-
2-Piperidinone, 3,3-dichloro-1-(4-nitrophenyl)- CAS:881386-01-2
2-Piperidinone, 3,3-dichloro-1-(4-nitrophenyl)- là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng đáng chú ý trong nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Nó sở hữu cấu trúc vòng piperidinone với các nhóm thế clo và nitro, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều phản ứng và nghiên cứu khác nhau.
-
2-HYDROXY-5-[[(1-METHYL-3-PHENYLPROPYL)AMINO]ACETYL]BENZAMIDEHCl CAS:96441-14-4
2-HYDROXY-5-[[(1-METHYL-3-PHENYLPROPYL)AMINO]ACETYL]BENZAMIDEHCl là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm như một ứng cử viên thuốc tiềm năng. Nó thuộc nhóm benzamit và thể hiện các đặc tính khiến nó trở nên có giá trị trong việc nghiên cứu tác dụng dược lý của nó.
-
Axit 2-butynoic CAS:590-93-2
2-Axit butynoic, còn được gọi là ethylacetylenecarboxylate, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và là khối cấu tạo cho nhiều phân tử chức năng khác nhau. Nó thuộc nhóm axit alkynoic và thể hiện khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các hợp chất hữu cơ phức tạp.
-
Axit 5-chloro-2-thiophenecarboxylic CAS:24065-33-6
5-Axit cloro-2-thiophenecarboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H4ClO2S. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực hóa học và nghiên cứu nhờ cấu trúc và tính chất độc đáo của nó.
-
3-Methyl-8-bromoxanthine CAS:93703-24-3
3-Methyl-8-bromoxanthine là một hợp chất hóa học nổi tiếng với các ứng dụng trong nghiên cứu sinh hóa và dược học. Nó thuộc nhóm dẫn xuất xanthine, có nhóm methyl ở vị trí 3 và nhóm bromo ở vị trí 8, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều nghiên cứu khoa học khác nhau.
-
3-Methylamino-1-phenylpropanol CAS:42142-52-9
3-Methylamino-1-phenylpropanol là một hợp chất hóa học có đặc điểm là nhóm methylamino và cấu trúc phenylpropanol. Hợp chất này sở hữu những tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở nên thú vị cho các ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm và tổng hợp hữu cơ.
-
5-(N,N-Dibenzylglycyl)salicylamide CAS:30566-92-8
5-(N,N-Dibenzylglycyl)salicylamide là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Nó thuộc nhóm dẫn xuất salicylamide và sở hữu những đặc tính khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng nghiên cứu khác nhau.
-
Axit 5-bromo-2-chlorobenzoic CAS:21739-92-4
5-Axit bromo-2-chlorobenzoic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H4BrClO2. Nó thường được gọi là axit 5-bromo-2-chlorobenzoic và là một chất rắn kết tinh màu trắng với các tính chất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.
-
4-(4-aminophenyl)morpholin-3-one CAS:438056-69-0
4-(4-Aminophenyl)morpholin-3-one, còn được gọi là N-(4-Morpholin-4-ylphenyl)acetamide, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H17N3O2. Nó là một chất rắn kết tinh có ứng dụng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo làm cho nó có giá trị trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau.
-
1-Chloro-2-methyl-2-propanol CAS:558-42-9
1-Chloro-2-methyl-2-propanol là một hợp chất hóa học được sử dụng như một chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó chứa nhóm chức chloroalkyl và thường được sử dụng trong sản xuất nhiều loại hóa chất và hợp chất dược phẩm do tính chất phản ứng và cấu trúc của nó.
-
1-Bromo-2-butyne CAS:3355-28-0
1-Bromo-2-butyne là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H5Br. Nó thường được biết đến với tên gọi bromoethylacetylene và được phân loại là một ankyl halogenua. Hợp chất này có cấu trúc độc đáo, chứa cả nguyên tử brom và liên kết ba giữa các nguyên tử carbon.
-
(S)-(+)-GlycidylPhthalimide CAS:161596-47-0
(S)-(+)-GlycidylPhthalimide là một hợp chất bất đối xứng có công thức phân tử C12H9NO3. Nó là một chất rắn có dạng tinh thể màu trắng đến trắng ngà. Hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp bất đối xứng và nghiên cứu dược phẩm nhờ các đặc tính lập thể và khả năng phản ứng đặc biệt của nó.
