Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit Pentafluorobenzoic CAS:602-94-8

    Axit Pentafluorobenzoic CAS:602-94-8

    Axit pentafluorobenzoic, với công thức hóa học C7HF5O2, là một chất rắn kết tinh màu trắng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và các quy trình công nghiệp. Nó nổi tiếng về tính linh hoạt và khả năng phản ứng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng.

  • Pentafluorobenzene CAS:363-72-4

    Pentafluorobenzene CAS:363-72-4

    Pentafluorobenzene, với công thức hóa học C6F5H, là một chất lỏng không màu được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nhiều ứng dụng hóa học khác nhau. Khả năng phản ứng và các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong các quy trình công nghiệp khác nhau.

  • Tetrafluoroterephthalonitrile CAS:1835-49-0

    Tetrafluoroterephthalonitrile CAS:1835-49-0

    Tetrafluoroterephthalonitrile, với công thức hóa học C10F4N2, là một hợp chất được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học và tổng hợp hữu cơ nhờ các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • Pentafluorobenzonitrile CAS:773-82-0

    Pentafluorobenzonitrile CAS:773-82-0

    Pentafluorobenzonitrile, với công thức hóa học C7F5N, là một chất lỏng không màu được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hữu cơ. Nó nổi tiếng với khả năng phản ứng và ứng dụng đa dạng trong các biến đổi hóa học, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

  • 4-Chloro-N-methylpiperidine CAS:5570-77-4

    4-Chloro-N-methylpiperidine CAS:5570-77-4

    4-Chloro-N-methylpiperidine là một hợp chất hóa học thuộc nhóm dẫn xuất N-methylpiperidine. Nó được sử dụng rộng rãi như một khối cấu tạo có giá trị trong tổng hợp hữu cơ nhờ các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

     

  • 4-Chlorobenzaldehyde CAS:104-88-1

    4-Chlorobenzaldehyde CAS:104-88-1

    4-Chlorobenzaldehyde là một hợp chất hóa học thuộc nhóm aldehyd thơm. Nó thường được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ và có nhiều ứng dụng trong ngành dược phẩm, nông hóa và hóa chất nhờ vào khả năng phản ứng và tính chất cấu trúc độc đáo của nó.

     

  • 4′-[(2-Butyl-4-oxo-1,3-diazaspiro[4.4]non-1-en-3-yl)methyl]-(1,1′-biphenyl)-2-carbonitrile CAS:138401-24-8

    4′-[(2-Butyl-4-oxo-1,3-diazaspiro[4.4]non-1-en-3-yl)methyl]-(1,1′-biphenyl)-2-carbonitrile CAS:138401-24-8

    4′-[(2-Butyl-4-oxo-1,3-diazaspiro[4.4]non-1-en-3-yl)methyl]-(1,1′-biphenyl)-2-carbonitrile là một hợp chất hữu cơ phức tạp với nhiều ứng dụng tiềm năng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất. Với cấu trúc phức tạp và các nhóm chức năng, nó thể hiện tính linh hoạt trong nhiều phản ứng hóa học và đã thu hút sự quan tâm trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển.

  • Ethyl4-hydroxypiperidine-1-carboxylate CAS:65214-82-6

    Ethyl4-hydroxypiperidine-1-carboxylate CAS:65214-82-6

    Ethyl 4-hydroxypiperidine-1-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng như một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất piperidine và thường được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và nông hóa học do tính đa dạng về khả năng phản ứng và ý nghĩa cấu trúc của nó.

  • Amoni thiocyanat CAS:1762-95-4

    Amoni thiocyanat CAS:1762-95-4

    Amoni thiocyanat, còn được gọi là amoni rhodanua hoặc thiofume, là một hợp chất hóa học có công thức NH4SCN. Nó là một chất rắn kết tinh không màu, tan trong nước và rượu. Amoni thiocyanat thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học và làm thuốc thử trong phòng thí nghiệm cho nhiều ứng dụng khác nhau.

  • Ethyl4-amino-1-piperidinecarboxylate CAS:58859-46-4

    Ethyl4-amino-1-piperidinecarboxylate CAS:58859-46-4

    Ethyl 4-amino-1-piperidinecarboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng như một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất piperidine và thường được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và nông hóa học do tính chất phản ứng đa dạng của nó.

  • N-Methyl-4-nitrophthalimide CAS:1515-72-6

    N-Methyl-4-nitrophthalimide CAS:1515-72-6

    N-Methyl-4-nitrophthalimide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H7NO4. Nó là một chất rắn kết tinh được biết đến với các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nhiều phản ứng hóa học khác nhau nhờ các tính chất và nhóm chức độc đáo của nó.

     

  • 3,4,5,6-Tetrafluorophthalonitrile CAS:1835-65-0

    3,4,5,6-Tetrafluorophthalonitrile CAS:1835-65-0

    3,4,5,6-Tetrafluorophthalonitrile, với công thức hóa học C8F4N2, là một hợp chất được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nhiều ứng dụng hóa học khác nhau. Nó được biết đến với khả năng phản ứng và các tính chất đa dạng trong nhiều quy trình hóa học.