Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (R)-(1,4-oxazepan-2-yl)methanol hydrochloride CAS:1956437-54-9

    (R)-(1,4-oxazepan-2-yl)methanol hydrochloride CAS:1956437-54-9

    (R)-(1,4-oxazepan-2-yl)methanol hydrochloride là một hợp chất đặc biệt với các ứng dụng quan trọng trong tổng hợp và nghiên cứu dược phẩm. Sở hữu cấu trúc phân tử độc đáo, nó đóng vai trò là chất trung gian then chốt trong sản xuất nhiều loại dược phẩm và hóa chất tinh khiết. Hợp chất này có độ ổn định và khả năng phản ứng vượt trội, trở thành thành phần không thể thiếu trong các biến đổi phân tử phức tạp. Sự hiện diện của cấu hình (R) trong cấu trúc của nó làm tăng tính đặc hiệu và tiện ích trong tổng hợp chiral, đảm bảo tạo ra các hợp chất tinh khiết về mặt quang học.

  • (2S,4R)-Methyl 4-(tert-butoxycarbonyl)pyrrolidine-2-carboxylate CAS:473806-21-2

    (2S,4R)-Methyl 4-(tert-butoxycarbonyl)pyrrolidine-2-carboxylate CAS:473806-21-2

    (2S,4R)-Methyl 4-(tert-butoxycarbonyl)pyrrolidine-2-carboxylate là một hợp chất có giá trị được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng pyrrolidine được thay thế bằng nhóm methyl ester và nhóm tert-butoxycarbonyl, tạo nên những đặc tính độc đáo rất quan trọng cho nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau. Hợp chất này thể hiện độ ổn định và khả năng phản ứng vượt trội, làm cho nó trở thành một chất trung gian thiết yếu trong tổng hợp nhiều hợp chất hóa học khác nhau. Các mô típ cấu trúc của nó cho phép tạo ra các cấu trúc phân tử phức tạp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các loại dược phẩm và hóa chất chuyên dụng mới.

  • Methyl 3-((tert-butoxycarbonyl)amino)-2-methylpropanoate CAS:182486-16-4

    Methyl 3-((tert-butoxycarbonyl)amino)-2-methylpropanoate CAS:182486-16-4

    Methyl 3-((tert-butoxycarbonyl)amino)-2-methylpropanoate là một hợp chất quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một dẫn xuất axit amin được bảo vệ bằng nhóm tert-butoxycarbonyl với một nhóm metyl este, mang lại những đặc tính độc đáo cần thiết cho nhiều nỗ lực tổng hợp khác nhau. Hợp chất này thể hiện độ ổn định và khả năng phản ứng tuyệt vời, làm cho nó trở thành một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất hóa học khác nhau. Các đặc điểm cấu trúc của nó cho phép tạo ra các cấu trúc phân tử phức tạp, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các dược phẩm mới và hóa chất chuyên dụng.

  • Axit 2-(pyridin-4-yl)cyclopropane-1-carboxylic CAS:484654-49-1

    Axit 2-(pyridin-4-yl)cyclopropane-1-carboxylic CAS:484654-49-1

    Axit 2-(Pyridin-4-yl)cyclopropane-1-carboxylic là một hợp chất quan trọng với nhiều ứng dụng trong tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng cyclopropane được thay thế bằng nhóm pyridinyl, mang lại những đặc tính độc đáo rất quan trọng cho nhiều nỗ lực tổng hợp khác nhau. Hợp chất này thể hiện tính ổn định và khả năng phản ứng đáng kể, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp nhiều hợp chất hóa học khác nhau. Các mô típ cấu trúc của nó cho phép xây dựng các cấu trúc phân tử phức tạp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các loại dược phẩm và hóa chất chuyên dụng mới.

