Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 3-METHYL-2-PYRIDINECARBOXALDEHYDE CAS:55589-47-4

    3-METHYL-2-PYRIDINECARBOXALDEHYDE CAS:55589-47-4

    3-Methyl-2-pyridinecarboxaldehyde, một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H9NO, bao gồm một vòng pyridine được thế bằng nhóm methyl ở vị trí 3 và nhóm aldehyde (-CHO) ở vị trí 2. Hợp chất này nổi bật nhờ khả năng phản ứng và tính linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ, trở thành chất trung gian có giá trị để tạo ra nhiều phân tử hoạt tính sinh học và các hợp chất hóa học khác.

     

  • 5-Bromo-2-methoxy-3-nitropyridine CAS:152684-30-5

    5-Bromo-2-methoxy-3-nitropyridine CAS:152684-30-5

    5-Bromo-2-methoxy-3-nitropyridine là một hợp chất hữu cơ thuộc họ pyridine. Nó được đặc trưng bởi một nguyên tử brom, một nhóm methoxy và một nhóm nitro gắn vào vòng pyridine. Các nhóm thế này tạo ra các tính chất hóa học và khả năng phản ứng riêng biệt cho hợp chất, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong nhiều tổng hợp hóa học. Hợp chất này thường được nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng trong hóa dược và các lĩnh vực khác.

     

  • 2-CHLORO-1-METHYLPYRIDINIUM P-TOLUENESULFONATE CAS:7403-46-5

    2-CHLORO-1-METHYLPYRIDINIUM P-TOLUENESULFONATE CAS:7403-46-5

    2-Chloro-1-methylpyridinium p-toluenesulfonate là một muối amoni bậc bốn có công thức hóa học C12H12ClN2O3S. Nó bao gồm một vòng pyridinium được thế bằng một nguyên tử clo ở vị trí 2 và một nhóm metyl ở vị trí 1, cùng với một anion para-toluenesulfonate. Hợp chất này được biết đến với vai trò là một chất phản ứng điện di hiệu quả trong nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau, làm cho nó trở nên quan trọng trong hóa học hữu cơ tổng hợp.

     

  • 3-CHLO-2-METHOXYPYRIDINE CAS:13472-84-9

    3-CHLO-2-METHOXYPYRIDINE CAS:13472-84-9

    3-Chloro-2-methoxypyridine là một hợp chất hữu cơ thuộc họ pyridine, đặc trưng bởi một nguyên tử clo và một nhóm methoxy gắn vào vòng pyridine. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học độc đáo do sự hiện diện của các nhóm thế này, có thể ảnh hưởng đến khả năng phản ứng và tương tác của nó với các phân tử khác. Nó chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hóa học và có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dược phẩm.

     

  • 2,4-Dichloropyridine-3-carboxaldehyde CAS:134031-24-6

    2,4-Dichloropyridine-3-carboxaldehyde CAS:134031-24-6

    2,4-Dichloropyridine-3-carboxaldehyde là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H4Cl2NO. Nó có một vòng pyridine được thế bởi hai nguyên tử clo ở vị trí 2 và 4 và một nhóm chức aldehyde (-CHO) ở vị trí 3. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa học hữu cơ tổng hợp do cấu trúc độc đáo của nó, khiến nó trở thành một chất trung gian hữu ích cho việc tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học, đặc biệt là trong ngành dược phẩm.

  • 3-Chloropyridine-2-carboxaldehyde CAS:206181-90-0

    3-Chloropyridine-2-carboxaldehyde CAS:206181-90-0

    3-Chloropyridine-2-carboxaldehyde là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H4ClNO. Nó có cấu trúc vòng pyridine được thế bằng một nguyên tử clo ở vị trí 3 và một nhóm formyl (-CHO) ở vị trí 2. Hợp chất này được quan tâm trong hóa học tổng hợp do tính chất phản ứng độc đáo và các nhóm chức của nó, cho phép nó đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong việc điều chế nhiều phân tử có hoạt tính sinh học khác nhau.

     

  • Axit etanoletiioic S-ethyl ester CAS:625-60-5

    Axit etanoletiioic S-ethyl ester CAS:625-60-5

    Este etyl thioacetat, thường được gọi là etyl thioacetat, là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức phân tử C₄H₈OS. Dẫn xuất thioeste này có một nguyên tử lưu huỳnh liên kết với nhóm acetyl và nhóm ethyl, do đó nó là một thành viên của họ thioeste. Etyl thioacetat có mùi đặc trưng và được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là chất trung gian đa năng để sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và chất tạo hương, cho thấy tầm quan trọng của nó trong cả ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.

