Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (R)-3-BOC-AMINOPIPERIDINE CAS:309956-78-3

    (R)-3-BOC-AMINOPIPERIDINE CAS:309956-78-3

    (R)-3-BOC-aminopiperidine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Nó chứa một nhóm amino, một vòng piperidine và một nhóm bảo vệ BOC, làm cho nó có giá trị trong nhiều quy trình tổng hợp và ứng dụng nghiên cứu khác nhau.

     

  • (R)-(-)-3-hydroxytetrahydrofuran CAS:86087-24-3

    (R)-(-)-3-hydroxytetrahydrofuran CAS:86087-24-3

    (R)-(-)-3-hydroxytetrahydrofuran là một hợp chất bất đối xứng có công thức hóa học C4H8O2. Nó thường được biết đến với tên gọi (R)-(-)-3-hydroxytetrahydrofuran và là một chất lỏng không màu, có mùi hơi ngọt. Hợp chất này thường được sử dụng làm khối xây dựng bất đối xứng trong tổng hợp hữu cơ do cấu trúc lập thể độc đáo của nó, làm cho nó có giá trị trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác.

     

  • 2-(Chloromethyl)-4-methylquinazoline CAS:109113-72-6

    2-(Chloromethyl)-4-methylquinazoline CAS:109113-72-6

    2-(Chloromethyl)-4-methylquinazoline là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó thường được gọi là CMQ và có công thức phân tử C10H9ClN2. Hợp chất này nổi tiếng với nhiều ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm, nông hóa và khoa học vật liệu.

     

  • (5R-cis)-Toluene-4-sulfonicacid5-(2,4-difluorophenyl)-5-(1H-1,2,4-triazol-1-yl)methyltetrahydrofuran-3-ylmethylester CAS:149809-43-8

    (5R-cis)-Toluene-4-sulfonicacid5-(2,4-difluorophenyl)-5-(1H-1,2,4-triazol-1-yl)methyltetrahydrofuran-3-ylmethylester CAS:149809-43-8

    (5R-cis)-Toluene-4-sulfonicacid5-(2,4-difluorophenyl)-5-(1H-1,2,4-triazol-1-yl)methyltetrahydrofuran-3-ylmethylester là một hợp chất hóa học phức tạp được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Nó bao gồm nhiều nhóm chức với khả năng phản ứng đặc thù, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng nghiên cứu khác nhau.

  • 2,6-Dimethyl-5-methoxycarbonyl-4-(3-nitrophenyl)-1,4-dihydorpyridine-3-carboxylicacid CAS:74936-72-4

    2,6-Dimethyl-5-methoxycarbonyl-4-(3-nitrophenyl)-1,4-dihydorpyridine-3-carboxylicacid CAS:74936-72-4

    Axit 2,6-dimethyl-5-methoxycarbonyl-4-(3-nitrophenyl)-1,4-dihydropyridine-3-carboxylic là một hợp chất hóa học thuộc nhóm dihydropyridine. Về cấu trúc, nó có liên quan đến các chất ức chế kênh canxi và thể hiện các đặc tính dược lý hiện đang được nghiên cứu để ứng dụng trong điều trị.

  • 2,4,6-TRIFLUOROBENZYLAMINE CAS:214759-21-4

    2,4,6-TRIFLUOROBENZYLAMINE CAS:214759-21-4

    2,4,6-TRIFLUOROBENZYLAMINE là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Nó thuộc nhóm benzylamine và thể hiện các tính chất khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng nghiên cứu khác nhau.

  • (3S)-3-[4-[(2-Chloro-5-iodophenyl)methyl]phenoxy]tetrahydro-furan CAS:915095-94-2

    (3S)-3-[4-[(2-Chloro-5-iodophenyl)methyl]phenoxy]tetrahydro-furan CAS:915095-94-2

    (3S)-3-[4-[(2-Chloro-5-iodophenyl)methyl]phenoxy]tetrahydrofuran là một hợp chất bất đối xứng có công thức hóa học C19H18ClIO2. Nó thường được biết đến với tên gọi (3S)-3-[4-[(2-Chloro-5-iodophenyl)methyl]phenoxy]tetrahydrofuran và là một phân tử hữu cơ phức tạp có ý nghĩa dược lý.

