-
(S)-2-(Benzyloxy)propan-1-ol CAS:33106-64-8
(S)-2-(Benzyloxy)propan-1-ol là một hợp chất hữu cơ quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là trong dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C 10 H 14 O 2 , nó có một trung tâm bất đối xứng, làm cho nó trở thành một khối cấu tạo quan trọng cho tổng hợp bất đối xứng. Được tổng hợp thông qua các phương pháp hóa học hữu cơ đã được thiết lập, nó duy trì độ tinh khiết và tính ổn định cao.
-
(R)-tert-Butyl 2-(aminomethyl)pyrrolidine-1-carboxylate hydrochloride CAS:1190890-12-0
(R)-tert-Butyl 2-(aminomethyl)pyrrolidine-1-carboxylate hydrochloride là một hợp chất hóa học đáng chú ý với nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu khác nhau. Với công thức phân tử C 10 H 20 N 2 O 2 ·HCl, nó bao gồm một vòng pyrrolidine được thay thế bằng nhóm aminomethyl và một este tert-butyl, cùng với một muối hydrochloride. Được tổng hợp thông qua các phương pháp hữu cơ đã được thiết lập, nó đảm bảo độ tinh khiết cao và tính ổn định về các đặc tính của nó.
-
1H-Pyrazolo[3,4-c]pyridin-5(6H)-one CAS:1049672-77-6
1H-Pyrazolo[3,4-c]pyridin-5(6H)-one là một hợp chất dị vòng đáng chú ý với nhiều ứng dụng đa dạng trong cả lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu. Với công thức phân tử C 8 H 6 N 2 O, nó có hệ thống vòng pyrazolo-pyridine hợp nhất, thể hiện các tính chất cấu trúc và hóa học độc đáo. Được tổng hợp thông qua các phương pháp tổng hợp hữu cơ đã được thiết lập, nó đảm bảo độ tinh khiết cao và tính ổn định về các đặc tính của nó.
-
(S)-tert-Butyl 2-(aminomethyl)pyrrolidine-1-carboxylate hydrochloride CAS:1190890-11-9
(S)-tert-Butyl 2-(aminomethyl)pyrrolidine-1-carboxylate hydrochloride là một hợp chất hóa học đáng chú ý với nhiều ứng dụng đa dạng trong cả lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu. Với công thức phân tử C 9 H 19 ClN 2 O 2 , nó bao gồm một vòng pyrrolidine được thay thế bằng nhóm aminomethyl và một este tert-butyl, cùng với một muối hydrochloride. Được tổng hợp bằng các phương pháp tổng hợp hữu cơ đã được thiết lập, nó đảm bảo độ tinh khiết cao và tính ổn định về các đặc tính của nó.
-
Muối natri vinylsulfonat CAS:3039-83-6
Muối natri vinylsulfonat là một hợp chất hóa học chứa các anion vinylsulfonat và cation natri. Công thức phân tử của nó không được cung cấp trong truy vấn. Hợp chất này được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm vinyl (-CH=CH2) gắn với nhóm chức sulfonat (-SO3Na).
-
N,N-dimethyl-dithiocarbamylpropylsulfonicacid, muối natri CAS:18880-36-9
Axit N,N-dimethyl-dithiocarbamylpropylsulfonic, muối natri là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Với công thức phân tử C6H12NNaS3, nó thường được viết tắt là DTCPS-Na.
-
natri 2-ethylhexylsulfat CAS:126-92-1
Natri 2-ethylhexyl sulfat là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng. Với công thức phân tử C8H17NaO4S, nó thường được viết tắt là SEHS.
-
o-Fluorophenylacetonitrile CAS:326-62-5
o-Fluorophenylacetonitrile là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H8FN. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi hăng. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm nhờ những đặc tính độc đáo của nó.
-
Natri isethionat CAS:1562-00-1
Natri isethionat là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng. Với công thức phân tử C2H4Na2O4S, nó thường được viết tắt là SI.
-
4-Fluorophenylacetonitrile CAS:459-22-3
4-Fluorophenylacetonitrile là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H8FN. Nó tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, có mùi hăng. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do tính chất đa dụng của nó.
-
4-Fluorobenzonitrile CAS:1194-02-1
4-Fluorobenzonitrile là một hợp chất hóa học nổi tiếng với nhiều ứng dụng khác nhau. Với công thức phân tử C7H4FN, nó thường được viết tắt là 4-FBN.
-
Muối natri của axit 3-mercapto-1-propanesulfonic CAS:17636-10-1
Muối natri của axit 3-mercapto-1-propanesulfonic là một hợp chất hóa học được tạo ra từ phản ứng sunfon hóa 3-mercapto-1-propanol. Nó bao gồm một nhóm axit sulfonic (-SO₃H) gắn với một chuỗi alkyl ba cacbon có nhóm chức thiol (-SH).