  • Allyl Propyl Disulfide CAS:2179-59-1

    Allyl Propyl Disulfide CAS:2179-59-1

    Allyl propyl disulfide là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức phân tử C₈H₁₄S₂. Nó có một liên kết disulfide (-SS-) nối hai nguyên tử lưu huỳnh, cùng với các nhóm allyl (C₃H₅) và propyl (C₃H₇) gắn vào mỗi nguyên tử lưu huỳnh. Được biết đến với mùi hương độc đáo, có thể được mô tả là nồng hoặc giống tỏi, hợp chất này thường được tìm thấy trong dầu tỏi và góp phần tạo nên hương vị đặc trưng của nó. Allyl propyl disulfide có ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất tạo hương vị và cũng có thể có những lợi ích sức khỏe tiềm năng, bao gồm cả đặc tính kháng khuẩn, khiến nó trở nên được quan tâm trong cả nghiên cứu ẩm thực và y học.

  • Axit nicotinic CAS:59-67-6

    Axit nicotinic CAS:59-67-6

    Axit nicotinic, còn được gọi là niacin hoặc vitamin B3, là một loại vitamin tan trong nước có công thức hóa học C₆H₅NO₂. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của con người, hoạt động như một tiền chất cho các coenzyme NAD và NADP, cần thiết cho quá trình sản xuất năng lượng tế bào và các quá trình trao đổi chất. Axit nicotinic thường được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm thịt, cá, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt. Bên cạnh tầm quan trọng về dinh dưỡng, nó còn có các ứng dụng điều trị, đặc biệt là trong việc kiểm soát mức cholesterol và tăng cường sức khỏe tim mạch. Do khả năng cải thiện hồ sơ lipid, axit nicotinic thường được sử dụng trong lâm sàng để điều trị rối loạn lipid máu.

  • Methyl cyclopentenolone CAS:80-71-7

    Methyl cyclopentenolone CAS:80-71-7

    Methyl cyclopentenolone là một hợp chất vòng có công thức phân tử C₇H₈O₂. Nó có cấu trúc vòng cyclopentenone năm cạnh, trong đó có một nhóm methyl và một nhóm carbonyl gắn vào, tạo nên cấu trúc hóa học độc đáo. Hợp chất này nổi bật với mùi thơm dễ chịu, ngọt ngào gợi nhớ đến caramel hoặc kẹo bơ cứng, khiến nó trở nên hữu ích trong ngành công nghiệp thực phẩm và nước hoa như một chất tạo hương và mùi thơm. Methyl cyclopentenolone cũng được quan tâm trong tổng hợp hữu cơ do khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đóng vai trò là chất trung gian trong sản xuất các hợp chất hóa học có giá trị khác.

  • Furfuryl thiopropionate CAS:59020-85-8

    Furfuryl thiopropionate CAS:59020-85-8

    Furfuryl thiopropionate là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh, có công thức phân tử là C₈H₁₀OS₂. Nó được điều chế từ rượu furfuryl và axit thiopropionic, tạo ra nhóm chức thioester kết hợp vòng furan với nhóm propionate. Hợp chất này nổi bật nhờ mùi thơm đặc trưng và khả năng phản ứng cao, khiến nó trở nên có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Furfuryl thiopropionate đóng vai trò là chất trung gian trong điều chế nhiều hợp chất hoạt tính sinh học và có thể được ứng dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và chất tạo mùi. Các nghiên cứu đang tiếp tục được tiến hành để khám phá tiềm năng sử dụng của nó trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong hóa học hiện đại.

  • L-4-(2-Amino-1-hydroxyethyl)-1,2-benzenediol bitartrate CAS:69815-49-2

    L-4-(2-Amino-1-hydroxyethyl)-1,2-benzenediol bitartrate CAS:69815-49-2

    L-4-(2-Amino-1-hydroxyethyl)-1,2-benzenediol bitartrate, thường được gọi là một dạng của L-DOPA, là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức phân tử C₉H₁₃N₁O₄·C₄H₆O₆. Nó bao gồm một cấu trúc catechol với một nhóm amino và một nhóm hydroxyl, khiến nó trở thành tiền chất của dopamine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong não. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong điều trị bệnh Parkinson và các bệnh khác liên quan đến thiếu hụt dopamine. Dạng muối bitartrate của nó làm tăng khả năng hòa tan, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hấp thụ tốt hơn và hiệu quả hơn trong các ứng dụng điều trị.