Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Isobutyrylaceticacidmethylester CAS:42558-54-3

    Isobutyrylaceticacidmethylester CAS:42558-54-3

    Methyl isobutyrylacetic acid methyl ester, còn được gọi là Methyl isobutyrylacetate, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H14O2. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ mùi và vị trái cây. Chất lỏng không màu này thường được tìm thấy trong nước hoa, hương liệu và các sản phẩm thơm khác do hương thơm dễ chịu của nó.

  • Atorvastatin CAS:134523-00-5

    Atorvastatin CAS:134523-00-5

    Atorvastatin là một loại thuốc thuộc nhóm statin, thường được kê đơn để giảm mức cholesterol trong máu. Thuốc này thuộc nhóm thuốc ức chế HMG-CoA reductase, hoạt động bằng cách giảm sản xuất cholesterol trong gan. Atorvastatin được sử dụng rộng rãi để kiểm soát cholesterol cao và giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.

  • 5-Chloro-2-methylbenzothiazole CAS:1006-99-1

    5-Chloro-2-methylbenzothiazole CAS:1006-99-1

    5-Chloro-2-methylbenzothiazole là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H7ClNS. Nó thuộc nhóm hợp chất benzothiazole và có một nguyên tử clo ở vị trí 5 và một nhóm metyl ở vị trí 2 của hệ vòng benzothiazole. Hợp chất này nổi tiếng với cấu trúc thơm độc đáo và được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng phản ứng và các nhóm chức của nó. Cấu hình phân tử của nó cho phép tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó có giá trị trong việc điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.

     

  • 4-fluoro-alpha-(2-methyl-1-oxopropyl)-gama-oxo-n,beta-diphenylbenzenebutaneamide CAS:125971-96-2

    4-fluoro-alpha-(2-methyl-1-oxopropyl)-gama-oxo-n,beta-diphenylbenzenebutaneamide CAS:125971-96-2

    4-fluoro-alpha-(2-methyl-1-oxopropyl)-gama-oxo-n,beta-diphenylbenzenebutaneamide là một hợp chất hóa học phức tạp với kiểu thế liên quan đến các nhóm flo, metyl, oxopropyl, diphenyl và benzen. Hợp chất này sở hữu các đặc điểm cấu trúc phức tạp và có thể có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau nhờ thành phần độc đáo của nó.

     

  • 3-Chloropropiophenone CAS:936-59-4

    3-Chloropropiophenone CAS:936-59-4

    3-Chloropropiophenone, còn được gọi là 3-chloro-1-phenylpropan-1-one, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H9ClO. Nó là một dẫn xuất của propiophenone với một nguyên tử clo gắn vào nguyên tử carbon thứ ba của chuỗi alkyl. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế các loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một nhóm phenyl gắn vào chuỗi ba carbon chứa một nhóm carbonyl và một nguyên tử clo, tạo nên tính chất hóa học đặc trưng.

     

  • 3-CHLO-1-PHENYL-1-PROPANOL CAS:18776-12-0

    3-CHLO-1-PHENYL-1-PROPANOL CAS:18776-12-0

    3-Chloro-1-phenyl-1-propanol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H11ClO. Nó được biết đến với các tính chất thơm và đặc điểm cấu trúc của nó. Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong các quá trình tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất nhiều loại hóa chất tinh khiết, dược phẩm và các hợp chất đặc biệt do tính chất đa dụng của nó.

     

  • 4-Amino-3-Iodo-1H-Pyrazolo[3,4-D]Pyrimidine CAS:151266-23-8

    4-Amino-3-Iodo-1H-Pyrazolo[3,4-D]Pyrimidine CAS:151266-23-8

    4-Amino-3-Iodo-1H-Pyrazolo[3,4-D]Pyrimidine là một hợp chất dị vòng có công thức phân tử C6H5IN4. Nó thuộc nhóm dẫn xuất pyrazolopyrimidine và chứa một nhóm amino ở vị trí 4 và một nguyên tử iốt ở vị trí 3 của hệ vòng pyrazolopyrimidine. Hợp chất này được biết đến với cấu trúc dị vòng độc đáo, mang lại các tính chất hóa học và khả năng phản ứng đặc thù. Do tiềm năng hoạt tính sinh học của nó, hợp chất này được quan tâm trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm.

     

  • Dapoxetinehydrochloride CAS:129938-20-1

    Dapoxetinehydrochloride CAS:129938-20-1

    Dapoxetine hydrochloride là một hợp chất thuốc thuộc nhóm thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs). Thuốc này thường được sử dụng dưới dạng thuốc uống để điều trị xuất tinh sớm ở nam giới trưởng thành. Bột tinh thể màu trắng này được biết đến với khả năng cải thiện khả năng kiểm soát xuất tinh và trì hoãn cực khoái, từ đó nâng cao hiệu suất và sự thỏa mãn tình dục.

  • Atorvastatintert-ButylEster CAS:134395-00-9

    Atorvastatintert-ButylEster CAS:134395-00-9

    Atorvastatin tert-butyl ester là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ Atorvastatin, thuộc nhóm thuốc statin được sử dụng để giảm mức cholesterol. Nó chứa nhóm tert-butyl ester và được sử dụng như một chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm để sản xuất Atorvastatin. Hợp chất này đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong quá trình sản xuất Atorvastatin, một loại thuốc được kê đơn rộng rãi để kiểm soát cholesterol cao và ngăn ngừa các bệnh tim mạch.

  • 3-ethyl-5-(2-hydroxyethyl)-4-methylthiazoliumbromideCAS:54016-70-5

    3-ethyl-5-(2-hydroxyethyl)-4-methylthiazoliumbromideCAS:54016-70-5

    3-Ethyl-5-(2-hydroxyethyl)-4-methylthiazoliumbromide là một hợp chất hóa học chứa vòng thiazolium với các nhóm thế ethyl, hydroxyethyl và methyl. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và khoa học vật liệu nhờ các đặc tính cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.

     

  • 3-[3-(4-Fluorophenyl)-1-(1-methylethyl)-1H-indol-2-yl]-(E)-2-propenal CAS:93957-50-7

    3-[3-(4-Fluorophenyl)-1-(1-methylethyl)-1H-indol-2-yl]-(E)-2-propenal CAS:93957-50-7

    3-[3-(4-Fluorophenyl)-1-(1-methylethyl)-1H-indol-2-yl]-(E)-2-propenal là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử phức tạp. Nó chứa một vòng indole được thay thế bằng nhóm fluorophenyl và một phần propenal ở cấu hình trans. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa dược và tổng hợp hữu cơ, để phát triển các loại dược phẩm và vật liệu chức năng mới.

     

  • 2,3-Difluoro-5-(trifluoromethyl)pyridine CAS:89402-42-6

    2,3-Difluoro-5-(trifluoromethyl)pyridine CAS:89402-42-6

    2,3-Difluoro-5-(trifluoromethyl)pyridine là một dẫn xuất pyridin được flo hóa với công thức phân tử C7H3F5N. Nó chứa hai nguyên tử flo ở vị trí 2 và 3, cũng như một nhóm trifluoromethyl ở vị trí 5 của vòng pyridin. Hợp chất này được biết đến với cấu trúc flo hóa độc đáo, mang lại các tính chất lý hóa đặc thù. Với cấu hình phân tử khác biệt, nó được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp do khả năng phản ứng và các nhóm chức của nó.