Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 6-Methoxynicotinaldehyde CAS:65873-72-5

    6-Methoxynicotinaldehyde CAS:65873-72-5

    6-Methoxynicotinaldehyde là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ nicotinic aldehyde, với nhóm methoxy ở vị trí 6 của vòng pyridine. Với công thức phân tử C7H7NO2, hợp chất này thể hiện những tính chất hóa học đặc biệt, khiến nó trở nên có giá trị trong hóa học hữu cơ tổng hợp và nghiên cứu y học. Sự hiện diện của nhóm methoxy làm tăng khả năng phản ứng và độ hòa tan của nó, cho phép ứng dụng đa dạng trong việc phát triển dược phẩm và các hợp chất hữu cơ khác.

  • 3-Iodo-2-methoxypyridine CAS:112197-15-6

    3-Iodo-2-methoxypyridine CAS:112197-15-6

    3-Iodo-2-methoxypyridine là một hợp chất hữu cơ có vòng pyridine được thế bằng một nguyên tử iốt ở vị trí 3 và một nhóm metoxy ở vị trí 2. Công thức phân tử của nó là C7H8NIO, phản ánh cấu trúc halogen hóa mang lại những tính chất hóa học độc đáo. Sự hiện diện của nhóm thế iốt làm tăng khả năng phản ứng của nó, khiến nó trở thành một chất trung gian hữu ích trong hóa học hữu cơ tổng hợp. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và khoa học vật liệu.

     

  • Methyl 2-chloro-6-methylpyridine-4-carboxylate CAS:3998-90-1

    Methyl 2-chloro-6-methylpyridine-4-carboxylate CAS:3998-90-1

    Methyl 2-chloro-6-methylpyridine-4-carboxylate là một dẫn xuất pyridin halogen hóa có nguyên tử clo ở vị trí 2 và nhóm metyl ở vị trí 6, cùng với nhóm chức este cacboxylat. Hợp chất này được biết đến với tiềm năng trong tổng hợp hữu cơ và đóng vai trò là khối xây dựng đa năng trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là trong hóa dược và các công thức hóa chất nông nghiệp.

  • 2-Fluoro-5-Hydroxypyridine CAS:55758-32-2

    2-Fluoro-5-Hydroxypyridine CAS:55758-32-2

    2-Fluoro-5-hydroxypyridine là một hợp chất hữu cơ dị vòng có cấu trúc vòng pyridine với các nhóm thế hydroxyl và flo. Công thức phân tử của nó là C5H4FNO, và nó được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Sự hiện diện của cả nhóm hydroxyl và flo làm tăng khả năng phản ứng hóa học của nó, khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị cho nhiều phản ứng và tổng hợp hóa học khác nhau.

     

  • 2-Fluoro-4-iodopyridine CAS:22282-70-8

    2-Fluoro-4-iodopyridine CAS:22282-70-8

    2-Fluoro-4-iodopyridine là một hợp chất dị vòng thơm có vòng pyridin được thế bởi cả nguyên tử flo và iốt. Với công thức phân tử C5H3FINO, hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học độc đáo do sự hiện diện của các nhóm thế halogen này. Nguyên tử flo làm tăng tính ưa lipid và khả năng phản ứng của nó, trong khi nguyên tử iốt có thể đóng vai trò là nhóm tách hữu ích trong nhiều phản ứng hóa học. Điều này làm cho 2-fluoro-4-iodopyridine trở thành một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong dược phẩm và khoa học vật liệu.

     

  • 2-METHOXY-3-PYRIDINECARBOXALDEHYDE CAS:71255-09-9

    2-METHOXY-3-PYRIDINECARBOXALDEHYDE CAS:71255-09-9

    2-Methoxy-3-pyridinecarboxaldehyde là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng pyridine với nhóm methoxy và nhóm chức aldehyde. Công thức phân tử của nó là C8H9NO2, phản ánh cấu trúc cho phép nó có khả năng phản ứng hóa học độc đáo. Sự hiện diện của cả nhóm thế methoxy và aldehyde mang lại cho nó tính linh hoạt trong các ứng dụng tổng hợp, khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong hóa học hữu cơ và phát triển thuốc.

