Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 2,3-Dichlorotoluene CAS:32768-54-0

    2,3-Dichlorotoluene CAS:32768-54-0

    2,3-Dichlorotoluene là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H8Cl2. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi hăng. Hợp chất này được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp và nghiên cứu khoa học nhờ những đặc tính độc đáo của nó.

  • 2,3-dichlorobenzonitrile CAS:6574-97-6

    2,3-dichlorobenzonitrile CAS:6574-97-6

    2,3-Dichlorobenzonitrile là một hợp chất hóa học gồm một vòng benzen với các nguyên tử clo (Cl) gắn ở vị trí 2 và 3, cùng với một nhóm xyanua (CN). Công thức phân tử của nó là C7H3Cl2N.

  • 3-(amidinothio)-1-propanesulfonicacid CAS:21668-81-5

    3-(amidinothio)-1-propanesulfonicacid CAS:21668-81-5

    3-Axit (amidinothio)-1-propanesulfonic là một hợp chất hóa học nổi tiếng với nhiều ứng dụng khác nhau. Với công thức phân tử C4H10N2O3S2, nó thường được viết tắt là ATS.

     

  • 2-Fluorobenzonitrile CAS:394-47-8

    2-Fluorobenzonitrile CAS:394-47-8

    2-Fluorobenzonitrile là một hợp chất hóa học gồm một vòng benzen với một nguyên tử flo (F) gắn ở vị trí 2, cùng với một nhóm xyanua (CN). Công thức phân tử của nó là C7H4FN.

     

  • 2-Chlorotrichlorotoluene CAS:2136-89-2

    2-Chlorotrichlorotoluene CAS:2136-89-2

    2-Chlorotrichlorotoluene là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H4Cl4. Nó tồn tại ở dạng chất lỏng không màu, có mùi hăng. Hợp chất này thường được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp và nghiên cứu khoa học nhờ những đặc tính độc đáo của nó.

     

  • Ethyl 4-Methylpiperazine-2-carboxylate CAS:63285-60-9

    Ethyl 4-Methylpiperazine-2-carboxylate CAS:63285-60-9

    Xin giới thiệu Ethyl 4-Methylpiperazine-2-carboxylate, một hợp chất quý giá được thiết kế để hỗ trợ các nỗ lực nghiên cứu và phát triển của bạn. Phân tử đa năng này sở hữu cấu trúc phân tử độc đáo, cho phép ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và sinh học hóa học. Nhóm ethyl mang lại khả năng hòa tan và dễ thao tác, trong khi vòng piperazine cung cấp nhiều khả năng phản ứng và tiềm năng dược lý khác nhau. Cho dù bạn đang tiến hành nghiên cứu cơ bản, khám phá thuốc hay tối ưu hóa quy trình hóa học, hợp chất này đều là một khối xây dựng không thể thiếu cho các hoạt động khoa học của bạn.

  • Natri 2-nitro-1,3-dioxopropan-2-ide hydrat 1932008-66-6

    Natri 2-nitro-1,3-dioxopropan-2-ide hydrat 1932008-66-6

    Natri 2-nitro-1,3-dioxopropan-2-ide hydrat, một hợp chất thể hiện các tính chất hóa học độc đáo, mở ra một hướng đi mới cho nghiên cứu khoa học. Với cấu trúc phân tử đặc biệt, sản phẩm này mang đến những khả năng hấp dẫn cho các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, chuyển hóa hóa học và phát triển dược phẩm. Sự hiện diện của nhóm 2-nitro-1,3-dioxopropan-2-ide, kết hợp với dạng hydrat, cung cấp một nền tảng linh hoạt cho sự đổi mới và khám phá trên nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau, hứa hẹn những tiến bộ trong cả nghiên cứu học thuật và ứng dụng công nghiệp.

