-
(3S,4R)-1-(tert-butoxycarbonyl)-4-phenylpyrrolidine-3-carboxylic acid CAS:884048-45-7
Axit (3S,4R)-1-(tert-butoxycarbonyl)-4-phenylpyrrolidine-3-carboxylic là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm và các ứng dụng nghiên cứu. Cấu hình phân tử độc đáo và các nhóm chức của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng quý giá để tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá và phát triển thuốc nhờ khả năng phản ứng đa dạng và khả năng mang lại các đặc tính dược lý cụ thể.
-
(3S,4R)-4-Phenylpyrrolidine-3-carboxylic acid hydrochloride CAS:1049755-65-8
(3S,4R)-4-Phenylpyrrolidine-3-carboxylic acid hydrochloride là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong tổng hợp và nghiên cứu dược phẩm. Với cấu trúc phân tử đặc thù, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học và chất trung gian dược phẩm. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong quá trình khám phá và phát triển thuốc, thể hiện tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học.
-
(R)-2-(4-(benzyloxy)phenyl)-2-hydroxyacetic acid CAS:74464-97-4
Axit (R)-2-(4-(benzyloxy)phenyl)-2-hydroxyacetic là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong ngành dược phẩm và nghiên cứu. Cấu trúc phân tử đặc biệt của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian quý giá để tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và các hợp chất dược phẩm. Các đặc tính của hợp chất này định vị nó như một thành phần thiết yếu trong các quá trình khám phá và phát triển thuốc, góp phần vào những tiến bộ trong nghiên cứu khoa học.
-
(2-Amino-3-chloro-5-fluorophenyl)methanol CAS:2089319-92-4
(2-Amino-3-chloro-5-fluorophenyl)methanol là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực dược phẩm và nghiên cứu. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng quý giá để tổng hợp nhiều hợp chất hoạt tính sinh học có tiềm năng điều trị. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá và phát triển thuốc nhờ khả năng phản ứng đa dạng và các nhóm chức năng, khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều dự án dược phẩm.
-
(E)-Methyl3-(4-(trifluoromethyl)phenyl)acrylate CAS:13031-04-4
(E)-Methyl 3-(4-(trifluoromethyl)phenyl)acrylate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành nông hóa và dược phẩm. Nó là một chất lỏng không màu với công thức phân tử C12H9F3O2 và được đặc trưng bởi cấu hình trans, được ký hiệu bằng ký hiệu “(E)”. Hợp chất này được tổng hợp thông qua phản ứng este hóa giữa 4-(trifluoromethyl)benzaldehyde với methyl acrylate, tạo ra một sản phẩm có những đặc tính độc đáo lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau.
-
(R)-methyl 2-acetamido-3-hydroxypropanoate CAS:288402-26-6
(R)-methyl 2-acetamido-3-hydroxypropanoate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp và nghiên cứu dược phẩm. Đây là một phân tử có cấu trúc lập thể xác định với công thức phân tử C6H11NO4 và nổi tiếng với tính chất bất đối xứng, điều này làm cho nó có giá trị trong tổng hợp bất đối xứng. Hợp chất này thường được điều chế thông qua phản ứng giữa axit (R)-3-hydroxypropanoic với methyl acetamide, tạo ra sản phẩm có cấu trúc lập thể đặc trưng, rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau.
-
(1R,5R)-ethyl 3-oxa-bicyclo[3.1.0]hexane-1-carboxylate CAS:1516950-28-9
(1R,5R)-Ethyl 3-oxa-bicyclo[3.1.0]hexane-1-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành dược phẩm và hóa chất chuyên dụng. Đây là một phân tử có cấu trúc lập thể xác định với công thức phân tử C9H12O3 và được đặc trưng bởi cấu trúc hai vòng độc đáo của nó. Hợp chất này được điều chế thông qua phản ứng este hóa axit (1R,5R)-3-oxa-bicyclo[3.1.0]hexane-1-carboxylic với etanol, tạo ra một sản phẩm có cấu trúc lập thể đặc trưng, rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau.
-
(S)-Methyl 2-acetamido-3-hydroxypropanoate CAS:54322-41-7
(S)-Methyl 2-acetamido-3-hydroxypropanoate là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong tổng hợp và nghiên cứu dược phẩm. Với cấu trúc phân tử đặc thù, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học và chất trung gian dược phẩm. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong quá trình khám phá và phát triển thuốc, thể hiện tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học.
-
Rosuvastatinmethylester CAS:147118-40-9
Rosuvastatinmethylester là một hợp chất hóa học thuộc nhóm statin, thường được sử dụng để giảm mức cholesterol trong cơ thể. Nó được dẫn xuất từ rosuvastatin và chứa một nhóm methyl ester. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp rosuvastatin, một loại thuốc được kê đơn rộng rãi để kiểm soát cholesterol cao và ngăn ngừa các bệnh tim mạch.
-
FLUVASTATINSODIUM CAS:93957-55-2
Fluvastatin natri là một loại thuốc được phân loại là statin, được sử dụng để giảm mức cholesterol trong máu. Nó thuộc nhóm thuốc được gọi là chất ức chế HMG-CoA reductase, hoạt động bằng cách giảm sản xuất cholesterol trong gan. Fluvastatin natri thường được kê đơn để kiểm soát cholesterol cao và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ.
-
Ethyl(R)-(-)-4-cyano-3-hydroxybutyrate CAS:141942-85-0
Ethyl (R)-(-)-4-cyano-3-hydroxybutyrate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H9NO3. Nó được biết đến rộng rãi nhờ vai trò là chất trung gian trong các quá trình tổng hợp hữu cơ. Chất lỏng không màu này đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế nhờ tính chất đa dụng và tầm quan trọng về cấu trúc của nó.
-
Ethyl(S)-(-)-4-chloro-3-hydroxybutyrate CAS:86728-85-0
Ethyl (S)-(-)-4-chloro-3-hydroxybutyrate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H9ClO3. Nó được biết đến với tính chất lập thể và cấu trúc đặc biệt, khiến nó trở thành một phân tử quan trọng trong hóa học hữu cơ. Chất lỏng không màu này thường được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế do ý nghĩa lập thể của nó.