     

  • 2-CHLO-4-IODO-3-METHYLPYRIDINE CAS:153034-88-9

    2-CHLO-4-IODO-3-METHYLPYRIDINE CAS:153034-88-9

    2-Chloro-4-iodo-3-methylpyridine là một dẫn xuất halogen hóa của pyridine, đặc trưng bởi sự hiện diện của các nhóm thế clo và iốt lần lượt ở vị trí 2 và 4, và một nhóm metyl ở vị trí 3. Hợp chất này thể hiện các tính chất điện tử thú vị do các nguyên tử halogen của nó, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép chức năng hóa và phản ứng chọn lọc có thể được khai thác trong hóa học hữu cơ tổng hợp.

     

  • 2-Fluoro-4-iodo-5-picoline CAS:153034-94-7

    2-Fluoro-4-iodo-5-picoline CAS:153034-94-7

    2-Fluoro-4-iodo-5-picoline là một dẫn xuất halogen hóa của picoline, đặc trưng bởi sự hiện diện của cả nhóm thế flo và iốt trên vòng pyridin. Với công thức phân tử C6H5FINE, hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học độc đáo do độ âm điện trái ngược của các nguyên tử flo và iốt. Cấu trúc của nó cho phép khả năng phản ứng thú vị, làm cho nó có giá trị trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu.

  • 2-FLUORONICOTINIC METHYL ESTER CAS:446-26-4

    2-FLUORONICOTINIC METHYL ESTER CAS:446-26-4

    2-Este metyl axit fluoroonicotinic là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ axit nicotinic, đặc trưng bởi sự hiện diện của nguyên tử flo ở vị trí 2 và nhóm metoxy. Công thức phân tử của nó là C7H8FNO2. Hợp chất này nổi bật nhờ các tính chất hóa học độc đáo, cho phép nó hoạt động như một chất trung gian hữu ích trong nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau. Nhóm thế flo làm tăng khả năng phản ứng và có thể cải thiện hoạt tính sinh học, làm cho nó có vai trò quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm.

     

  • 2-Chloro-4-iodopyridine-3-carboxaldehyde CAS:153034-90-3

    2-Chloro-4-iodopyridine-3-carboxaldehyde CAS:153034-90-3

    2-Chloro-4-iodopyridine-3-carboxaldehyde là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H4ClI N O. Nó có cấu trúc vòng pyridine được thay thế bằng các nguyên tử clo và iốt, cũng như một nhóm chức aldehyde. Hợp chất này được quan tâm trong nhiều lĩnh vực hóa học do cấu trúc độc đáo của nó, có thể tạo điều kiện thuận lợi cho các tương tác trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Khả năng phản ứng của nó cho phép chuyển hóa tạo ra các phân tử phức tạp hơn, làm cho nó có giá trị trong nghiên cứu và phát triển.

     

  • Dibutyl sulfide CAS:544-40-1

    Dibutyl sulfide CAS:544-40-1

    Dibutyl sulfide (DBS) là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh với công thức hóa học C8H18S. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và có mùi đặc trưng. DBS chủ yếu được sử dụng làm dung môi và trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm sản xuất cao su và nhựa. Độ bay hơi thấp của nó làm cho nó phù hợp để sử dụng trong môi trường mà các dung môi khác có thể bay hơi nhanh. Mặc dù nó đóng vai trò chức năng trong nhiều quy trình khác nhau, nhưng việc tiếp xúc với dibutyl sulfide có thể gây ra rủi ro cho sức khỏe, bao gồm kích ứng da, mắt và hệ hô hấp. Các biện pháp an toàn thích hợp là rất cần thiết khi xử lý hóa chất này.

  • Bis(methylthio)methane CAS:1618-26-4

    Bis(methylthio)methane CAS:1618-26-4

    Bis(methylthio)methane, còn được gọi là dimethylthiomethane, là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh có công thức phân tử C5H12S2. Hợp chất này có dạng chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng nồng nặc, gợi nhớ đến tỏi hoặc bắp cải thối. Bis(methylthio)methane được ứng dụng chủ yếu trong tổng hợp hữu cơ và phát triển các hợp chất hóa học khác nhau. Nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để tạo ra các dẫn xuất hữu cơ chứa lưu huỳnh phức tạp hơn. Mặc dù có nhiều lợi ích trong công nghiệp, việc xử lý đúng cách và các biện pháp phòng ngừa an toàn là rất quan trọng do mùi hăng và khả năng gây kích ứng da và hệ hô hấp của nó.