Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • kali azit CAS:20762-60-1

    kali azit CAS:20762-60-1

    Kali azit là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học KNaN3. Nó thường được sử dụng như một tiền chất và thuốc thử đa năng trong tổng hợp hóa học nhờ nhóm chức azit của nó.

  • Zincacetylacetonate CAS:14024-63-6

    Zincacetylacetonate CAS:14024-63-6

    Zincacetylacetonate là một hợp chất phối hợp có công thức hóa học là Zn(C5H7O2)2. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu nhờ tính chất tạo phức và độ ổn định của nó.

  • N-tert-Butylacrylamide CAS:107-58-4

    N-tert-Butylacrylamide CAS:107-58-4

    N-tert-Butylacrylamide là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H11NO. Đây là một monome đa năng được sử dụng rộng rãi trong các phản ứng trùng hợp và nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

     

  • Syn-2-Methoxyimino-2-(2-Furyl)-AceticAcid-AmmoniaSalt CAS:97148-39-5

    Syn-2-Methoxyimino-2-(2-Furyl)-AceticAcid-AmmoniaSalt CAS:97148-39-5

    Syn-2-Methoxyimino-2-(2-Furyl)-AceticAcid-AmmoniaSalt là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học khác nhau. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do các đặc tính độc đáo của nó. Muối này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các loại thuốc và hợp chất mới có tiềm năng điều trị. Cấu trúc đặc biệt của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nghiên cứu các quá trình sinh hóa và tương tác thuốc.

  • diphenylhydrogenphosphate CAS:838-85-7

    diphenylhydrogenphosphate CAS:838-85-7

    Diphenylhydrogenphosphate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học (C6H5O)2POH. Nó thường được sử dụng làm chất chống cháy và tiền chất trong tổng hợp hữu cơ nhờ các đặc tính đa dụng của nó.

  • diphenylazidophosphate CAS:26386-88-9

    diphenylazidophosphate CAS:26386-88-9

    Diphenylazidophosphate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C12H10N3O4P. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng quang hoạt và nhóm bảo vệ có thể loại bỏ bằng quang học trong tổng hợp hữu cơ và các quy trình quang khắc.

  • DiethylMethylmalonate CAS:609-08-5

    DiethylMethylmalonate CAS:609-08-5

    Diethylmethylmalonate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H12O4. Nó là một dẫn xuất diethyl ester của axit methylmalonic, thường được tìm thấy dưới dạng chất lỏng không màu. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do tính phản ứng và tiềm năng ứng dụng của nó.

  • Carbohydrazide CAS:497-18-7

    Carbohydrazide CAS:497-18-7

    Carbohydrazide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử CH6N4O, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học. Đây là một hợp chất hữu cơ đa năng, nổi tiếng với các tính chất và khả năng phản ứng tương tự như hydrazine. Carbohydrazide được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ những đặc tính độc đáo và ứng dụng đa dạng của nó.

  • Hydroxyprogesteroneacetate CAS:302-23-8

    Hydroxyprogesteroneacetate CAS:302-23-8

    Hydroxyprogesteroneacetate là một hormone progestin tổng hợp có công thức phân tử C23H32O4. Nó thuộc nhóm progestogen và có cấu trúc liên quan đến progesterone. Hydroxyprogesteroneacetate thường được sử dụng trong y học nhờ tác dụng nội tiết tố và các ứng dụng điều trị. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, hỗ trợ thai kỳ và quản lý sự mất cân bằng nội tiết tố.

  • Methylacetoacetate CAS:105-45-3

    Methylacetoacetate CAS:105-45-3

    Methylacetoacetate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C5H8O3. Nó là một dẫn xuất metyl este của axit acetoacetic, thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nhiều quy trình hóa học khác nhau do tính phản ứng và tính đa dụng của nó.

  • Chloropinacoline CAS:13547-70-1

    Chloropinacoline CAS:13547-70-1

    Chloropinacoline là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C11H8ClNO2. Nó là một dẫn xuất clo hóa của pinacoline, một chất rắn kết tinh màu trắng. Chloropinacoline thường được sử dụng làm khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do tính linh hoạt về cấu trúc và khả năng phản ứng của nó.

  • Canxi axetylaxetonat CAS:19372-44-2

    Canxi axetylaxetonat CAS:19372-44-2

    Canxi axetyl axetonat là một hợp chất phối hợp có công thức hóa học là Ca(C5H7O2)2. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng nghiên cứu nhờ tính chất tạo phức và độ ổn định của nó.