Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Polypropyleneglycol CAS:25322-69-4

    Polypropyleneglycol CAS:25322-69-4

    Polypropyleneglycol, hay còn gọi là polypropylen glycol hoặc PPG, là một loại polymer tổng hợp có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp như ô tô, dược phẩm và chăm sóc cá nhân. Với cấu trúc hóa học và các đặc tính độc đáo, nó đóng vai trò là một thành phần quan trọng trong công thức của nhiều sản phẩm và vật liệu khác nhau.

  • Axit tranexamic CAS:701-54-2

    Axit tranexamic CAS:701-54-2

    Axit tranexamic, hay còn gọi là TXA, là một loại thuốc được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị chảy máu quá nhiều. Thuốc này thường được sử dụng trong phẫu thuật, đặc biệt là đối với các thủ thuật dự kiến ​​sẽ mất nhiều máu. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để kiểm soát rong kinh và một số rối loạn chảy máu. Axit tranexamic hoạt động bằng cách ức chế sự phân hủy cục máu đông, do đó giúp ngăn ngừa chảy máu quá nhiều.

  • Polyoxyethylenestearate CAS:9004-99-3

    Polyoxyethylenestearate CAS:9004-99-3

    Polyoxyethylene stearate là một hợp chất được cấu tạo từ axit stearic và polyetylen glycol, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó đóng vai trò là chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt, góp phần tạo nên sự ổn định và kết cấu cho nhiều công thức khác nhau.

  • poly(ethyleneglycol)monooleate CAS:31943-11-0

    poly(ethyleneglycol)monooleate CAS:31943-11-0

    Poly(ethyleneglycol)monooleate là một hợp chất đa năng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm chất nhũ hóa, chất hoạt động bề mặt và chất bôi trơn. Với cấu trúc phân tử bao gồm các thành phần poly(ethyleneglycol) và monooleate, chất này thể hiện các đặc tính hoạt động bề mặt tuyệt vời và khả năng tương thích với nhiều loại vật liệu khác nhau.

  • Poly(ethyleneglycolmethylether) CAS:9004-74-4

    Poly(ethyleneglycolmethylether) CAS:9004-74-4

    Poly(ethyleneglycol methyl ether) là một hợp chất đa năng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau với vai trò là dung môi, chất phân tán và chất ổn định. Với cấu trúc hóa học độc đáo, nó thể hiện khả năng hòa tan và tương thích tuyệt vời với nhiều loại chất, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • 4-Piperidinopiperidine CAS:4897-50-1

    4-Piperidinopiperidine CAS:4897-50-1

    4-Piperidinopiperidine là một hợp chất hữu cơ gồm hai vòng piperidine nối liền nhau. Cấu trúc hóa học này thường được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong phát triển dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu hình phân tử và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc tạo ra nhiều hợp chất hóa học khác nhau.

     

  • 4-Bromofluorobenzene CAS:460-00-4

    4-Bromofluorobenzene CAS:460-00-4

    4-Bromofluorobenzene là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H4BrF. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, ít tan trong nước và thường được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này nổi tiếng về khả năng phản ứng và trải qua nhiều biến đổi hóa học khác nhau, khiến nó trở nên có giá trị trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến.

     

  • 4-BROMOBENZENESULPHONICAC CAS:79326-93-5

    4-BROMOBENZENESULPHONICAC CAS:79326-93-5

    4-Axit bromobenzenesulfonic là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H5BrO3S. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, tan trong nước và các dung môi hữu cơ khác. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm và thuốc nhuộm. Nó đóng vai trò là một khối xây dựng đa năng trong việc điều chế nhiều loại hợp chất hữu cơ nhờ khả năng đưa nhóm chức axit sulfonic vào.

     

  • GENAPOL(R)X-080 CAS:9043-30-5

    GENAPOL(R)X-080 CAS:9043-30-5

    GENAPOL(R) X-080 là một chất hoạt động bề mặt không ion được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại. Với công thức tiên tiến và các đặc tính đa năng, nó đóng vai trò là chất làm ướt, chất nhũ hóa và chất phân tán hiệu quả trong nhiều quy trình và sản phẩm khác nhau.

  • Axit 5-bromo-2-methylbenzoic CAS:79669-49-1

    Axit 5-bromo-2-methylbenzoic CAS:79669-49-1

    5-Axit bromo-2-methylbenzoic là một hợp chất hóa học được sử dụng làm khối cấu tạo cốt lõi trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc phân tử đặc thù của nó làm cho nó trở thành chất trung gian thiết yếu để tạo ra nhiều chất hóa học khác nhau.

     

  • Aceticacidphenoxyethylester CAS:6192-44-5

    Aceticacidphenoxyethylester CAS:6192-44-5

    Este phenoxyethyl của axit axetic là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và phòng thí nghiệm. Nó nổi tiếng với các ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hóa học, dược phẩm và sản xuất hương liệu. Este này, với công thức hóa học C10H12O3, sở hữu những đặc tính khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • Ethylp-nitrobenzoate CAS:99-77-4

    Ethylp-nitrobenzoate CAS:99-77-4

    Ethyl p-nitrobenzoat là một hợp chất hữu cơ bao gồm một nhóm nitro (-NO2) gắn vào vị trí para của este axit benzoic. Nó thường được sử dụng như một khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ và đóng vai trò là tiền chất để điều chế nhiều loại dược phẩm, thuốc nhuộm và hóa chất nông nghiệp. Hợp chất đa năng này đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành các phân tử hữu cơ phức tạp và là công cụ thiết yếu trong sản xuất nhiều hợp chất hóa học khác nhau.