-
Methyl4-chlorobutyrate CAS:3153-37-5
Methyl 4-chlorobutyrate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H9ClO2. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng đa năng cho việc sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, và các hợp chất tạo hương vị và mùi thơm nhờ các tính chất hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
Methylbenzoylformate CAS:15206-55-0
Methylbenzoylformate, còn được gọi là metyl este của axit benzoylformic, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C9H8O3. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này có khả năng phản ứng đa dạng và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất dược phẩm, nước hoa và hóa chất chuyên dụng nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó.
-
DL-Serine CAS:302-84-1
DL-Serine là một axit amin không thiết yếu với công thức phân tử C3H7NO3. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa trong cơ thể người và tham gia vào quá trình tổng hợp protein, chất dẫn truyền thần kinh và các phân tử thiết yếu khác. DL-Serine có thể được cung cấp qua chế độ ăn uống hoặc được tổng hợp trong cơ thể.
-
Axit 3-bromothiophene-2-carboxylic CAS:7311-64-0
3-Axit bromothiophene-2-carboxylic là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Nó thuộc nhóm các hợp chất hữu cơ được gọi là axit thiophene carboxylic và các dẫn xuất của nó. Hợp chất này có thể được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu nhờ cấu trúc phân tử và tính chất độc đáo của nó.
-
Axit 3-azetidinecarboxylic CAS:36476-78-5
Axit 3-azetidinecarboxylic, còn được gọi là axit pyrrolidine-3-carboxylic, là một hợp chất hóa học đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Với cấu trúc phân tử đặc thù, nó hoạt động như một khối xây dựng thiết yếu trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
2-Chloro-6-nitrotoluene CAS:83-42-1
2-Chloro-6-nitrotoluene là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ và hóa chất tinh khiết. Với các đặc tính hóa học đặc biệt, nó đóng vai trò là tiền chất quan trọng trong sản xuất các chất trung gian dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các chất chuyên dụng.
-
2-(CHLOROMETHYL)ALLYLTRICHLOROSILANE CAS:1871-57-4
2-(Chloromethyl)allyltrichlorosilane là một hợp chất hóa học đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Các đặc tính hóa học đặc biệt của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong sản xuất nhiều hợp chất khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng.
-
1,1-DIBROMO-2,2-BIS(CHLOROMETHYL)CYCLOPROPANE CAS:98577-44-7
1,1-Dibromo-2,2-bis(chloromethyl)cyclopropane là một hợp chất hóa học được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc phân tử đặc biệt của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị cho việc sản xuất nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
3-Chloro-2-methylaniline CAS:87-60-5
3-Chloro-2-methylaniline là một hợp chất hóa học được sử dụng làm chất trung gian trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau, bao gồm dược phẩm, thuốc nhuộm và hóa chất nông nghiệp. Với cấu trúc hóa học đặc thù, nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong sản xuất nhiều chất hóa học và vật liệu chuyên dụng.
-
4-(Aminomethyl)benzoicacid CAS:56-91-7
4-Axit (aminomethyl)benzoic, còn được gọi là axit p-aminomethylbenzoic, là một hợp chất hóa học có nhóm aminomethyl gắn vào vòng benzen. Nó thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm và các hợp chất hữu cơ. Hợp chất đa năng này đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình hóa học và là khối xây dựng cho việc sản xuất nhiều hợp chất khác nhau trong ngành dược phẩm và hóa chất.
-
Axit 3-chlorothiophene-2-carboxylic CAS:59337-89-2
3-Axit chlorothiophene-2-carboxylic là một hợp chất hóa học được sử dụng như một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc phân tử đặc biệt của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị cho việc sản xuất nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
4,4′-Dimethoxytritylchloride CAS:40615-36-9
4,4′-Dimethoxytritylchloride là một hợp chất thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Nó còn được biết đến với tên gọi DMTr-Cl và có công thức phân tử C22H21ClO2. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các nhóm hydroxyl trong các phản ứng hóa học, đặc biệt là trong lĩnh vực tổng hợp nucleotide và peptide.