  • 6-Chlorothiazolo[4,5-b]pyridin-2-amine CAS:1206248-17-0

    6-Chlorothiazolo[4,5-b]pyridin-2-amine CAS:1206248-17-0

    6-Chlorothiazolo[4,5-b]pyridin-2-amine là một hợp chất dị vòng có tiềm năng ứng dụng trong hóa dược và tổng hợp hữu cơ. Phân tử này có cấu trúc kết hợp giữa vòng thiazole và vòng pyridine với nguyên tử clo ở vị trí 6 và nhóm amino ở vị trí 2, tạo nên những đặc tính cấu trúc độc đáo. Bản chất thơm và các vòng chứa nitơ của hợp chất này làm cho nó trở thành một khung cấu trúc quý giá để thiết kế các phân tử có hoạt tính sinh học hoặc khám phá các phản ứng hóa học. Độ phức tạp về cấu trúc của nó tạo ra cơ hội để nghiên cứu các biến đổi hóa học đa dạng và tương tác phân tử.

  • tert-butyl 3-amino-4-cyano-2,5-dihydro-1H-pyrrole-1-carboxylate CAS:1227461-24-6

    tert-butyl 3-amino-4-cyano-2,5-dihydro-1H-pyrrole-1-carboxylate CAS:1227461-24-6

    tert-Butyl 3-amino-4-cyano-2,5-dihydro-1H-pyrrole-1-carboxylate là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng quan trọng trong hóa dược và tổng hợp hữu cơ. Phân tử này có vòng pyrrole được thế bằng nhóm amino, nhóm cyano và nhóm este tert-butyl, mang lại khả năng phản ứng đa dạng và các hoạt tính sinh học tiềm năng. Cấu trúc phức tạp của hợp chất này khiến nó trở nên hấp dẫn đối với nghiên cứu phát hiện thuốc, nơi mà khung cấu trúc độc đáo của nó có thể được khai thác để phát triển các tác nhân dược phẩm mới hoặc thăm dò các mục tiêu sinh học.

  • Axit 5-Oxaspiro[2,5]octane-1-carboxylic CAS:1341939-27-2

    Axit 5-Oxaspiro[2,5]octane-1-carboxylic CAS:1341939-27-2

    Axit 5-oxaspiro[2,5]octan-1-cacboxylic là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Phân tử này có cấu trúc spirocyclic chứa hệ thống vòng oxaspiro gắn liền với nhóm chức axit cacboxylic ở vị trí 1, mang lại những đặc điểm cấu trúc độc đáo có thể ảnh hưởng đến khả năng phản ứng và các hoạt tính sinh học tiềm năng của nó. Bản chất vòng và nhóm axit cacboxylic của hợp chất này làm cho nó trở thành một khối xây dựng linh hoạt để tạo ra các phân tử hữu cơ mới hoặc nghiên cứu các con đường tổng hợp.

  • N-Methyl-N-(tetrahydrofuran-3-ylmethyl)amine hydrochloride CAS:2007919-41-5

    N-Methyl-N-(tetrahydrofuran-3-ylmethyl)amine hydrochloride CAS:2007919-41-5

    N-Methyl-N-(tetrahydrofuran-3-ylmethyl)amine hydrochloride là một hợp chất hóa học kết hợp các đặc tính của N-methyl-N-(tetrahydrofuran-3-ylmethyl)amine với khả năng hòa tan được tăng cường nhờ dạng muối hydrochloride. Phân tử độc đáo này có vòng tetrahydrofuran được thay thế bằng nhóm methyl và nhóm amin, làm cho nó có giá trị trong các ứng dụng dược phẩm và nghiên cứu. Việc bổ sung muối hydrochloride làm tăng khả năng hòa tan trong nước, giúp nó phù hợp hơn cho các thử nghiệm sinh học và nghiên cứu bào chế thuốc. Thành phần cấu trúc của nó cho phép tương tác tiềm năng đa dạng với các mục tiêu sinh học, ảnh hưởng đến hoạt tính dược lý và tầm quan trọng của nó trong hóa dược.

  • N-Methyl-N-(tetrahydrofuran-3-ylmethyl)amine CAS:7179-93-3

    N-Methyl-N-(tetrahydrofuran-3-ylmethyl)amine CAS:7179-93-3

    N-Methyl-N-(tetrahydrofuran-3-ylmethyl)amine là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng tiềm năng trong nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Phân tử này kết hợp vòng tetrahydrofuran được thay thế bằng nhóm methyl và nhóm chức amin, tạo nên những đặc điểm cấu trúc độc đáo có thể ảnh hưởng đến khả năng phản ứng và tính chất sinh học của nó. Sự hiện diện của nhóm N-methyl giúp tăng cường tính ổn định và khả năng hòa tan, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong phòng thí nghiệm và hóa học y dược. Các nhà nghiên cứu có thể tận dụng cấu trúc đa năng của nó để khám phá các con đường tổng hợp mới hoặc nghiên cứu sự tương tác của nó với các mục tiêu sinh học.