Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (R)-5-Methyl-4,7-diazaspiro[2,5]octan-6-one CAS:1199792-82-9

    (R)-5-Methyl-4,7-diazaspiro[2,5]octan-6-one CAS:1199792-82-9

    (R)-5-Methyl-4,7-diazaspiro[2,5]octan-6-one là một hợp chất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, được đặc trưng bởi cấu trúc spirocyclic chứa hệ vòng diaza và chức năng ketone. Hóa chất này thể hiện tầm quan trọng đáng kể như một chất trung gian đa năng trong hóa học hữu cơ, cung cấp chức năng chiến lược cho việc tổng hợp các hợp chất hữu cơ đa dạng. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm, nơi nó đóng vai trò là khối xây dựng để tạo ra các phân tử hoạt tính sinh học và các ứng viên thuốc. Thông qua việc thao tác và kiểm soát chính xác các phản ứng, (R)-5-Methyl-4,7-diazaspiro[2,5]octan-6-one tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổng hợp các cấu trúc phân tử phức tạp, góp phần vào những tiến bộ trong hóa dược và các lĩnh vực liên quan.

  • (R)-1-Boc-2-Methylpyrrolidine CAS:157007-54-0

    (R)-1-Boc-2-Methylpyrrolidine CAS:157007-54-0

    (R)-1-Boc-2-Methylpyrrolidine là một hợp chất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, bao gồm một vòng pyrrolidine với một nhóm methyl và một nhóm bảo vệ Boc (tert-butoxycarbonyl). Hóa chất này có vai trò quan trọng như một chất trung gian đa năng trong hóa học hữu cơ, cung cấp chức năng chiến lược cho việc tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm, nơi nó đóng vai trò là khối xây dựng để tạo ra các phân tử hoạt tính sinh học và các ứng viên thuốc. Với sự thao tác cẩn thận và kiểm soát chính xác các phản ứng, (R)-1-Boc-2-Methylpyrrolidine tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổng hợp các cấu trúc phân tử phức tạp, góp phần vào những tiến bộ trong hóa dược và các lĩnh vực liên quan.

  • (S)-1-Boc-2-Methylpyrrolidine CAS:137496-71-0

    (S)-1-Boc-2-Methylpyrrolidine CAS:137496-71-0

    (S)-1-Boc-2-Methylpyrrolidine là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Với nhóm bảo vệ Boc (tert-butyloxycarbonyl) và phần methylpyrrolidine, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng đa năng trong nghiên cứu dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học khác nhau, chẳng hạn như các chất trung gian dược phẩm và hóa chất tinh khiết. Với sự xử lý cẩn thận và tuân thủ các quy trình an toàn, (S)-1-Boc-2-Methylpyrrolidine tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các cấu trúc phân tử phức tạp một cách hiệu quả, góp phần vào sự tiến bộ trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

  • 1-(4-Chlorophenyl)pyrrolidine-3-carboxylicacid CAS:933719-76-7

    1-(4-Chlorophenyl)pyrrolidine-3-carboxylicacid CAS:933719-76-7

    Axit 1-(4-chlorophenyl)pyrrolidine-3-carboxylic là một hợp chất hóa học đáng chú ý, có cấu trúc vòng pyrrolidine với nhóm axit cacboxylic và nhóm 4-chlorophenyl. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm nhờ các đặc điểm cấu trúc độc đáo và ứng dụng đa dạng. Với khung pyrrolidine và nhóm chlorophenyl, nó đóng vai trò là chất trung gian quý giá cho việc tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và dược phẩm. Khả năng phản ứng và tương thích với nhiều điều kiện phản ứng khác nhau khiến nó trở thành khối xây dựng quan trọng trong việc phát triển các ứng cử viên thuốc mới và vật liệu chức năng.

  • Dinatri tetracloroplatinat CAS:10026-00-3

    Dinatri tetracloroplatinat CAS:10026-00-3

    Dinatri tetracloroplatinat, Na2PtCl4, là một hợp chất vô cơ chứa các cation natri và anion tetracloroplatinat. Nó nổi bật nhờ các ứng dụng trong nhiều quy trình hóa học và vật liệu khác nhau.

