-
Platinum tetrachloride CAS:13454-96-1
Platinum tetrachloride, với công thức hóa học PtCl4, là một hợp chất platin có trạng thái oxy hóa platin(IV). Nó tạo thành các tinh thể màu đỏ sẫm và thể hiện hoạt tính cao do các phối tử clo có độ âm điện cao. Hợp chất này được quan tâm đáng kể trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu do các đặc tính độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.
-
Kali cloroplatinat CAS:16921-30-5
Kali cloroplatinat, với công thức hóa học K2[PtCl4], là một hợp chất gồm các ion kali và anion cloroplatinat. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, tan trong nước và các dung môi phân cực khác.
-
Platinum dioxide CAS:1314-15-4
Platinum dioxide, với công thức hóa học PtO2, là một hợp chất chứa platinum ở trạng thái oxy hóa dioxide. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất rắn màu nâu sẫm hoặc đen. Hợp chất này nổi bật nhờ các đặc tính độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
-
Rhodium(II) axetat đime CAS:15956-28-2
Rhodium(II) axetat đime là một hợp chất rhodium bao gồm các phối tử axetat và các ion rhodium trong cấu trúc đime. Nó thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ do khả năng phản ứng và tính chất xúc tác độc đáo của nó.
-
TETRAPROPYLAMMONIUM PERRUTHENATE CAS:114615-82-6
Tetrapropylammoni perruthenat là một hợp chất phối hợp bao gồm cation tetrapropylammonium và anion perruthenat, chứa nguyên tử ruthenium ở trạng thái oxy hóa cao. Nó thường được sử dụng làm chất oxy hóa trong tổng hợp hữu cơ và nhiều biến đổi hóa học khác nhau.
-
RUTHENIUM II CYCLOOCTADIENE BIS-(2,2,6,6-TETRAMETHYLHEPTANEDIONATE) CAS:12289-94-0
RUTHENIUM II CYCLOOCTADIENE BIS-(2,2,6,6-TETRAMETHYLHEPTANEDIONATE) là một phức chất phối hợp trong hóa học. Nó thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Phức chất này được đánh giá cao nhờ khả năng thúc đẩy hiệu quả nhiều phản ứng xúc tác, trở thành một thành phần quan trọng trong lĩnh vực xúc tác.
-
CHLORO(1,5-CYCLOOCTADIENE)(PENTAMETHYLCYCLOPENTADIENYL)RUTHENIUM (II) CAS:92390-26-6
CHLORO(1,5-CYCLOOCTADIENE)(PENTAMETHYLCYCLOPENTADIENYL)RUTHENIUM (II) là một hợp chất phối hợp có chứa phối tử cyclooctadiene, phối tử pentamethylcyclopentadienyl và phối tử clorua liên kết với tâm ruthenium.
-
Bis[Tris(2-methylphenyl)phosphine]palladium CAS:69861-71-8
Bis[Tris(2-methylphenyl)phosphine]palladium là một hợp chất phối hợp bao gồm hai phối tử tris(2-methylphenyl)phosphine và một trung tâm palladium. Nó thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau, bao gồm các phản ứng ghép nối chéo, hoạt hóa CH và hình thành liên kết carbon-carbon. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là tiền chất để tổng hợp các phức chất palladium khác với nhiều ứng dụng đa dạng trong xúc tác, khoa học vật liệu và hóa dược.
-
(1,5-CYCLOOCTADIENE)(PYRIDINE)(TRICYCLOHEXYLPHOSPHINE)IRIDIUM(I) HEXAFLUOROPHOSPHATE CAS:64536-78-3
(1,5-CYCLOOCTADIENE)(PYRIDINE)(TRICYCLOHEXYLPHOSPHINE)IRIDIUM(I) HEXAFLUOROPHOSPHATE là một hợp chất phức tạp trong hóa học. Nó thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ do cấu trúc và tính chất độc đáo của nó. Hợp chất này nổi tiếng với khả năng xúc tác hiệu quả nhiều phản ứng, trở thành một công cụ quý giá trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.
-
BIS(2-METHYLALLYL)PALLADIUM CHLORIDE DIMER CAS:12081-18-4
BIS(2-METHYLALLYL)PALLADIUM CHLORIDE DIMER là một phức chất palladium được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ. Nó nổi tiếng với khả năng xúc tác hiệu quả nhiều phản ứng tạo liên kết carbon-carbon và carbon-dị nguyên tử. Phức chất này được đánh giá cao về tính linh hoạt và khả năng phản ứng trong việc thúc đẩy các chuyển hóa chọn lọc, trở thành một công cụ quý giá trong lĩnh vực hóa học hữu cơ kim loại.
-
BIS(1,5-CYCLOOCTADIENE)NICKEL(0) CAS:1295-35-8
BIS(1,5-CYCLOOCTADIENE)NICKEL(0) là một phức chất niken thường được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ. Nó được biết đến với khả năng xúc tác nhiều phản ứng khác nhau, bao gồm ghép nối chéo, hydro hóa và hình thành liên kết CC. Phức chất này được đánh giá cao về khả năng phản ứng và tính chọn lọc trong việc thúc đẩy các chuyển đổi hữu cơ, khiến nó trở thành một công cụ đa năng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ kim loại.
-
Bis(tricyclohexylphosphine)palladium(0) CAS:33309-88-5
Bis(tricyclohexylphosphine)palladium(0) là một hợp chất phối hợp bao gồm hai phối tử tricyclohexylphosphine và một trung tâm palladium ở trạng thái oxy hóa bằng không. Nó thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ, đặc biệt là trong các phản ứng ghép nối chéo và hình thành liên kết CC. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là tiền chất để tổng hợp các phức chất palladium khác với nhiều ứng dụng khác nhau trong xúc tác, khoa học vật liệu và hóa dược.
