-
tert-butyl 1-(4-formylphenyl)cyclopropylcarbamate CAS:1951439-73-8
Tert-butyl 1-(4-formylphenyl)cyclopropylcarbamate là một hợp chất hóa học có cấu trúc cyclopropylcarbamate được thay thế bằng nhóm tert-butyl và nhóm formylphenyl lần lượt tại vị trí 1 và 4. Được tổng hợp thông qua các phản ứng hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu tổng hợp hữu cơ và hóa dược.
-
tert-butyl 1-(4-(hydroxymethyl)phenyl)cyclopropylcarbamate CAS:2803460-75-3
Tert-butyl 1-(4-(hydroxymethyl)phenyl)cyclopropylcarbamate, thường được gọi là TBHCPC, là một hợp chất hóa học có cấu trúc cyclopropylcarbamate được thay thế bằng nhóm tert-butyl và nhóm hydroxymethylphenyl lần lượt ở vị trí 1 và 4. Được tổng hợp thông qua các phản ứng hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. TBHCPC có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.
-
tert-Butyl (5-oxo-4,5-dihydropyrazin-2-yl)carbamate CAS:2733641-59-1
Tert-butyl (5-oxo-4,5-dihydropyrazin-2-yl)carbamate là một hợp chất hóa học có vòng dihydropyrazine được thế bằng nhóm tert-butyl và nhóm carbamate lần lượt ở vị trí 2 và 5. Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.
-
spiro[indoline-3,4'-piperidin]-2-one CAS:252882-61-4
Spiro[indoline-3,4'-piperidin]-2-one là một hợp chất hóa học có cấu trúc spirocyclic, bao gồm hệ vòng indoline và piperidin liên kết với nhau bằng một nhóm chức ketone ở vị trí 2. Nó được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, tạo ra dạng rắn. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm.
-
N-Methyl-1-(pyrimidin-2-yl)methanamine hydrochloride CAS:1956365-37-9
N-Methyl-1-(pyrimidin-2-yl)methanamine hydrochloride, còn được gọi là MPMA HCl, là một dẫn xuất muối hydrochloride của một hợp chất chứa nhóm amin metyl hóa gắn vào vòng pyrimidine ở vị trí 2. Nó được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, tạo ra dạng bột tinh thể. Hợp chất này thường được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm do tiềm năng ứng dụng điều trị của nó.
-
metyl 9-metyl-9H-purinol-6-cacboxylat CAS:2803476-85-7
Methyl 9-methyl-9H-purine-6-carboxylate là một hợp chất hóa học có vòng purine được thay thế bằng nhóm methyl ở vị trí 9 và nhóm este cacboxylic ở vị trí 6. Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.
-
Methyl1,2,3,4-tetrahydroquinoline-2-carboxylatehydrochloride CAS:78348-26-2
Methyl 1,2,3,4-tetrahydroquinoline-2-carboxylate hydrochloride là một hợp chất hóa học có cấu trúc vòng tetrahydroquinoline được thay thế bằng nhóm methyl ester ở vị trí 2 và nhóm carboxylate ở vị trí 2. Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.
-
metyl 4-(1-aminocyclopropyl)benzoat hydroclorid CAS:1014645-87-4
Methyl 4-(1-aminocyclopropyl)benzoate hydrochloride, còn được gọi là MCAB HCl, là một dẫn xuất muối hydrochloride của hợp chất benzoate mang nhóm aminocyclopropyl ở vị trí 4. Nó được tổng hợp thông qua các phản ứng hóa học đặc hiệu, tạo ra dạng bột tinh thể. Hợp chất này thường được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm do tiềm năng ứng dụng điều trị của nó.
-
metyl 2-amino-6-(tert-butoxycarbonyl)hexanoat CAS:1372256-52-4
Methyl 2-amino-6-(tert-butoxycarbonyl)hexanoate, còn được gọi là Boc-GABA, là một hợp chất có chứa dẫn xuất của axit amin với nhóm bảo vệ tert-butoxycarbonyl (Boc) gắn vào nhóm amino. Nó được tổng hợp thông qua các phản ứng hóa học đặc hiệu, tạo ra dạng rắn. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong hóa học peptit và nghiên cứu dược phẩm.
-
ethyl (1S,5R)-2-oxo-3-oxabicyclo[3.1.0]hexane-1-carboxylate CAS:145032-58-2
Hợp chất này, thường được gọi là ethyl oxabicyclohexanecarboxylate, là một este hai vòng được tổng hợp thông qua các phản ứng hóa học liên quan đến ethyl acetate và các chất phản ứng khác. Nó tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu với mùi đặc trưng. Ethyl oxabicyclohexanecarboxylate được ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế các chất trung gian dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
-
tert-butyl 2-isopropyl-4-oxopiperidine-1-carboxylate CAS:313950-41-3
Tert-butyl 2-isopropyl-4-oxopiperidine-1-carboxylate là một hợp chất hóa học có vòng piperidine được thế bằng nhóm tert-butyl ở vị trí 1, nhóm isopropyl ở vị trí 2 và nhóm chức ketone ở vị trí 4. Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.
-
6-chloro-9-methyl-9H-purine CAS:2346-74-9
6-Chloro-9-methyl-9H-purine là một hợp chất hóa học thuộc nhóm purine, đặc trưng bởi hệ vòng purine khép kín được thay thế bằng một nguyên tử clo ở vị trí 6 và một nhóm methyl ở vị trí 9. Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn. Nó có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.
