Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • N1-Methylcyclohexane-1,4-diamine dihydrochloride CAS:2109805-86-7 38362-02-6

    N1-Methylcyclohexane-1,4-diamine dihydrochloride CAS:2109805-86-7 38362-02-6

    N1-Methylcyclohexane-1,4-diamine dihydrochloride là một hợp chất hóa học có giá trị được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C8H20Cl2N2, nó bao gồm một vòng cyclohexan được thay thế bằng hai nhóm amino, một trong số đó được metyl hóa, và tồn tại ở dạng muối dihydrochloride. Được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • benzyl 1-(2-amino-2-oxoethyl)cyclobutylcarbamate CAS:2891599-14-5

    benzyl 1-(2-amino-2-oxoethyl)cyclobutylcarbamate CAS:2891599-14-5

    Benzyl 1-(2-amino-2-oxoethyl)cyclobutylcarbamate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C15H18N2O3, nó có cấu trúc vòng cyclobutyl được thay thế bằng nhóm amino-acetyl và phần tử benzyl carbamate. Được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng, hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • tert-Butyl 6-hydroxy-2-oxospiro[indoline-3,4'-piperidine]-1′-carboxylate CAS:2383903-89-5

    tert-Butyl 6-hydroxy-2-oxospiro[indoline-3,4'-piperidine]-1′-carboxylate CAS:2383903-89-5

    Tert-Butyl 6-hydroxy-2-oxospiro[indoline-3,4'-piperidine]-1′-carboxylate là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C20H28N2O4, nó có cấu trúc spirocyclic bao gồm hệ vòng indoline-piperidine, được đánh giá cao về tính hữu dụng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • 6-Chloro-3,4-dihydro-2H-benzo[b][1,4]oxazine hydrochloride CAS:1956310-17-0

    6-Chloro-3,4-dihydro-2H-benzo[b][1,4]oxazine hydrochloride CAS:1956310-17-0

    6-Chloro-3,4-dihydro-2H-benzo[b][1,4]oxazine hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C8H9Cl2NO, nó có cấu trúc vòng benzo[b][1,4]oxazine được thay thế bằng một nguyên tử clo và một nhóm hydrochloride. Hợp chất này được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đóng vai trò là khối xây dựng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào việc phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • 1-(1-(benzyloxycarbonyl)piperidin-4-yl)-5-methyl-1H-pyrazole-4-carboxylic acid CAS:2580220-57-9

    1-(1-(benzyloxycarbonyl)piperidin-4-yl)-5-methyl-1H-pyrazole-4-carboxylic acid CAS:2580220-57-9

    Axit 1-(1-(benzyloxycarbonyl)piperidin-4-yl)-5-methyl-1H-pyrazole-4-carboxylic là một hợp chất hóa học có giá trị được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C24H26N4O4, nó bao gồm một vòng pyrazole được thay thế bằng một nhóm piperidine và một nhóm benzyloxycarbonyl, được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào việc phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • 5,6-Difluoro-2,3-dihydro-1H-isoindol-1-one CAS:1192040-50-8

    5,6-Difluoro-2,3-dihydro-1H-isoindol-1-one CAS:1192040-50-8

    5,6-Difluoro-2,3-dihydro-1H-isoindol-1-one là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C8H5F2NO, nó có cấu trúc vòng isoindolone được thay thế bằng hai nguyên tử flo. Hợp chất này được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đóng vai trò là khối xây dựng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào việc phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • 2-(1-Aminocyclobutyl)acetamide hydrochloride CAS:1384428-91-4

    2-(1-Aminocyclobutyl)acetamide hydrochloride CAS:1384428-91-4

    2-(1-Aminocyclobutyl)acetamide hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C6H13ClN2O, nó bao gồm một nhóm acetamide gắn với một phần tử 1-aminocyclobutyl, cùng với một ion đối kháng hydrochloride. Được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng, hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào việc phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • (R)-1-Isopropyl-3-methyl-piperazine dihydrochloride CAS:1965314-63-9

    (R)-1-Isopropyl-3-methyl-piperazine dihydrochloride CAS:1965314-63-9

    (R)-1-Isopropyl-3-methyl-piperazine dihydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C8H20Cl2N2, nó có cấu trúc vòng piperazine được thay thế bằng các nhóm isopropyl và methyl, cùng với các ion đối kháng dihydrochloride. Hợp chất này được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, trở thành một khối cấu tạo quý giá trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào việc phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • 1-tert-Butyl 4-ethyl 4-cyanopiperidine-1,4-dicarboxylate CAS:1016258-66-4

    1-tert-Butyl 4-ethyl 4-cyanopiperidine-1,4-dicarboxylate CAS:1016258-66-4

    1-tert-Butyl 4-ethyl 4-cyanopiperidine-1,4-dicarboxylate là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C16H24N2O4, nó được đặc trưng bởi cấu trúc độc đáo, bao gồm một vòng piperidine với các nhóm thế tert-butyl, ethyl và cyano. Hợp chất này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu nhờ tính chất phản ứng và cấu trúc đa dạng. Độ tinh khiết và tính ổn định của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • Axit 2-(1-(benzyloxycarbonyl)cyclobutyl)acetic CAS:1531669-06-3

    Axit 2-(1-(benzyloxycarbonyl)cyclobutyl)acetic CAS:1531669-06-3

    Axit 2-(1-(benzyloxycarbonyl)cyclobutyl)acetic là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C15H16O4, nó có cấu trúc vòng cyclobutyl được thay thế bằng nhóm benzyloxycarbonyl và một phần tử axit axetic. Hợp chất này được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đóng vai trò là khối xây dựng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào việc phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • (S)-di-tert-butyl 4,4-dimethyl-5-oxopyrrolidine-1,2-dicarboxylate CAS:206119-92-8

    (S)-di-tert-butyl 4,4-dimethyl-5-oxopyrrolidine-1,2-dicarboxylate CAS:206119-92-8

    (S)-di-tert-butyl 4,4-dimethyl-5-oxopyrrolidine-1,2-dicarboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C15H25NO5, nó có cấu trúc vòng pyrrolidine được thay thế bằng các nhóm tert-butyl và carboxylate. Hợp chất này nổi tiếng về tính linh hoạt và hữu dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, trở thành một khối cấu tạo quý giá trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào việc phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • 3-(Ethoxycarbonyl)-1H-pyrazole-5-carboxylicacid CAS:1401562-12-6

    3-(Ethoxycarbonyl)-1H-pyrazole-5-carboxylicacid CAS:1401562-12-6

    Axit 3-(ethoxycarbonyl)-1H-pyrazole-5-carboxylic là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C8H9N3O4, nó bao gồm một vòng pyrazole được thay thế bằng nhóm ethoxycarbonyl và một nhóm chức axit cacboxylic. Được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng, hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào việc phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.