Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • DICHLOROTRIS(1,10-PHENANTHROLINE)RUTHENIUM(II) HYDRATE CAS:207802-45-7

    DICHLOROTRIS(1,10-PHENANTHROLINE)RUTHENIUM(II) HYDRATE CAS:207802-45-7

    DICHLOROTRIS(1,10-PHENANTHROLINE)RUTHENIUM(II) HYDRATE là một hợp chất phức tạp bao gồm một trung tâm ruthenium(II) được phối trí bởi ba phối tử 1,10-phenanthroline và hai ion clorua, với các phân tử nước ở dạng hydrat. Công thức hóa học của nó là RuCl₂(phen)₃·nH₂O. Hợp chất này nổi bật nhờ các tính chất quang vật lý độc đáo, khiến nó được quan tâm trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong các nghiên cứu quang hóa và quang vật lý.

  • DICHLOROBIS(TRI-O-TOLYLPHOSPHINE)PALLADIUM(II) CAS:40691-33-6

    DICHLOROBIS(TRI-O-TOLYLPHOSPHINE)PALLADIUM(II) CAS:40691-33-6

    DICHLOROBIS(TRI-O-TOLYLPHOSPHINE)PALLADIUM(II) là một phức chất phối hợp gồm palladium được phối hợp với các phối tử tri-o-tolylphosphine và các phối tử clorua. Nó được biết đến với các ứng dụng trong xúc tác và tổng hợp hữu cơ.

  • BIS(ACETONITRILE)(1,5-CYCLOOCTADIENE)RHODIUM(I) TETRAFLUOROBORATE CAS:32679-02-0

    BIS(ACETONITRILE)(1,5-CYCLOOCTADIENE)RHODIUM(I) TETRAFLUOROBORATE CAS:32679-02-0

    BIS(ACETONITRILE)(1,5-CYCLOOCTADIENE)RHODIUM(I) TETRAFLUOROBORATE là một hợp chất phối hợp có tâm rhodium(I) được phối hợp với các phối tử acetonitrile và 1,5-cyclooctadiene, cùng với các anion tetrafluoroborate. Công thức hóa học của nó là Rh(COD)(CH₃CN)BF₄. Hợp chất này nổi bật nhờ tính ổn định và khả năng tương thích với nhiều điều kiện phản ứng khác nhau, làm cho nó trở thành một chất có giá trị trong hóa học phối hợp và xúc tác.

  • CROTYLPALLADIUM CHLORIDE DIMER CAS:12081-22-0

    CROTYLPALLADIUM CHLORIDE DIMER CAS:12081-22-0

    Crotylpalladium chloride dimer là một phức chất dimer gồm palladium được phối trí với các phối tử crotyl và phối tử clorua. Nó được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong xúc tác và tổng hợp hữu cơ.

  • Bis(1,5-cyclooctadiene)rhodium(I) trifluoromethanesulfonate CAS:99326-34-8

    Bis(1,5-cyclooctadiene)rhodium(I) trifluoromethanesulfonate CAS:99326-34-8

    Bis(1,5-cyclooctadiene)rhodium(I) trifluoromethanesulfonate là một hợp chất phức chứa tâm rhodium(I) được phối trí bởi hai phối tử 1,5-cyclooctadiene và các ion đối trifluoromethanesulfonate. Công thức hóa học của nó là Rh(COD)₂OTf. Hợp chất này đóng vai trò là tiền chất đa năng trong nhiều phản ứng xúc tác khác nhau nhờ tính ổn định và khả năng tương thích với nhiều loại chất nền.

  • Polyme dicloro(pentamethylcyclopentadienyl)ruthenium(III) CAS:96503-27-4

    Polyme dicloro(pentamethylcyclopentadienyl)ruthenium(III) CAS:96503-27-4

    Polyme dicloro(pentamethylcyclopentadienyl)ruthenium(III) là một hợp chất polyme có các trung tâm ruthenium(III) được phối trí với các phối tử pentamethylcyclopentadienyl và các ion clorua. Công thức hóa học của nó là [Ru(C₅Me₅)Cl₂]ₙ. Vật liệu polyme này thể hiện các tính chất cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên quan trọng trong hóa học phối hợp và khoa học vật liệu.