  • trans-Dichlorodiamineplatinum(II) CAS:14913-33-8

    trans-Dichlorodiamineplatinum(II) CAS:14913-33-8

    Trans-dichloro diamineplatinum(II) là một hợp chất chứa platin có hai phối tử clo và hai phối tử diamine trong cấu trúc hóa học của nó. Nó thường tồn tại ở dạng rắn và dễ dàng hòa tan trong nước. Là một hợp chất phối hợp quan trọng, nó được sử dụng rộng rãi trong y học và công nghiệp hóa chất.

  • HEXARHODIUM HEXADECACARBONYL CAS:28407-51-4

    HEXARHODIUM HEXADECACARBONYL CAS:28407-51-4

    HEXARHODIUM HEXADECACARBONYL là một hợp chất phức tạp gồm sáu tâm rhodium được phối trí với mười sáu phối tử carbonyl. Công thức hóa học của nó là Rh₆(CO)₁₆. Hợp chất này sở hữu những đặc điểm cấu trúc độc đáo và thể hiện các tính chất điện tử thú vị, khiến nó trở nên quan trọng trong hóa học phối hợp và xúc tác.

  • Bạch kim bis(acetylacetonate) CAS:15170-57-7

    Bạch kim bis(acetylacetonate) CAS:15170-57-7

    Platinum bis(acetylacetonate), hay Pt(acac)₂, là một phức chất phối hợp có tâm là platin được phối trí với hai phối tử acetylacetonate. Nó thường được sử dụng làm tiền chất trong tổng hợp các hạt nano platin và làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau.

  • Tetrakis(triphenylphosphine)platinum CAS:14221-02-4

    Tetrakis(triphenylphosphine)platinum CAS:14221-02-4

    Tetrakis(triphenylphosphine)platinum, hay Pt(PPh₃)₄, là một phức chất phối hợp gồm một tâm platin được bao quanh bởi bốn phối tử triphenylphosphine. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều phản ứng xúc tác nhờ khả năng hoạt hóa liên kết carbon-hydro và tạo điều kiện thuận lợi cho các chuyển hóa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.

  • Dimer Diiodo(p-cymene)ruthenium(II) CAS:90614-07-6

    Dimer Diiodo(p-cymene)ruthenium(II) CAS:90614-07-6

    Dimer diiodo(p-cymene)ruthenium(II) là một hợp chất nhị phân gồm hai tâm ruthenium(II), mỗi tâm được phối trí bởi một phối tử p-cymene và hai ion iodua. Công thức hóa học của nó là Ru₂I₄(p-cymene)₂. Phức hợp nhị phân này thể hiện các tính chất cấu trúc và điện tử thú vị, khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong hóa học phối hợp và xúc tác.

  • DI-MU-METHOXOBIS(1,5-CYCLOOCTADIENE)DIRIDIUM(I) CAS:12148-71-9

    DI-MU-METHOXOBIS(1,5-CYCLOOCTADIENE)DIRIDIUM(I) CAS:12148-71-9

    DI-MU-METHOXOBIS(1,5-CYCLOOCTADIENE)DIIRIDIUM(I) là một hợp chất phức tạp có các trung tâm diiridium(I) được phối trí với hai phối tử 1,5-cyclooctadiene và các cầu nối methoxo. Công thức hóa học của nó là Ir₂(COD)₂(μ-OCH₃)₂. Phức chất này thể hiện các đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên thú vị trong hóa học phối hợp và xúc tác.

  • Chloro(1,5-cyclooctadiene)iridium(I) dime CAS:12112-67-3

    Chloro(1,5-cyclooctadiene)iridium(I) dime CAS:12112-67-3

    Chloro(1,5-cyclooctadiene)iridium(I) dimer là một hợp chất dimer có các tâm iridium(I) được phối trí với các phối tử 1,5-cyclooctadiene và các ion clorua. Công thức hóa học của nó là IrCl(COD)₂. Phức hợp dimer này thể hiện các tính chất cấu trúc và điện tử đặc biệt, khiến nó trở nên quan trọng trong hóa học hữu cơ kim loại và xúc tác.