-
cis-2-Methylcyclopentanol CAS:25144-05-2
cis-2-Methylcyclopentanol là một hợp chất hóa học có cấu trúc vòng cyclopentan với nhóm metyl gắn vào cacbon-2 ở dạng cis. Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng lỏng. Nó có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp.
-
Ethyl N-Boc-2,5-dihydropyrrole-3-carboxylate CAS:146257-00-3
Ethyl N-Boc-2,5-dihydropyrrole-3-carboxylate là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi vòng dihydropyrrole được thế bằng nhóm ethyl ester ở vị trí 3 và nhóm amino được bảo vệ bằng tert-butoxycarbonyl (Boc) ở vị trí N. Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.
-
6-chloro-7-methyl-7H-purine CAS:5440-17-5
6-Chloro-7-methyl-7H-purine là một hợp chất hóa học thuộc nhóm purine, đặc trưng bởi hệ vòng purine khép kín được thay thế bằng một nguyên tử clo ở vị trí 6 và một nhóm methyl ở vị trí 7. Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.
-
4-methoxypyrimidine-2-carbonitrile CAS:94789-37-4
4-Methoxypyrimidine-2-carbonitrile là một hợp chất hóa học có đặc điểm là vòng pyrimidine được thay thế bằng nhóm methoxy ở vị trí 4 và nhóm cyano ở vị trí 2. Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.
-
4-chloro-5-fluoro-1H-indazole CAS:1420068-88-7
4-Chloro-5-fluoro-1H-indazole là một hợp chất hóa học thuộc nhóm indazole, đặc trưng bởi hệ vòng indole và pyrazole hợp nhất, được thay thế bằng clo ở vị trí 4 và flo ở vị trí 5. Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.
-
2-(Boc-amino)-5-methylpyrazine CAS:369638-68-6
2-(Boc-amino)-5-methylpyrazine, thường được gọi là Boc-AMP, là một hợp chất hóa học có vòng pyrazine được thay thế bằng nhóm amino được bảo vệ bằng tert-butoxycarbonyl (Boc) ở vị trí 2 và nhóm methyl ở vị trí 5. Nó được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học cụ thể, tạo ra dạng rắn. Hợp chất này có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm.
-
(3S,4R)-1-Benzyl-4-phenylpyrrolidine-3-carboxylic acid CAS:1821739-17-6
Axit (3S,4R)-1-Benzyl-4-phenylpyrrolidine-3-carboxylic là một hợp chất hóa học có vòng pyrrolidine được thế bằng nhóm benzyl ở vị trí 1, nhóm phenyl ở vị trí 4 và nhóm chức axit cacboxylic ở vị trí 3. Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.
-
2-Isopropylthiazole-5-carbaldehyde CAS:207675-84-1
2-Isopropylthiazole-5-carbaldehyde, hay còn gọi là IPAC, là một hợp chất hóa học có vòng thiazole được thay thế bằng nhóm isopropyl và nhóm chức aldehyde ở vị trí 2 và 5 tương ứng. Nó thường tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi nồng. Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này phục vụ nhiều mục đích công nghiệp và nghiên cứu khác nhau.
-
(S)-Methyl6,6-dimethylmorpholine-3-carboxylate hydrochloride CAS:2803375-13-3 947729-86-4
(S)-Methyl 6,6-dimethylmorpholine-3-carboxylate hydrochloride là một hợp chất hóa học có đặc điểm là vòng morpholine được thế bằng nhóm methyl ở vị trí 6 và nhóm este cacboxylic ở vị trí 3 theo cấu hình (S). Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.
-
(2S,4S)-4-aminopyrrolidine-2-carboxylic acid dihydrochloride CAS:16257-84-4
(2S,4S)-4-Aminopyrrolidine-2-carboxylic acid dihydrochloride là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi vòng pyrrolidine được thay thế bằng nhóm amino ở vị trí 4 và nhóm axit cacboxylic ở vị trí 2 theo cấu hình (2S,4S). Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.
-
(2-isopropylthiazol-5-yl)methanamine hydrochloride CAS:1809144-15-7
Hợp chất này, thường được gọi là (2-IP)-TMS, là một dẫn xuất muối hydrochloride của methanamine mang nhóm isopropylthiazolyl. Nó được tổng hợp thông qua một loạt các phản ứng hóa học, tạo ra dạng bột tinh thể màu trắng. (2-IP)-TMS chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm do tiềm năng điều trị của nó.
-
(2S,4R)-1-tert-Butyl2-ethyl4-aminopyrrolidine-1,2-dicarboxylatehydrochloride CAS:2187426-87-3
(2S,4R)-1-tert-Butyl-2-ethyl-4-aminopyrrolidine-1,2-dicarboxylate hydrochloride là một hợp chất hóa học có vòng pyrrolidine được thế bằng nhóm tert-butyl ở vị trí 1, nhóm ethyl ở vị trí 2 và nhóm amino ở vị trí 4. Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.
