với nhiều nghiên cứu hóa học và sinh học.
-
DICHLORO[(R)-(+)-2,2'-BIS(DIPHENYLPHOSPHINO)-1,1'-BINAPHTHYL]RUTHENIUM (II) CAS:132071-87-5
DICHLORO[(R)-(+)-2,2' -bis (DIPHENYLPHOSPHINO)-1,1' -binaphthyl]RUTHENIUM (II) là một hợp chất phối hợp thường được sử dụng làm chất xúc tác kim loại chuyển tiếp. Nó có hai nguyên tử clo và phối tử [R)-(+)-2,2' -bis (DIPHENYLPHOSPHINO)-1,1' -binaphthyl], điều này khiến nó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu.
-
1,1μ-Bis(di-cyclohexylphosphino)ferrocene palladium dichloride CAS:917511-90-1
1,1′-Bis(di-cyclohexylphosphino)ferrocene palladium dichloride là một phức chất phối hợp bao gồm một nguyên tử palladium trung tâm liên kết với hai phân tử 1,1′-bis(di-cyclohexylphosphino)ferrocene và hai ion clorua. Hợp chất này nổi bật nhờ được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại tính ổn định và hoạt tính xúc tác, tạo điều kiện thuận lợi cho các chuyển đổi cần thiết trong việc điều chế các phân tử hữu cơ.
