Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 1-bromo-3-chloro-2-methylpropane CAS:6974-77-2

    1-bromo-3-chloro-2-methylpropane CAS:6974-77-2

    1-Bromo-3-chloro-2-methylpropane là một hợp chất hữu cơ halogen hóa có công thức hóa học là C4H8BrCl. Nó được sử dụng trong tổng hợp hóa học và các quy trình công nghiệp.

     

  • ethyl 4-(H-imidazo[1,5-a]pyridin-5-yl)benzoate CAS:93178-58-6

    ethyl 4-(H-imidazo[1,5-a]pyridin-5-yl)benzoate CAS:93178-58-6

    Ethyl 4-(H-imidazo[1,5-a]pyridin-5-yl)benzoate là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C17H14N2O2, nó có nhóm benzoate gắn với vòng imidazopyridine, được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • tert-butyl 4-hydroxy-3,4-dihydroquinoline-1(2H)-carboxylate CAS:932398-74-8

    tert-butyl 4-hydroxy-3,4-dihydroquinoline-1(2H)-carboxylate CAS:932398-74-8

    Tert-butyl 4-Hydroxy-3,4-Dihydroquinoline-1(2H)-Carboxylate, hay còn gọi là TBHQ, là một chất chống oxy hóa tổng hợp thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để bảo quản chất lượng và kéo dài thời hạn sử dụng của nhiều sản phẩm khác nhau. Nó có dạng bột tinh thể màu trắng đến nâu nhạt với mùi nhẹ. TBHQ rất ổn định dưới tác động của nhiệt và ánh sáng, do đó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.

  • spiro[indoline-3,4'-piperidin]-2-one-6-ol hydrochloride CAS:2891602-13-2

    spiro[indoline-3,4'-piperidin]-2-one-6-ol hydrochloride CAS:2891602-13-2

    Spiro[indoline-3,4'-piperidin]-2-one-6-ol hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C14H18ClNO2, nó có cấu trúc spirocyclic bao gồm indoline, piperidine và nhóm hydroxyl. Hợp chất này được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đóng vai trò là khối xây dựng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào việc phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • tert-butyl (2-oxocyclopentyl)methylcarbamate CAS:1354953-48-2

    tert-butyl (2-oxocyclopentyl)methylcarbamate CAS:1354953-48-2

    Tert-butyl (2-oxocyclopentyl)methylcarbamate là một hợp chất hóa học có giá trị được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C11H19NO3, nó có nhóm carbamate gắn với vòng cyclopentanone, được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • N1-Methylcyclohexane-1,4-diamine CAS:38362-02-6

    N1-Methylcyclohexane-1,4-diamine CAS:38362-02-6

    N1-Methylcyclohexane-1,4-diamine là một hợp chất hóa học có giá trị được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C8H18N2, nó bao gồm một vòng cyclohexan được thay thế bằng hai nhóm amino, một trong số đó được metyl hóa. Được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • 6-methylthiazolo[5,4-d]pyrimidine-5,7(4H,6H)-dione CAS:932398-74-8

    6-methylthiazolo[5,4-d]pyrimidine-5,7(4H,6H)-dione CAS:932398-74-8

    6-Methylthiazolo[5,4-d]pyrimidine-5,7(4H,6H)-dione, hay MTP, là một hợp chất dị vòng đa năng được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất. Với cấu trúc phân tử độc đáo, MTP đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong việc phát triển nhiều loại thuốc và hợp chất hữu cơ.

  • metyl imidazo[1,5-a]pyridine-7-carboxylat CAS:1377829-50-9

    metyl imidazo[1,5-a]pyridine-7-carboxylat CAS:1377829-50-9

    Methyl imidazo[1,5-a]pyridine-7-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C9H8N2O2, nó có cấu trúc vòng imidazo[1,5-a]pyridine được thay thế bằng nhóm methyl và nhóm carboxylate. Hợp chất này được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, trở thành một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào việc phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • metyl 1-metyl-2-oxo-1,2-dihydroquinoline-4-carboxylat CAS:72430-31-0

    metyl 1-metyl-2-oxo-1,2-dihydroquinoline-4-carboxylat CAS:72430-31-0

    Methyl 1-methyl-2-oxo-1,2-dihydroquinoline-4-carboxylate là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C13H11NO3, nó có cấu trúc vòng dihydroquinoline được thế bằng nhóm methyl ester và nhóm ketone. Được đánh giá cao về tính đa năng và hữu dụng, hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • Ethyl 4-cyanopiperidine-4-carboxylatehydrochloride CAS:123730-64-3

    Ethyl 4-cyanopiperidine-4-carboxylatehydrochloride CAS:123730-64-3

    Ethyl 4-cyanopiperidine-4-carboxylate hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C10H15ClN2O2, nó bao gồm một vòng piperidine được thay thế bằng nhóm cyanide và một este ethyl, cùng với một ion đối kháng hydrochloride. Hợp chất này được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và độ ổn định cao của nó làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào việc phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • ethyl 4-(hydroxymethyl)-1H-pyrazole-5-carboxylate CAS:61453-49-4

    ethyl 4-(hydroxymethyl)-1H-pyrazole-5-carboxylate CAS:61453-49-4

    Ethyl 4-(hydroxymethyl)-1H-pyrazole-5-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C8H10N2O3, nó có cấu trúc vòng pyrazole được thay thế bằng các nhóm ethyl và carboxylate. Hợp chất này nổi tiếng về tính linh hoạt và hữu dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, trở thành một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và tính ổn định của nó khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên của các nhà nghiên cứu và nhà hóa học trong việc phát triển các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • ethyl 2-(1-(tert-butoxycarbonyl)cyclobutyl)acetate CAS:2113791-22-1

    ethyl 2-(1-(tert-butoxycarbonyl)cyclobutyl)acetate CAS:2113791-22-1

    Ethyl 2-(1-(tert-butoxycarbonyl)cyclobutyl)acetate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C13H20O4, nó chứa một vòng cyclobutyl được thay thế bằng nhóm tert-butoxycarbonyl và một phần tử ethyl acetate. Hợp chất này được đánh giá cao về tính linh hoạt và hữu dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Độ tinh khiết và tính ổn định của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp.