Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Cyclohexanoneoxime CAS:100-64-1

    Cyclohexanoneoxime CAS:100-64-1

    Cyclohexanoneoxime là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H11NO. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ để điều chế nhiều hợp chất khác nhau.

  • Axit p-Anisic CAS:100-09-4

    Axit p-Anisic CAS:100-09-4

    Axit p-anisic, còn được gọi là axit 4-methoxybenzoic, là một hợp chất có công thức hóa học C8H8O3. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng có mùi hơi ngọt. Axit p-anisic thường được sử dụng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, nước hoa và thuốc nhuộm do tính chất hóa học đa dạng của nó.

  • sronitiumacetate CAS:543-94-2

    sronitiumacetate CAS:543-94-2

    Strontium axetat là một hợp chất hóa học có công thức Sr(C2H3O2)2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ các đặc tính của nó.

  • 4′-Methyl-2-cyanobiphenyl CAS:114772-53-1

    4′-Methyl-2-cyanobiphenyl CAS:114772-53-1

    4′-Methyl-2-cyanobiphenyl, hay còn gọi là 4-methyl-2-cyanobiphenyl, là một hợp chất hóa học thuộc họ biphenyl. Nó được đặc trưng bởi một nhóm methyl ở vị trí para và một nhóm cyano ở vị trí ortho của một trong hai vòng phenyl. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do tính chất hóa học đa dạng và đặc điểm cấu trúc của nó.

  • 4-Chloro-3-Methoxy-2-MethylpyridineN-Oxide CAS:122307-41-9

    4-Chloro-3-Methoxy-2-MethylpyridineN-Oxide CAS:122307-41-9

    4-Chloro-3-Methoxy-2-Methylpyridine-N-Oxide là một hợp chất hữu cơ có công thức C7H8ClNO2. Nó được sử dụng trong tổng hợp hóa học và các nghiên cứu khoa học.

     

  • 4-(Ethylsulfuratsulfonyl)anilin CAS:2494-89-5

    4-(Ethylsulfuratsulfonyl)anilin CAS:2494-89-5

    4-(Ethylsulfuratsulfonyl)anilin là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C10H14NO4S2 và khối lượng phân tử là 286,35 g/mol. Nó là một dẫn xuất của anilin chứa cả nhóm etyl và nhóm este sunfonat. Hợp chất này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực hóa học và sinh học khác nhau.

     

  • canxi clorua dihydrat CAS:10035-04-8

    canxi clorua dihydrat CAS:10035-04-8

    Canxi clorua dihydrat là một hợp chất hóa học có công thức CaCl2·2H2O. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ đặc tính hút ẩm và làm tan băng.

  • Canxi clorua khan CAS:10043-52-4

    Canxi clorua khan CAS:10043-52-4

    Canxi clorua khan là một hợp chất hóa học có công thức CaCl2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại nhờ đặc tính hút ẩm và làm tan băng.

  • 3-Methoxybenzenethiol CAS:15570-12-4

    3-Methoxybenzenethiol CAS:15570-12-4

    3-Methoxybenzenethiol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H8OS. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ do tính phản ứng và khả năng đóng vai trò là khối xây dựng cho nhiều phân tử khác nhau. Nó sở hữu một nhóm thiol (-SH) và một nhóm methoxy (-OCH3) gắn vào vòng benzen, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác.

     

  • 2,3,4-Trimethoxybenzaldehyde CAS:2103-57-3

    2,3,4-Trimethoxybenzaldehyde CAS:2103-57-3

    2,3,4-Trimethoxybenzaldehyde là một hợp chất hữu cơ có công thức C10H12O4. Nó được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và các nghiên cứu khoa học.

  • 4-Methylphenylsulfonylurea CAS:1694-06-0

    4-Methylphenylsulfonylurea CAS:1694-06-0

    4-Methylphenylsulfonylurea là một hợp chất hóa học có đặc điểm là nhóm chức sulfonylurea gắn với nhóm methylphenyl. Nó thường được gọi là thuốc diệt cỏ sulfonylurea do đặc tính diệt cỏ của nó. Hợp chất này thường được sử dụng trong nông nghiệp để kiểm soát cỏ dại và bảo vệ cây trồng.

     

  • 2-Chloro-1,4-naphthoquinone CAS:1010-60-2

    2-Chloro-1,4-naphthoquinone CAS:1010-60-2

    2-Chloro-1,4-naphthoquinone là một hợp chất hóa học thuộc nhóm naphthoquinones, đặc trưng bởi một nguyên tử clo thay thế. Nó thường được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp trong hóa học hữu cơ, đặc biệt là trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm và hợp chất hữu cơ khác nhau. Hợp chất này thể hiện các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các quá trình tổng hợp hữu cơ.