-
5-nitro-spiro[indoline-3,4'-piperidin]-2-one hydrochloride CAS:2803477-01-0
5-Nitro-spiro[indoline-3,4'-piperidin]-2-one hydrochloride là một hợp chất hóa học có cấu trúc spirocyclic bao gồm hệ vòng indoline và piperidinone, với nhóm nitro gắn ở vị trí 5. Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu tổng hợp hữu cơ và hóa dược.
-
p-Toluoylchloride CAS:874-60-2
P-Toluoylchlua, hay 4-methylbenzoyl clorua, là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là CH3C6H4COCl. Được điều chế từ toluen, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các tính chất hóa học đa dạng.
-
Rubidiumnitrat CAS:13126-12-0
Rubidium nitrat là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là RbNO3. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và rất dễ tan trong nước. Rubidium nitrat có các đặc tính điển hình của nitrat kim loại kiềm và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp khác nhau.
-
RubidiumClorua CAS:7791-11-9
Rubidium clorua là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là RbCl. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, rất dễ tan trong nước và thể hiện các tính chất điển hình của halogenua kim loại kiềm. Rubidium clorua thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu và các thí nghiệm khoa học như một nguồn cung cấp ion rubidium.
-
m-AnisoylChloride CAS:1711-05-3
M-AnisoylChloride, còn được gọi là 3-Methoxybenzoyl chloride, là một hợp chất hữu cơ có công thức C8H7ClO2. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, thường được sử dụng làm thuốc thử trong tổng hợp hữu cơ.
-
O-TOLUOYLCHLORIDE CAS:933-88-0
O-Toluoylchlua, còn được gọi là 2-methylbenzoyl clorua, là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là CH3C6H4COCl. Nó được điều chế từ toluen và có nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng phản ứng cao.
-
Cesiumiodide CAS:7789-17-5
Cesium iodide là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là CsI. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và rất dễ tan trong nước. Cesium iodide thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp nhờ những đặc tính độc đáo của nó.
-
Cesiumhydroxide CAS:35103-79-8
Cesium hydroxide là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là CsH3O2. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh không màu hoặc trắng và rất dễ tan trong nước. Cesium hydroxide được phân loại là một bazơ mạnh và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu.
-
4-Phenoxyphenol CAS:831-82-3
4-Phenoxyphenol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C12H10O2. Nó bao gồm một vòng phenolic được thay thế bằng một nhóm phenoxy ở vị trí số 4. Hợp chất này thường được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học nhờ các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
Dirubidiumcarbonate CAS:584-09-8
Dirubidium cacbonat là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là Rb2CO3. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và rất dễ tan trong nước. Dirubidium cacbonat thường được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp và ứng dụng khoa học khác nhau.
-
Lithiumcarbonate CAS:554-13-2
Lithium carbonate là một loại thuốc chủ yếu được sử dụng để điều trị rối loạn lưỡng cực. Thuốc hoạt động bằng cách làm giảm hoạt động bất thường trong não.
-
4-Chloro-2-fluorobenzoylchloride CAS:394-39-8
4-Chloro-2-fluorobenzoylchloride, còn được gọi là 2-Chloro-4-fluorobenzoyl chloride, là một hợp chất hữu cơ có công thức C7H3Cl2FO. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, thường được sử dụng làm thuốc thử trong tổng hợp hữu cơ.
