Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 2-(Aminomethyl)cyclopentanol CAS:874528-11-7

    2-(Aminomethyl)cyclopentanol CAS:874528-11-7

    2-(Aminomethyl)cyclopentanol là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng quan trọng trong các lĩnh vực khoa học khác nhau. Với cấu trúc phân tử độc đáo, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và các nghiên cứu hóa học. Là một dẫn xuất của cyclopentanol, nó có tiềm năng tạo ra các hợp chất mới với nhiều ứng dụng đa dạng.

  • (3R,4R)-1-Benzyl-4-hydroxy-3-pyrrolidinemethanol CAS:253129-03-2

    (3R,4R)-1-Benzyl-4-hydroxy-3-pyrrolidinemethanol CAS:253129-03-2

    (3R,4R)-1-Benzyl-4-hydroxy-3-pyrrolidinemethanol là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng quan trọng trong các lĩnh vực khoa học khác nhau. Được đặc trưng bởi cấu trúc phân tử của nó, hợp chất này có vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và các nỗ lực nghiên cứu hóa học. Là một dẫn xuất của pyrrolidinemethanol, nó mang lại tiềm năng tạo ra các hợp chất mới với nhiều ứng dụng đa dạng.

  • (1S,2R)-2-(4-Bromo-phenyl)-cyclopropylamine hydrochloride CAS:1228092-83-8

    (1S,2R)-2-(4-Bromo-phenyl)-cyclopropylamine hydrochloride CAS:1228092-83-8

    (1S,2R)-2-(4-Bromo-phenyl)-cyclopropylamine hydrochloride là một hợp chất hóa học được quan tâm đáng kể trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau. Với cấu trúc phân tử độc đáo, hợp chất này có vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và các nỗ lực nghiên cứu hóa học. Là một dẫn xuất của cyclopropylamine, nó mang lại tiềm năng tạo ra các hợp chất mới với nhiều ứng dụng đa dạng.

  • (1S,2R)-tert-butyl-2-(4-bromophenyl)cyclopropylcarbamate CAS:907196-11-6

    (1S,2R)-tert-butyl-2-(4-bromophenyl)cyclopropylcarbamate CAS:907196-11-6

    (1S,2R)-tert-butyl-2-(4-bromophenyl)cyclopropylcarbamate là một hợp chất hóa học được quan tâm đáng kể trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau. Với cấu trúc phân tử độc đáo, hợp chất này có vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và các nỗ lực nghiên cứu hóa học. Là một dẫn xuất của cyclopropylcarbamate, nó mang lại tiềm năng tạo ra các hợp chất mới với nhiều ứng dụng đa dạng.

  • (3R,4S)-1-tert-butyl 3-ethyl 4-hydroxypyrrolidine-1,3-dicarboxylate CAS:1523541-94-7

    (3R,4S)-1-tert-butyl 3-ethyl 4-hydroxypyrrolidine-1,3-dicarboxylate CAS:1523541-94-7

    (3R,4S)-1-tert-butyl 3-ethyl 4-hydroxypyrrolidine-1,3-dicarboxylate là một hợp chất hóa học được quan tâm đáng kể trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau. Với cấu trúc phân tử độc đáo, hợp chất này có vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và các nỗ lực nghiên cứu hóa học. Là một dẫn xuất của pyrrolidine-1,3-dicarboxylate, nó mang lại tiềm năng tạo ra các hợp chất mới với nhiều ứng dụng đa dạng.

  • Axit (1S,2S)-2-(Methoxycarbonyl)-cyclohexane-carboxylic CAS:200948-89-6

    Axit (1S,2S)-2-(Methoxycarbonyl)-cyclohexane-carboxylic CAS:200948-89-6

    Axit (1S,2S)-2-(methoxycarbonyl)-cyclohexanecarboxylic là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng quan trọng trong các lĩnh vực khoa học khác nhau. Đặc trưng bởi cấu trúc phân tử độc đáo, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và các nghiên cứu hóa học. Là một dẫn xuất của axit cyclohexanecarboxylic, nó mang lại tiềm năng tạo ra các hợp chất mới với nhiều ứng dụng đa dạng.

  • S-3-hydroxytetrahydrofuran CAS:86087-23-2

    S-3-hydroxytetrahydrofuran CAS:86087-23-2

    S-3-Hydroxytetrahydrofuran là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H8O2. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi ngọt, thường được sử dụng làm dung môi và chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ khả năng phản ứng đa dạng và khả năng tham gia vào nhiều biến đổi hóa học khác nhau.

  • Lercaridipine CAS:132866-11-6

    Lercaridipine CAS:132866-11-6

    Lercaridipine là một hợp chất dược phẩm được phân loại là thuốc chẹn kênh canxi dihydropyridine. Thuốc được sử dụng để điều trị tăng huyết áp bằng cách làm giãn mạch máu và cải thiện lưu lượng máu. Lercaridipine nổi tiếng về hiệu quả trong việc kiểm soát huyết áp cao và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.

  • Fluoxetine CAS:56296-78-7

    Fluoxetine CAS:56296-78-7

    Fluoxetine, còn được biết đến với tên thương hiệu Prozac, là một chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) thường được kê đơn như một loại thuốc chống trầm cảm. Thuốc hoạt động bằng cách tăng mức serotonin trong não, giúp cải thiện tâm trạng, cảm xúc và sức khỏe tinh thần. Fluoxetine được sử dụng để điều trị rối loạn trầm cảm nặng, rối loạn hoảng sợ, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), chứng ăn vô độ và các bệnh lý khác.

  • LercaridipineChi nhánh CAS:100442-33-9

    LercaridipineChi nhánh CAS:100442-33-9

    Lercaridipine Branch là một hợp chất dược phẩm thuộc nhóm thuốc chẹn kênh canxi dihydropyridine. Thuốc này thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp bằng cách làm giãn nở mạch máu, từ đó giảm huyết áp. Lercaridipine Branch hoạt động bằng cách ức chế các ion canxi xâm nhập vào các tế bào cơ trơn trong mạch máu, dẫn đến giãn mạch và cải thiện lưu lượng máu.

  • 8-bromo-7-but-2-yn-1-yl-3-methyl-3,7-dihydro-1H-purine-2,6-dione CAS:666816-98-4

    8-bromo-7-but-2-yn-1-yl-3-methyl-3,7-dihydro-1H-purine-2,6-dione CAS:666816-98-4

    8-Bromo-7-but-2-yn-1-yl-3-methyl-3,7-dihydro-1H-purine-2,6-dione là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược và nghiên cứu sinh hóa. Nó có cấu trúc purine với nhóm thế brom, nhóm butynyl và nhóm methyl, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng tổng hợp và nghiên cứu khoa học khác nhau.

     

  • 3-Axit AminocrotonicMethylEster CAS:14205-39-1

    3-Axit AminocrotonicMethylEster CAS:14205-39-1

    3-Aminocrotonic Acid Methyl Ester là một hợp chất hóa học có cấu trúc đặc trưng, ​​chứa nhóm amino và phần axit crotonic với nhóm chức methyl ester. Hợp chất này thể hiện những tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở nên thú vị cho các ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.