-
Cyanoacetamide (CAA) CAS:107-91-5
Cyanoacetamide (CAA) là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C3H4N2O. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng với nhiều tính chất đa dạng và được sử dụng phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học. Cyanoacetamide thể hiện khả năng phản ứng và các nhóm chức độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu. Các đặc điểm cấu trúc của hợp chất này góp phần tạo nên tầm quan trọng của nó trong các lĩnh vực hóa học và công nghệ khác nhau.
-
Magie oxit CAS:1309-48-4
Magie oxit, với công thức hóa học MgO, là một hợp chất vô cơ được biết đến với dạng bột màu trắng. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và y tế nhờ những đặc tính độc đáo của mình.
-
Axit 2-acryloylamino-2-methyl-1-propanesulfonic CAS:15214-89-8
2-Axit acryloylamino-2-methyl-1-propanesulfonic, còn được gọi là AMPS, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H13NO4S. Nó là một monome tan trong nước và là một thành phần quan trọng trong nhiều phản ứng trùng hợp.
-
1,8-Diazabicyclo[5,4,0]undec-7-ene CAS:6674-22-2
1,8-Diazabicyclo[5,4,0]undec-7-ene, thường được gọi là DBU, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H16N2. Nó là một amin hai vòng có mùi hăng và thường được sử dụng làm bazơ hữu cơ mạnh trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp do cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
1,5-diazabicyclo[4,3,0]không phải 5-ene CAS:3001-72-7
1,5-diazabicyclo[4,3,0]non-5-ene, còn được gọi là DBN, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H12N2. Nó là một amin hai vòng có ứng dụng như một bazơ hữu cơ không ái nhân mạnh nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
1,3-dimethylurea CAS:96-31-1
1,3-dimethylurea là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C4H10N2O. Nó là một dẫn xuất của urê với hai nhóm metyl gắn vào nguyên tử nitơ. Hợp chất này thường được sử dụng trong nhiều quy trình và ứng dụng hóa học khác nhau do cấu trúc và tính chất độc đáo của nó.
-
1,1,3,3-TetramethylGuanidine CAS:80-70-6
1,1,3,3-Tetramethylguanidine, hay còn gọi là TMG, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H16N4. Nó là một bazơ mạnh không ái nhân và được sử dụng rộng rãi trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp nhờ các đặc tính độc đáo của nó.
-
bis(trifluoromethylsulfonyl)azanide,tributyl(methyl)ammonium CAS:405514-94-5
Bis(trifluoromethylsulfonyl)azanide, tributyl(methyl)ammonium là một hợp chất ion được sử dụng làm chất điện giải trong nhiều ứng dụng điện hóa nhờ các đặc tính độc đáo của nó.
-
Amoni bicacbonat CAS:1066-33-7
Amoni bicacbonat, còn được gọi là amoniac Hartshorn hoặc amoniac dùng trong làm bánh, là một loại bột tinh thể màu trắng có công thức hóa học là NH4HCO3. Nó thường được sử dụng trong làm bánh như một chất làm nở và trong sản xuất nhựa, thuốc nhuộm và chất màu. Amoni bicacbonat phân hủy thành nước, carbon dioxide và amoniac khi đun nóng, không để lại cặn.
-
4-acetyl-1-naphthoicacid CAS:131986-05-5
4-Axit acetyl-1-naphthoic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H10O3. Nó là một dẫn xuất acetyl hóa của axit 1-naphthoic, thể hiện tính chất tinh thể màu vàng. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
Adipicacid CAS:124-04-9
Axit adipic là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H10O4. Nó là một axit dicarboxylic, thường được sử dụng làm tiền chất để sản xuất nylon và các loại nhựa polymer khác do khả năng phản ứng lưỡng chức của nó.
-
17A-hydroxyprogesterone CAS:68-96-2
17α-Hydroxyprogesterone là một hormone tự nhiên và là tiền chất để tổng hợp các hormone quan trọng khác trong cơ thể. Đây là một hormone steroid đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý, đặc biệt là trong việc điều hòa chức năng sinh sản của nữ giới và sự phát triển của thai nhi trong thai kỳ. Hormone này tham gia vào các con đường sinh hóa phức tạp và góp phần duy trì sự cân bằng hormone trong cơ thể.