  • Bis(1,5-cyclooctadiene)rhodium(I) tetrafluoroborate CAS:35138-22-8

    Bis(1,5-cyclooctadiene)rhodium(I) tetrafluoroborate CAS:35138-22-8

    Bis(1,5-cyclooctadiene)rhodium(I) tetrafluoroborate là một hợp chất phức tạp có chứa tâm rhodium(I) được phối trí bởi hai phối tử 1,5-cyclooctadiene và các ion đối kháng tetrafluoroborate. Công thức hóa học của nó là Rh(COD)₂BF₄. Hợp chất này thường được sử dụng làm tiền chất rhodium(I) trong nhiều phản ứng xúc tác khác nhau, nhờ tính ổn định và dễ sử dụng của nó.

  • TRANS-DI(MU-ACETATO)BIS[O-(DI-O-TOLYLPHOSPHINO)BENZYL]DIPALLADIUM (II) CAS:172418-32-5

    TRANS-DI(MU-ACETATO)BIS[O-(DI-O-TOLYLPHOSPHINO)BENZYL]DIPALLADIUM (II) CAS:172418-32-5

    TRANS-DI(MU-ACETATO)BIS[O-(DI-O-TOLYLPHOSPHINO)BENZYL]DIPALLADIUM (II), Pd2(dba)3·CHCl3, là một hợp chất phối hợp gồm hai nguyên tử paladi được nối với nhau bằng các phối tử axetat và được phối hợp với các phối tử O-(di-o-tolylphosphino)benzyl. Nó được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong xúc tác và tổng hợp hữu cơ.

  • Ruthenium nitrosyl nitrate CAS:34513-98-9

    Ruthenium nitrosyl nitrate CAS:34513-98-9

    Ruthenium nitrosyl nitrat, Ru(NO)(NO3)3, là một phức chất phối hợp gồm ruthenium liên kết với các phối tử nitrosyl và nitrat. Nó nổi bật nhờ các ứng dụng đa dạng trong xúc tác, đặc biệt là trong các phản ứng oxy hóa và hydro hóa.

  • Dimer Dichloro(p-cymene)ruthenium(II) CAS:52462-29-0

    Dimer Dichloro(p-cymene)ruthenium(II) CAS:52462-29-0

    Dicloro(p-cymene)ruthenium(II) đime, RuCl2(p-cymene)]2, là một phức chất đime bao gồm ruthenium được phối trí với các phối tử p-cymene và các phối tử clorua. Nó được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong xúc tác và tổng hợp hữu cơ.

  • Dicarbonylacetylacetonato rhodium(I) CAS:14874-82-9

    Dicarbonylacetylacetonato rhodium(I) CAS:14874-82-9

    Dicarbonylacetylacetonato rhodium(I), Rh(acac)(CO)₂, là một hợp chất phối hợp có rhodium liên kết với hai phối tử acetylacetonate và hai phối tử carbonyl. Nó được biết đến với vai trò là chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ.

  • (S,S)-N-(p-Toluenesulfonyl)-1,2-diphenylethanediamine(chloro)(p-cymene)ruthenium(II) CAS:192139-90-5

    (S,S)-N-(p-Toluenesulfonyl)-1,2-diphenylethanediamine(chloro)(p-cymene)ruthenium(II) CAS:192139-90-5

    (S,S)-N-(p-Toluenesulfonyl)-1,2-diphenylethanediamine(chloro)(p-cymene)ruthenium(II) là một hợp chất phức chứa tâm ruthenium(II) được phối trí với một phối tử bất đối xứng có nguồn gốc từ 1,2-diphenylethanediamine, tosyl clorua, phối tử clo và p-cymene. Công thức hóa học của nó là RuCl(p-cymene)(TsDPEN). Phức chất này được sử dụng trong xúc tác bất đối xứng do khả năng tạo ra tính bất đối xứng trong nhiều phản ứng khác nhau, đặc biệt là trong phản ứng hydro hóa bất đối xứng và các biến đổi chọn lọc đối quang khác.