Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • L-Valine, N-(methoxycarbonyl)- CAS:74761-42-5

    L-Valine, N-(methoxycarbonyl)- CAS:74761-42-5

    L-Valine, N-(methoxycarbonyl)-, còn được gọi là Boc-L-valine, là một hợp chất hóa học có giá trị với nhiều ứng dụng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là khối cấu tạo đa năng cho việc tổng hợp các phân tử phức tạp và các hợp chất có hoạt tính sinh học.

     

  • L-tert-leucinemethylesterhydrochloride CAS:63038-27-7

    L-tert-leucinemethylesterhydrochloride CAS:63038-27-7

    L-Tert-Leucine Methyl Ester Hydrochloride, còn được gọi là N-tert-Butoxycarbonyl-L-leucinol methyl ester hydrochloride, là một hợp chất hóa học có giá trị với nhiều ứng dụng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là khối xây dựng đa năng cho việc tổng hợp các phân tử phức tạp và các hợp chất có hoạt tính sinh học.

     

  • BOC-L-Proline CAS:15761-39-4

    BOC-L-Proline CAS:15761-39-4

    BOC-L-Proline, còn được gọi là N-tert-Butoxycarbonyl-L-proline, là một hợp chất hóa học có giá trị với nhiều ứng dụng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là khối cấu tạo đa năng cho việc tổng hợp các phân tử phức tạp và các hợp chất có hoạt tính sinh học.

  • L-Valinemethylesterhydrochloride CAS:6306-52-1

    L-Valinemethylesterhydrochloride CAS:6306-52-1

    L-Valine methyl ester hydrochloride, hay còn gọi là L-Valine methyl ester HCl, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó chứa dẫn xuất của axit amin valine và nhóm methyl ester, làm cho nó có giá trị trong việc sản xuất các phân tử phức tạp và các hợp chất hoạt tính sinh học.

  • Axit L-2-amino-3,3-dimethylbutanoic CAS:20859-02-3

    Axit L-2-amino-3,3-dimethylbutanoic CAS:20859-02-3

    Axit L-2-amino-3,3-dimethylbutanoic, còn được gọi là L-Leucine, là một hợp chất hóa học có giá trị với nhiều ứng dụng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng cho việc tổng hợp các phân tử phức tạp và các hợp chất có hoạt tính sinh học.

  • (S)-(+)-2-Amino-2-phenylethanol CAS:20989-17-7

    (S)-(+)-2-Amino-2-phenylethanol CAS:20989-17-7

    (S)-(+)-2-Amino-2-phenylethanol, còn được gọi là (S)-α-Amino-β-phenyl ethanol, là một hợp chất hóa học có giá trị với nhiều ứng dụng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là khối cấu tạo bất đối xứng cho việc tổng hợp các phân tử phức tạp và các hợp chất hoạt tính sinh học.

     

  • (R)-N-Boc-glutamicacid-1,5-dimethylester CAS:59279-60-6

    (R)-N-Boc-glutamicacid-1,5-dimethylester CAS:59279-60-6

    (R)Este -N-Boc-glutamic acid-1,5-dimethyl, còn được gọi là (R)-tert-Butyloxycarbonyl-L-glutamic acid 1,5-dimethyl ester, là một hợp chất hóa học có giá trị với nhiều ứng dụng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là khối xây dựng đa năng cho việc tổng hợp các phân tử phức tạp và các hợp chất có hoạt tính sinh học.

     

  • (R)-(-)-2-Phenylglycinol CAS:56613-80-0

    (R)-(-)-2-Phenylglycinol CAS:56613-80-0

    (R)-(-)-2-Phenylglycinol, còn được gọi là (R)-α-Hydroxyphenylglycine, là một hợp chất hóa học có giá trị với nhiều ứng dụng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là khối xây dựng đa năng để tổng hợp các phân tử phức tạp và các hợp chất hoạt tính sinh học.

     

  • (R)-(-)-2-Amino-1-butanol CAS:5856-63-3

    (R)-(-)-2-Amino-1-butanol CAS:5856-63-3

    (R)-(-)-2-Amino-1-butanol là một hợp chất hóa học thường được biết đến với tên gọi (R)-(-)-2-Aminobutanol hoặc L-threonine. Đây là một khối cấu tạo bất đối xứng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này là một amino alcohol bất đối xứng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nhiều hợp chất và vật liệu khác nhau.

     

  • (-)-N-boc-D-alpha-phenylglycinol CAS:102089-74-7

    (-)-N-boc-D-alpha-phenylglycinol CAS:102089-74-7

    (-)-N-Boc-D-alpha-phenylglycinol, còn được gọi là (-)-tert-Butoxycarbonyl-D-α-phenylglycinol, là một hợp chất hóa học có giá trị với nhiều ứng dụng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là khối cấu tạo bất đối xứng cho việc tổng hợp các phân tử phức tạp và các hợp chất có hoạt tính sinh học.

  • 4-Nitro-L-phenylalaninemonohydrate CAS:207591-86-4

    4-Nitro-L-phenylalaninemonohydrate CAS:207591-86-4

    4-Nitro-L-phenylalanine monohydrat, còn được gọi là 4-Nitro-L-phenylalanine hydrochloride, là một hợp chất rắn kết tinh có nguồn gốc từ axit amin phenylalanine. Nó thường được sử dụng như một khối cấu tạo trong tổng hợp peptit và dược phẩm. Hợp chất này thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm do các đặc tính và ứng dụng độc đáo của nó.

     

  • Boc-(S)-2-amino-3-phenyl-1-propanol CAS:66605-57-0

    Boc-(S)-2-amino-3-phenyl-1-propanol CAS:66605-57-0

    Boc-(S)-2-amino-3-phenyl-1-propanol, còn được gọi là (S)-tert-Butoxycarbonyl-2-amino-3-phenylpropanol, là một hợp chất hóa học có giá trị với nhiều ứng dụng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là khối cấu tạo bất đối xứng cho việc tổng hợp các phân tử phức tạp và các hợp chất có hoạt tính sinh học.