-
1-Isopropyl-3-(4-fluorophenyl)indole CAS:93957-49-4
1-Isopropyl-3-(4-fluorophenyl)indole là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi vòng indole được thay thế bằng nhóm 4-fluorophenyl và chuỗi nhánh isopropyl. Hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo khiến nó trở nên thú vị trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau, bao gồm hóa học hữu cơ, hóa học dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
1-Bromo-4-propylbenzene CAS:588-93-2
1-Bromo-4-propylbenzene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H11Br. Nó thuộc nhóm các ankylbenzen brom hóa và bao gồm một nguyên tử brom gắn vào nguyên tử carbon đầu tiên của nhóm propyl trên vòng benzen. Hợp chất này được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc điều chế các hợp chất thơm chức năng và các chất trung gian khác nhau. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó có giá trị trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
1,4-Dibromobenzene CAS:106-37-6
1,4-Dibromobenzene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H4Br2. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất benzen brom hóa và bao gồm hai nguyên tử brom gắn vào hai nguyên tử carbon liền kề trên vòng benzen. Hợp chất này được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc điều chế các hợp chất thơm chức năng và các chất trung gian khác nhau. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó có giá trị trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
1,3-Dibromobenzene CAS:108-36-1
1,3-Dibromobenzene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H4Br2. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất benzen brom hóa và bao gồm hai nguyên tử brom gắn vào các nguyên tử carbon ở vị trí 1 và 3 trên vòng benzen. Hợp chất này được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc điều chế các hợp chất thơm chức năng và các chất trung gian khác nhau. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó có giá trị trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
(R)-(+)-3-chloro1-phenyl-1-propanol CAS:100306-33-0
(R)-(+)-3-chloro-1-phenyl-1-propanol là một hợp chất bất đối xứng có công thức phân tử C9H11ClO. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do các tính chất hóa học độc đáo của nó. Hợp chất này chứa một trung tâm bất đối xứng và thể hiện hoạt tính quang học. Cấu trúc lập thể của nó đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng phản ứng và hoạt tính sinh học. (R)-(+)-3-chloro-1-phenyl-1-propanol có tiềm năng ứng dụng trong việc phát triển thuốc mới và như một khối cấu tạo trong tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp.
-
2-methylbenzothiazole CAS:120-75-2
2-Methylbenzothiazole là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H7NS. Nó thuộc nhóm hợp chất benzothiazole và có nhóm methyl ở vị trí 2 của hệ vòng benzothiazole. Hợp chất này nổi tiếng với cấu trúc thơm và được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng phản ứng và các nhóm chức của nó. Cấu hình phân tử cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó có giá trị trong việc điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
2-Amino-5-fluoropyridine CAS:21717-96-4
2-Amino-5-fluoropyridine là một hợp chất dị vòng có công thức phân tử C5H5FN2. Nó được đặc trưng bởi một vòng pyridine với một nhóm amino ở vị trí 2 và một nguyên tử flo ở vị trí 5. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi như một khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ do tính linh hoạt và khả năng phản ứng của nó. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó có giá trị trong việc điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
2,5-Dibromonitrobenzene CAS:3460-18-2
2,5-Dibromonitrobenzene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H3Br2NO2. Nó thuộc nhóm các nitrobenzen brom hóa và bao gồm hai nguyên tử brom và một nhóm nitro gắn vào các nguyên tử carbon ở vị trí 2 và 5 trên vòng benzen. Hợp chất này nổi tiếng với cấu trúc thơm độc đáo và được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng phản ứng và các nhóm chức của nó. Cấu hình phân tử của nó cho phép tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó có giá trị trong việc điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
2-Benzylideneisobutyrylacetanilide CAS:125971-57-5
2-Benzylideneisobutyrylacetanilide là một hợp chất hóa học có đặc điểm là nhóm benzylidene gắn vào khung isobutyrylacetanilide. Hợp chất này thể hiện các đặc tính cấu trúc đặc biệt khiến nó được quan tâm trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau, bao gồm hóa học hữu cơ, hóa học dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
Axit 2-(4-(benzyloxy)-6-nitrophenyl)acetic CAS:6860-79-3
Axit 2-(4-(benzyloxy)-6-nitrophenyl)acetic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C15H13NO5. Nó bao gồm một lõi axit phenylacetic được chức năng hóa bằng một ete benzyl và một nhóm nitro ở các vị trí cụ thể trên vòng phenyl. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc và hoạt tính sinh học tiềm năng của nó. Thành phần độc đáo của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị để thiết kế các phân tử mới với các tính chất và ứng dụng đa dạng.
-
3-bromo-5-ethylpyridine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H10BrN. Nó thuộc nhóm hợp chất pyridine và chứa một nhóm brom ở vị trí 3 và một nhóm ethyl ở vị trí 5 trên vòng pyridine. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, dược lý...
4-(2,2-Diethoxy-ethoxy)-but-1-ene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H20O4. Nó bao gồm một khung butene được thay thế bằng nhóm diethoxy-ethoxy ở vị trí 4, tạo thành một phân tử đa năng với tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng để tạo ra các hợp chất và polyme chức năng với các tính chất và ứng dụng hóa học đa dạng.
-
4-Methoxy-2,3-dihydro-1H-inden-1-amine hydrochloride CAS:41566-80-7
4-Methoxy-2,3-dihydro-1H-inden-1-amine hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H14ClNO. Nó có cấu trúc vòng indane được thay thế bằng nhóm methoxy và nhóm chức amin ở vị trí 1, tạo thành muối hydrochloride bền vững. Hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược và nghiên cứu thần kinh học nhờ cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng dược lý của nó. Sự hiện diện của nhóm hydrochloride làm tăng khả năng hòa tan và tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng nó trong nhiều thí nghiệm khác nhau.
