Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • H-β-Ala-OMe·HCL CAS:3196-73-4

    H-β-Ala-OMe·HCL CAS:3196-73-4

    H-β-Ala-OMe·HCl, còn được gọi là muối hydrochloride của N-methyl-β-alanine, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu sinh hóa. Với các đặc tính phân tử đặc biệt, nó đóng vai trò là thuốc thử quý giá để biến đổi peptide và protein, góp phần vào những tiến bộ trong phát triển dược phẩm và các nghiên cứu khoa học.

  • H-Arg-OBut·2HCl CAS:87553-73-9

    H-Arg-OBut·2HCl CAS:87553-73-9

    H-Arg-OBut·2HCl, muối dihydrochloride của N-tert-butoxycarbonyl-L-arginine, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp peptide và nghiên cứu sinh hóa. Với các đặc tính phân tử đặc biệt, nó đóng vai trò là thuốc thử quý giá để biến đổi peptide và protein, góp phần vào những tiến bộ trong phát triển dược phẩm và các nghiên cứu khoa học.

  • H-Arg(Tos)-OH CAS:4353-32-6

    H-Arg(Tos)-OH CAS:4353-32-6

    H-Arg(Tos)-OH là một hợp chất tổng hợp có chứa arginine với nhóm bảo vệ tosyl (Tos), được thiết kế để sử dụng trong nhiều ứng dụng nghiên cứu thuộc các lĩnh vực sinh hóa, dược lý và tổng hợp hóa học. Thuốc thử này có độ tinh khiết cao và chất lượng ổn định, trở thành công cụ thiết yếu cho các phòng thí nghiệm và các tổ chức học thuật tham gia vào các nghiên cứu thực nghiệm đa dạng và các nỗ lực phát triển thuốc.

  • Bz-Arg-OH CAS:154-92-7

    Bz-Arg-OH CAS:154-92-7

    Bz-Arg-OH là một hợp chất tổng hợp gồm arginine với nhóm bảo vệ benzoyl (Bz), được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng nghiên cứu thuộc lĩnh vực sinh hóa, dược lý và tổng hợp hóa học. Thuốc thử có độ tinh khiết cao này là một công cụ quý giá cho các phòng thí nghiệm và các tổ chức học thuật tham gia vào nhiều nghiên cứu thực nghiệm và nỗ lực phát triển thuốc.

  • N-alpha-FMOC-L-valine CAS:68858-20-8

    N-alpha-FMOC-L-valine CAS:68858-20-8

    N-alpha-FMOC-L-valine là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp peptide và hóa học hữu cơ. Hợp chất này đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng để xây dựng peptide và peptidomimetics, do đó là một thuốc thử thiết yếu trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm.

     

  • N-methyl-dl-alanine CAS:600-21-5

    N-methyl-dl-alanine CAS:600-21-5

    N-Methyl-DL-alanine là một hợp chất bao gồm một phân tử alanine với một nhóm methyl gắn vào nguyên tử nitơ của nó. Nó được phân loại là một axit amin không thuộc protein và có ý nghĩa quan trọng trong nhiều quá trình hóa học và sinh hóa do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp peptide, hóa dược và nghiên cứu sinh hóa.

     

  • N-alpha-FMOC-L-glutamicacidalpha-t-butylester CAS:71989-18-9

    N-alpha-FMOC-L-glutamicacidalpha-t-butylester CAS:71989-18-9

    N-Alpha-FMOC-L-glutamic acid alpha-t-butyl ester là một hợp chất thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học peptit. Nó thuộc họ các axit amin được bảo vệ bằng nhóm FMOC, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hóa sinh và nghiên cứu dược phẩm. Với các đặc tính hóa học đặc thù, hợp chất này đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng cho việc tổng hợp nhiều peptit và peptidomimetics khác nhau.

     

  • N-Boc-D-serine CAS:6368-20-3

    N-Boc-D-serine CAS:6368-20-3

    N-Boc-D-serine là một dẫn xuất của axit amin serine, có nhóm bảo vệ tert-butoxycarbonyl (Boc) gắn vào nhóm amino của nó. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptit và hóa học hữu cơ nhờ khả năng đóng vai trò là khối xây dựng đa năng và tầm quan trọng của nó trong việc tạo ra các cấu trúc peptit phức tạp.

     

  • N-alpha-FMOC-L-asparticacidbeta-t-butylester CAS:71989-14-5

    N-alpha-FMOC-L-asparticacidbeta-t-butylester CAS:71989-14-5

    N-Alpha-FMOC-L-axit aspartic beta-t-butyl ester là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp peptit và hóa học hữu cơ. Hợp chất này thuộc họ các axit amin được bảo vệ bằng nhóm FMOC, đóng vai trò quan trọng như một khối cấu tạo trong việc xây dựng peptit và peptidomimetics. Các đặc tính đặc biệt của nó làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm.

     

  • L-leucinebenzylestertoluene-4-sulfonate CAS:1738-77-8

    L-leucinebenzylestertoluene-4-sulfonate CAS:1738-77-8

    L-Leucinebenzylestertoluene-4-sulfonate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học peptit. Nó bao gồm L-leucine được este hóa với các nhóm benzyl và toluene-4-sulfonate, góp phần tạo nên tầm quan trọng của nó như một khối cấu tạo đa năng để điều chế các peptit phức tạp và các phân tử hữu cơ liên quan.

     

  • N-[(9H-fluoren-9-ylmethoxy)carbonyl]-3-phenyl-L-alanine CAS:35661-40-6

    N-[(9H-fluoren-9-ylmethoxy)carbonyl]-3-phenyl-L-alanine CAS:35661-40-6

    N-[(9H-fluoren-9-ylmethoxy)carbonyl]-3-phenyl-L-alanine là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp peptit và hóa học hữu cơ. Hợp chất này đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng để xây dựng peptit và peptidomimetics, do đó là một thuốc thử thiết yếu trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm.

     

  • N-[(9H-fluoren-9-ylmethoxy)carbonyl]-L-alanine CAS:35661-39-3

    N-[(9H-fluoren-9-ylmethoxy)carbonyl]-L-alanine CAS:35661-39-3

    N-[(9H-fluoren-9-ylmethoxy)carbonyl]-L-alanine là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp peptit và hóa học hữu cơ. Hợp chất này đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng cho việc xây dựng peptit và peptidomimetics, khiến nó trở thành một thuốc thử thiết yếu trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm.