-
Diphosphoryl clorua CAS:13498-14-1
Diphosphoryl clorua, còn được gọi là phosphorus oxyclorua hoặc phosphorochloridat, là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học P₂O₄Cl₂. Nó bao gồm hai nhóm phosphoryl (P=O) liên kết với hai nguyên tử clo. Hợp chất này đóng vai trò là thuốc thử quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong phản ứng phosphoryl hóa rượu và phenol. Diphosphoryl clorua được sử dụng trong sản xuất este phosphat và các hợp chất chứa phốt pho khác. Nó là một chất lỏng không màu, nhạy cảm với độ ẩm, do đó cần phải xử lý nó trong điều kiện khan nước để tránh thủy phân.
-
4-Methylthio-4-methyl-2-pentanone CAS:23550-40-5
4-Methylthio-4-methyl-2-pentanone là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức phân tử C₇H₁₄OS. Nó có cả nhóm chức thioether và ketone, được phân biệt bởi các nhóm methyl ở vị trí carbon thứ tư của cấu trúc pentanone. Hợp chất này nổi tiếng với khả năng phản ứng hóa học độc đáo và mùi đặc trưng, thường được mô tả là mùi trái cây hoặc mùi hăng. Ứng dụng của nó trải rộng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm chất tạo hương trong ngành công nghiệp thực phẩm và chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Nghiên cứu đang được tiến hành nhằm khám phá tiềm năng sử dụng của nó trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, nhấn mạnh tính hữu dụng của nó trong hóa học hiện đại.
-
Furfuryl thioacetat CAS:13678-68-7
Furfuryl thioacetate là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức phân tử C₇H₈OS. Nó được điều chế từ rượu furfuryl và axit thioacetic, đặc trưng bởi nhóm chức thioester. Hợp chất này thể hiện hoạt tính hóa học độc đáo và mùi đặc trưng, khiến nó trở nên thú vị trong tổng hợp hữu cơ. Furfuryl thioacetate đóng vai trò là chất trung gian quan trọng để tạo ra nhiều hợp chất hoạt tính sinh học và có thể được sử dụng trong sản xuất nước hoa và hương liệu. Ứng dụng của nó còn mở rộng đến hóa học nông nghiệp, nơi nó có thể đóng vai trò trong việc phát triển các hóa chất nông nghiệp. Nghiên cứu đang được tiến hành nhằm mục đích khám phá thêm các ứng dụng tiềm năng của nó.
-
Mithramycin A CAS:1534-08-3
S-Methyl thioacetate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C₄H₈OS. Nó thuộc họ thioeste, trong đó nguyên tử lưu huỳnh thay thế nguyên tử oxy trong nhóm este. Hợp chất này có mùi đặc trưng và thường được sử dụng trong nhiều phản ứng tổng hợp hóa học. S-Methyl thioacetate được quan tâm trong hóa học hữu cơ vì khả năng phản ứng của nó, đặc biệt là trong các phản ứng thế nucleophilic. Ngoài ra, nó còn là tiền chất để tổng hợp các phân tử có hoạt tính sinh học và có thể được sử dụng trong sản xuất hóa chất nông nghiệp và chất tạo hương vị.
-
3-Mercapto-2-pentanone CAS:67633-97-0
3-Mercapto-2-pentanone là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức phân tử C₅H₁₂OS. Nó có nhóm thiol (-SH) gắn vào nguyên tử carbon thứ ba của chuỗi pentanone, góp phần tạo nên mùi đặc trưng và khả năng phản ứng hóa học của nó. Hợp chất này được biết đến với vai trò trong tổng hợp hữu cơ, nơi nó có thể tham gia vào các phản ứng ái nhân do sự hiện diện của lưu huỳnh. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả chất tạo hương vị trong thực phẩm và tiền chất tiềm năng trong điều chế dược phẩm. Các nghiên cứu đang được tiến hành để tìm hiểu những ứng dụng rộng rãi hơn của nó trong hóa học và công nghiệp.
-
3,4-dimethyl 2-hydroxy-2-cyclopenten-1-one CAS:13494-06-9
3,4-Dimethyl 2-hydroxy-2-cyclopenten-1-one là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C₈H₁₀O₂. Nó có cấu trúc vòng cyclopentenone với hai nhóm methyl ở vị trí 3 và 4 và một nhóm hydroxyl ở vị trí 2. Cấu trúc độc đáo này góp phần vào khả năng phản ứng và tiềm năng ứng dụng của nó trong tổng hợp hữu cơ. Các đặc tính riêng biệt của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Ngoài ra, do đặc điểm cấu trúc, nó có thể thể hiện các hoạt tính sinh học thú vị, khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong hóa dược và các lĩnh vực liên quan.
-
3,4-Hexanedione CAS:4437-51-8
3,4-Hexanedione là một diketone bão hòa có công thức phân tử C₆H₁₂O₂. Nó bao gồm một chuỗi sáu carbon với hai nhóm carbonyl (C=O) nằm ở nguyên tử carbon thứ ba và thứ tư. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý nhờ các ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ, vì nó có thể đóng vai trò là chất trung gian quan trọng do tính phản ứng cao. 3,4-Hexanedione được sử dụng trong sản xuất nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các khối cấu tạo hóa học. Ngoài ra, nó còn có tiềm năng ứng dụng trong khoa học vật liệu, đặc biệt là trong việc phát triển các polyme và lớp phủ đòi hỏi các tính chất hóa học cụ thể do cấu trúc diketone mang lại.
-
2,3-Pentanedione CAS:600-14-6
2,3-Pentanedione, còn được gọi là acetylacetone, là một diketone có công thức phân tử C₅H₈O₂. Nó có hai nhóm carbonyl (C=O) nằm ở nguyên tử carbon thứ hai và thứ ba trong chuỗi năm carbon. Hợp chất này nổi bật nhờ khả năng tạo phức chelate với các ion kim loại, điều này làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm hóa học phối hợp và xúc tác. 2,3-Pentanedione có mùi dễ chịu, hơi ngọt và được sử dụng làm chất tạo hương vị trong các sản phẩm thực phẩm. Khả năng phản ứng của nó cũng cho phép nó được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
-
trans,trans-2,4-Nonadienal CAS:5910-87-2
Trans,trans-2,4-Nonadienal là một aldehyd không bão hòa có công thức phân tử C₉H₁₄O. Nó có một chuỗi thẳng gồm chín nguyên tử carbon với hai liên kết đôi nằm giữa carbon thứ hai và thứ ba, và giữa carbon thứ tư và thứ năm, cả hai đều ở cấu hình trans. Hợp chất này được biết đến với mùi đặc trưng, hăng nồng và thường được mô tả là có mùi béo hoặc sáp. Nó chủ yếu được tìm thấy trong nhiều nguồn tự nhiên khác nhau, bao gồm một số loại dầu thực vật. Do mùi thơm độc đáo của nó, trans,trans-2,4-nonadienal được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa và có thể có tiềm năng ứng dụng trong khoa học thực phẩm.
-
trans,trans-2,4-Heptadienal CAS:4313-03-5
trans,trans-2,4-Heptadienal là một aldehyd không bão hòa có công thức phân tử C₇H₁₂O. Nó có chuỗi 7 nguyên tử carbon với hai liên kết đôi liên hợp ở vị trí thứ hai và thứ tư, cả hai đều ở cấu hình trans. Cấu trúc độc đáo này mang lại các tính chất hóa học đặc biệt và góp phần tạo nên mùi hương đặc trưng của nó, thường được mô tả là mùi xanh hoặc mùi béo. Thường được tìm thấy trong một số loại dầu thực vật và chiết xuất tự nhiên, trans,trans-2,4-heptadienal được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính tạo hương vị và mùi thơm của nó. Các nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá các ứng dụng tiềm năng của nó trong tổng hợp hữu cơ và vai trò của nó trong việc nâng cao cảm nhận về thực phẩm.
-
trans,trans-2,4-Decadien-1-al CAS:25152-84-5
trans,trans-2,4-Decadien-1-al là một aldehyd không bão hòa có công thức phân tử C₁₀H₁₈O. Nó có một chuỗi thẳng gồm mười nguyên tử carbon, bao gồm hai liên kết đôi liên hợp ở vị trí thứ hai và thứ tư, cả hai đều ở cấu hình trans, cùng với một nhóm aldehyd (-CHO) ở một đầu. Hợp chất này được biết đến với mùi hương đặc trưng, thường được mô tả là mùi xanh và béo, khiến nó trở nên được quan tâm trong ngành công nghiệp thực phẩm và nước hoa. Ngoài ra, trans,trans-2,4-decadien-1-al có thể có ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học sản phẩm tự nhiên do khả năng phản ứng và các đặc tính sinh học tiềm năng của nó.
-
Methyl thiobutyrate CAS:2432-51-1
Methyl thiobutyrate là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức phân tử C₅H₁₂OS. Nó thuộc họ thioeste và được đặc trưng bởi một nhóm methyl gắn vào dẫn xuất của axit thiobutyric. Nổi tiếng với mùi hương đặc trưng gợi nhớ đến một số loại trái cây, methyl thiobutyrate được ứng dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và chất tạo mùi. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, nơi nó có thể tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, bao gồm cả phản ứng thế nucleophilic. Hợp chất này cũng được quan tâm trong hóa học nông nghiệp, nơi nó có thể đóng vai trò trong việc phát triển các hợp chất có hoạt tính sinh học.