  • (S)-3-Cbz-amino-2-Boc-amino-propionic acid methyl ester CAS:61040-22-0

    (S)-3-Cbz-amino-2-Boc-amino-propionic acid methyl ester CAS:61040-22-0

    (S)-3-Cbz-amino-2-Boc-amino-propionic acid methyl ester là một hợp chất quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một dẫn xuất methyl ester của axit amin được bảo vệ bằng (S)-3-carboxybenzyl với nhóm bảo vệ tert-butoxycarbonyl (Boc), mang lại những đặc tính độc đáo rất quan trọng cho nhiều nỗ lực tổng hợp khác nhau. Hợp chất này thể hiện độ ổn định và khả năng phản ứng tuyệt vời, làm cho nó trở thành một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất hóa học khác nhau. Các đặc điểm cấu trúc của nó cho phép tạo ra các cấu trúc phân tử phức tạp, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các dược phẩm và hóa chất chuyên dụng mới.

  • (R)-Methyl2-(((benzyloxy)carbonyl)amino)-3-((tert-butoxycarbonyl)amino)propanoate CAS:96136-12-8

    (R)-Methyl2-(((benzyloxy)carbonyl)amino)-3-((tert-butoxycarbonyl)amino)propanoate CAS:96136-12-8

    (R)-Methyl 2-(((benzyloxy)carbonyl)amino)-3-((tert-butoxycarbonyl)amino)propanoate là một hợp chất quan trọng với nhiều ứng dụng trong tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một dẫn xuất metyl este của axit (R)-amino, với các nhóm bảo vệ tert-butoxycarbonyl (Boc) và benzyloxycarbonyl (Cbz), mang lại những đặc tính độc đáo cần thiết cho nhiều nỗ lực tổng hợp khác nhau. Hợp chất này thể hiện độ ổn định và khả năng phản ứng đáng kể, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp nhiều hợp chất hóa học khác nhau. Các mô típ cấu trúc của nó cho phép xây dựng các cấu trúc phân tử phức tạp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các dược phẩm mới và hóa chất chuyên dụng.

  • Axit S-(+)-o-Chloromandelic CAS:52950-19-3

    Axit S-(+)-o-Chloromandelic CAS:52950-19-3

    S-Axit (+)-o-chloromandelic, còn được gọi là axit ortho-chloromandelic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H7ClO3. Thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình kim màu trắng hoặc dạng bột, nó có khả năng hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ khác nhau. Đặc biệt, hợp chất này được biết đến với cấu trúc clo hóa và được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học khác nhau.

     

  • Ruthenium CAS:7440-18-8

    Ruthenium CAS:7440-18-8

    Ruthenium là một nguyên tố kim loại chuyển tiếp có số hiệu nguyên tử 44 và ký hiệu Ru. Nó thuộc nhóm kim loại bạch kim. Ruthenium có màu trắng bạc và nổi tiếng với độ cứng vượt trội và khả năng chống ăn mòn.

  • Ruthenium acetylacetonate CAS:14284-93-6

    Ruthenium acetylacetonate CAS:14284-93-6

    Ruthenium acetylacetonate là một phức chất phối hợp chứa ruthenium kết hợp với các phối tử acetylacetonate. Nó thường được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hóa học khác nhau.

  • NATRI TETRACHLOROPLATINAT(II) HYDRAT CAS:207683-21-4

    NATRI TETRACHLOROPLATINAT(II) HYDRAT CAS:207683-21-4

    Natri tetrachloroplatinat(II) hydrat là một hợp chất hóa học được cấu tạo từ các phân tử natri, platin, clo và nước. Nó tồn tại dưới dạng hydrat ở nhiều dạng khác nhau. Hợp chất này nổi bật nhờ vai trò của nó trong nhiều quá trình hóa học do các đặc tính độc đáo của nó.

  • Bạch kim CAS:7440-06-4

    Bạch kim CAS:7440-06-4

    Bạch kim là một nguyên tố kim loại quý có số hiệu nguyên tử 78 và ký hiệu là Pt. Nó được đánh giá cao nhờ vẻ ngoài sáng bóng, khả năng chống ăn mòn và các đặc tính xúc tác.

  • Axit D-(-)-O-Acetyl Mandelic CAS:51019-43-3

    Axit D-(-)-O-Acetyl Mandelic CAS:51019-43-3

    D-Axit (-)-O-acetyl mandelic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H10O4. Nó thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình kim màu trắng hoặc dạng bột và tan được trong các dung môi hữu cơ. Hợp chất này được biết đến rộng rãi nhờ tính chất bất đối xứng và thường được sử dụng trong tổng hợp bất đối xứng và các quá trình phân giải bất đối xứng.