  • ethyl 2-ethylcyclopropanecarboxylate CAS:115188-22-2 1932008-66-6

    ethyl 2-ethylcyclopropanecarboxylate CAS:115188-22-2 1932008-66-6

    Xin giới thiệu ethyl 2-ethylcyclopropanecarboxylate, một hợp chất đột phá hứa hẹn đóng góp đáng kể vào khám phá khoa học. Với cấu trúc phân tử độc đáo, sản phẩm này có tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược và khoa học vật liệu. Việc kết hợp nhóm ethyl vào khung cyclopropane mang lại khả năng phản ứng và tính linh hoạt đặc biệt, định vị nó như một công cụ quý giá cho sự đổi mới và khám phá trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

  • Axit Quinazoline-8-carboxylic CAS:1783401-69-3

    Axit Quinazoline-8-carboxylic CAS:1783401-69-3

    Xin giới thiệu axit Quinazoline-8-carboxylic, một hợp chất mạnh mẽ được thiết kế để xúc tác cho các nghiên cứu khoa học của bạn. Với cấu trúc phân tử độc đáo, sản phẩm này hứa hẹn rất nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược và khoa học vật liệu. Lõi quinazoline, kết hợp với chức năng axit cacboxylic, tạo nên một khung cấu trúc linh hoạt cho nhiều biến đổi hóa học và sửa đổi cấu trúc khác nhau. Cho dù bạn đang khám phá các phương pháp tổng hợp mới, thiết kế các phân tử hoạt tính sinh học hay chế tạo các vật liệu tiên tiến, hợp chất này đều là một tài sản cơ bản cho sự đổi mới và khám phá trên nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

  • Quinazoline-8-carbaldehyde CAS:1823899-37-1

    Quinazoline-8-carbaldehyde CAS:1823899-37-1

    Xin giới thiệu Quinazoline-8-carbaldehyde, một hợp chất đột phá hứa hẹn sẽ cách mạng hóa sự khám phá khoa học. Với cấu trúc phân tử đặc biệt, sản phẩm này sở hữu tiềm năng to lớn trong các ứng dụng tổng hợp hữu cơ, hóa dược và khoa học vật liệu. Khung quinazoline, kết hợp với chức năng aldehyde, tạo nên một nền tảng linh hoạt cho sự đổi mới và khám phá trên nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau. Cho dù là nghiên cứu các phương pháp tổng hợp mới, thiết kế các hợp chất hoạt tính sinh học hay phát triển các vật liệu tiên tiến, hợp chất này đều đóng vai trò là nền tảng để thúc đẩy ranh giới của kiến ​​thức và ứng dụng khoa học.

  • (2R,4S)-4-Amino-1-(tert-butoxycarbonyl)pyrrolidine-2-carboxylic acid CAS:132622-78-7

    (2R,4S)-4-Amino-1-(tert-butoxycarbonyl)pyrrolidine-2-carboxylic acid CAS:132622-78-7

    Xin giới thiệu axit (2R,4S)-4-Amino-1-(tert-butoxycarbonyl)pyrrolidine-2-carboxylic, một hợp chất đột phá được thiết kế để cách mạng hóa việc khám phá khoa học. Với cấu trúc phân tử được chế tạo tỉ mỉ, sản phẩm này hứa hẹn rất nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược và sinh học hóa học. Sự kết hợp giữa lõi pyrrolidine, nhóm amino và phần tert-butoxycarbonyl mang lại khả năng phản ứng và tính linh hoạt vượt trội, định vị nó như một nền tảng cho sự đổi mới và khám phá trên nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

  • Methyl quinazoline-7-carboxylate CAS:1638763-25-3

    Methyl quinazoline-7-carboxylate CAS:1638763-25-3

    Xin giới thiệu Methyl quinazoline-7-carboxylate, một hợp chất đột phá được thiết kế để nâng tầm khám phá khoa học lên một tầm cao mới. Với cấu trúc phân tử đặc biệt, sản phẩm này có tiềm năng to lớn trong các ứng dụng tổng hợp hữu cơ, hóa dược và khoa học vật liệu. Khung quinazoline, kết hợp với chức năng carboxylate, cung cấp một nền tảng linh hoạt cho sự đổi mới và khám phá trên nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau. Cho dù bạn đang nghiên cứu các phương pháp tổng hợp mới, thiết kế các hợp chất hoạt tính sinh học hay phát triển các vật liệu tiên tiến, hợp chất này đều đóng vai trò là nền tảng để thúc đẩy ranh giới của kiến ​​thức và ứng dụng khoa học.